TV Tuần 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

27 Terms

1
New cards

企業(きぎょう)

Doanh nghiệp

2
New cards

消費者(しょうひしゃ)

Người tiêu dùng

3
New cards

投資家(とうしか)

Nhà đầu tư

4
New cards

株主(かぶぬし)

Cổ đông

5
New cards

取引先(とりひきさき)

Đối tác giao dịch

6
New cards

従業員(じゅうぎょういん)

Nhân viên

7
New cards

地域社会(ちいきしゃかい)

Cộng đồng địa phương

8
New cards

ステークホルダー(すてーくほるだー)

Các bên liên quan

9
New cards

信頼(しんらい)

Sự tin tưởng, tín nhiệm

10
New cards

人権問題(じんけんもんだい)

Vấn đề nhân quyền

11
New cards

貧困問題(ひんこんもんだい)

Vấn đề nghèo đói

12
New cards

グローバルな視野(ぐろーばるなしや)

Tầm nhìn toàn cầu

13
New cards

倫理的側面(りんりてきそくめん)

Khía cạnh đạo đức

14
New cards

社会貢献活動(しゃかいこうけんかつどう)

Hoạt động đóng góp cho xã hội

15
New cards

反社会的勢力(はんしゃかいてきせいりょく)

Các thế lực phản xã hội

16
New cards

法令遵守(ほうれいじゅんしゅ)

Tuân thủ pháp luật

17
New cards

持続可能な社会(じぞくかのうなしゃかい)

Xã hội phát triển bền vững

18
New cards

公正(こうせい)

Sự công bằng, chính đáng

19
New cards

透明(とうめい)

Sự minh bạch

20
New cards

顧客情報(こきゃくじょうほう)

Thông tin khách hàng

21
New cards

多様性(たようせい)

Tính đa dạng

22
New cards

再発防止(さいはつぼうし)

Ngăn ngừa tái diễn

23
New cards

説明責任(せつめいせきにん)

Trách nhiệm giải trình

24
New cards

消費者保護基本法(しょうひしゃほごきほんほう)

Luật Cơ bản về Bảo vệ Người tiêu dùng

25
New cards

消費者基本法(しょうひしゃきほんほう)

Luật Cơ bản về Người tiêu dùng

26
New cards

権利の尊重(けんりのそんちょう)

Tôn trọng quyền

27
New cards

自立の支援(じりつのしえん)

Hỗ trợ tính tự chủ