1/26
Looks like no tags are added yet.
企業(きぎょう)
Doanh nghiệp
消費者(しょうひしゃ)
Người tiêu dùng
投資家(とうしか)
Nhà đầu tư
株主(かぶぬし)
Cổ đông
取引先(とりひきさき)
Đối tác giao dịch
従業員(じゅうぎょういん)
Nhân viên
地域社会(ちいきしゃかい)
Cộng đồng địa phương
ステークホルダー(すてーくほるだー)
Các bên liên quan
信頼(しんらい)
Sự tin tưởng, tín nhiệm
人権問題(じんけんもんだい)
Vấn đề nhân quyền
貧困問題(ひんこんもんだい)
Vấn đề nghèo đói
グローバルな視野(ぐろーばるなしや)
Tầm nhìn toàn cầu
倫理的側面(りんりてきそくめん)
Khía cạnh đạo đức
社会貢献活動(しゃかいこうけんかつどう)
Hoạt động đóng góp cho xã hội
反社会的勢力(はんしゃかいてきせいりょく)
Các thế lực phản xã hội
法令遵守(ほうれいじゅんしゅ)
Tuân thủ pháp luật
持続可能な社会(じぞくかのうなしゃかい)
Xã hội phát triển bền vững
公正(こうせい)
Sự công bằng, chính đáng
透明(とうめい)
Sự minh bạch
顧客情報(こきゃくじょうほう)
Thông tin khách hàng
多様性(たようせい)
Tính đa dạng
再発防止(さいはつぼうし)
Ngăn ngừa tái diễn
説明責任(せつめいせきにん)
Trách nhiệm giải trình
消費者保護基本法(しょうひしゃほごきほんほう)
Luật Cơ bản về Bảo vệ Người tiêu dùng
消費者基本法(しょうひしゃきほんほう)
Luật Cơ bản về Người tiêu dùng
権利の尊重(けんりのそんちょう)
Tôn trọng quyền
自立の支援(じりつのしえん)
Hỗ trợ tính tự chủ