1/106
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
offering
/ˈɒfərɪŋ/ (n) = vật phẩm dâng cúng; lễ vật | make an offering = dâng lễ vật; religious offering = lễ vật tôn giáo | Example: Archaeologists discovered offerings buried alongside the deceased. | offer (v) = dâng, đề nghị; offering (n) = vật phẩm dâng cúng
fertility
/fəˈtɪləti/ (n) = khả năng sinh sản; độ phì nhiêu | fertility rate = tỷ suất sinh; soil fertility = độ phì nhiêu của đất; fertility ritual = nghi lễ cầu sinh sôi | ⭐ WRITING: improve soil fertility = cải thiện độ phì nhiêu của đất | Example: Ancient communities performed rituals to promote fertility. | fertile (adj) = màu mỡ, có khả năng sinh sản; fertilise (v) = làm màu mỡ/thụ tinh; fertilisation (n) = sự thụ tinh
contemporary
/kənˈtempərəri/ (adj, n) = đương đại; cùng thời; người cùng thời | contemporary art = nghệ thuật đương đại; contemporary society = xã hội đương đại; contemporary of sb = người cùng thời với ai | ⭐ WRITING: contemporary social issues = các vấn đề xã hội đương đại | Example: Contemporary researchers continue to debate the purpose of the ancient objects. | contemporaneous (adj) = xảy ra cùng thời; contemporaneously (adv) = cùng thời
paddle
/ˈpædəl/ (n, v) = mái chèo; chèo thuyền bằng mái chèo ngắn | paddle a canoe = chèo xuồng; paddle across a lake = chèo qua hồ | Example: The ancient vessel was equipped with wooden paddles. | paddler (n) = người chèo thuyền; paddling (n) = hoạt động chèo thuyền
tomb
/tuːm/ (n) = ngôi mộ, lăng mộ | ancient tomb = ngôi mộ cổ; tomb chamber = phòng mộ; burial tomb = lăng mộ chôn cất | Example: The tomb contained pottery and other valuable objects. | tombstone (n) = bia mộ; tomb-like (adj) = giống hầm mộ
adorn
/əˈdɔːn/ (v) = trang trí, tô điểm | adorn sth with sth = trang trí vật gì bằng thứ gì; adorn a tomb = trang trí lăng mộ | ⭐ WRITING: buildings adorned with intricate carvings = những tòa nhà được tô điểm bằng các hình chạm khắc tinh xảo | Example: The walls were adorned with colourful paintings. | adornment (n) = vật trang trí/sự tô điểm; adorned (adj) = được trang trí
speculation
/ˌspekjuˈleɪʃən/ (n) = sự suy đoán; sự phỏng đoán; hoạt động đầu cơ | widespread speculation = sự suy đoán rộng rãi; speculation about sth = sự phỏng đoán về điều gì; pure speculation = suy đoán hoàn toàn thiếu căn cứ | ⭐ WRITING: remain a matter of speculation = vẫn là vấn đề chưa được xác định chắc chắn | Example: The purpose of the structure remains a matter of speculation. | speculate (v) = suy đoán/đầu cơ; speculative (adj) = mang tính suy đoán; speculatively (adv) = theo hướng suy đoán
rebirth
/ˌriːˈbɜːθ/ (n) = sự tái sinh; sự hồi sinh, phục hưng | spiritual rebirth = sự tái sinh về tinh thần; cultural rebirth = sự phục hưng văn hóa | Example: The burial objects may have symbolised the belief in rebirth. | reborn (adj) = được tái sinh; rebirth (n) = sự tái sinh
the deceased
/ðə dɪˈsiːst/ (n phrase) = người đã khuất | bury the deceased = chôn cất người đã khuất; honour the deceased = tưởng nhớ người đã khuất | Example: Objects were placed in the tomb to accompany the deceased in the afterlife. | deceased (adj) = đã qua đời; decease (n, v) = sự qua đời/qua đời (trang trọng)
primitive
/ˈprɪmətɪv/ (adj) = nguyên thủy; sơ khai; đơn giản, chưa phát triển | primitive society = xã hội nguyên thủy; primitive tools = công cụ thô sơ; primitive beliefs = tín ngưỡng sơ khai | Example: The artefacts provide insights into primitive technologies. | primitively (adv) = một cách sơ khai; primitiveness (n) = tính nguyên thủy
charm
/tʃɑːm/ (n, v) = bùa hộ mệnh; sức quyến rũ; làm mê hoặc | good-luck charm = bùa may mắn; protective charm = bùa bảo vệ; charm sb = làm ai say mê | Example: The small object may have been worn as a protective charm. | charming (adj) = quyến rũ; charm (n) = sức hấp dẫn
ward off
/wɔːd ɒf/ (phr v) = ngăn chặn; xua đuổi; tránh khỏi điều nguy hiểm | ward off evil spirits = xua đuổi tà ma; ward off disease = ngăn ngừa bệnh tật; ward off danger = tránh nguy hiểm | Example: The charms were believed to ward off evil spirits. | ward (v, n) = ngăn chặn/phòng bệnh; warding off (n phrase) = sự ngăn chặn
clay
/kleɪ/ (n) = đất sét | clay pot = nồi đất; clay figurine = tượng nhỏ bằng đất sét; clay pottery = đồ gốm đất sét | Example: The figurines were made from locally available clay. | clayey (adj) = có nhiều đất sét; clay-like (adj) = giống đất sét
funerary
/ˈfjuːnərəri/ (adj) = thuộc nghi lễ mai táng hoặc tang lễ | funerary practices = tập tục mai táng; funerary objects = đồ tùy táng; funerary monument = đài tưởng niệm người chết | Example: The researchers examined funerary objects found inside the tomb. | funeral (n) = tang lễ; funerary (adj) = thuộc mai táng
diminish
/dɪˈmɪnɪʃ/ (v) = giảm bớt; suy giảm; làm giảm tầm quan trọng | diminish in size = giảm kích thước; diminish the impact = làm giảm tác động; gradually diminish = giảm dần | ⭐ WRITING: diminish the risk of disease = làm giảm nguy cơ mắc bệnh | Example: The importance of the tradition gradually diminished over time. | diminution (n) = sự suy giảm; diminished (adj) = bị giảm sút
coincide with
/ˌkəʊɪnˈsaɪd wɪð/ (phrase) = trùng hợp với; xảy ra cùng thời điểm với | coincide with an event = trùng với một sự kiện; coincide with a period of change = trùng với một giai đoạn biến đổi | ⭐ WRITING: the decline coincided with a period of economic instability = sự suy giảm trùng với giai đoạn bất ổn kinh tế | Example: The change in burial practices coincided with the arrival of new cultural influences. | coincidence (n) = sự trùng hợp; coincidental (adj) = có tính trùng hợp; coincidentally (adv) = tình cờ
mass-produce
/ˌmæs prəˈdjuːs/ (v) = sản xuất hàng loạt | mass-produce goods = sản xuất hàng hóa hàng loạt; mass-produced products = sản phẩm được sản xuất hàng loạt | ⭐ WRITING: mass-produce affordable goods = sản xuất hàng loạt hàng hóa có giá phải chăng | Example: New manufacturing methods made it possible to mass-produce porcelain objects. | mass production (n) = sản xuất hàng loạt; mass-produced (adj) = được sản xuất hàng loạt
porcelain
/ˈpɔːsəlɪn/ (n) = đồ sứ; sứ | porcelain vase = bình sứ; porcelain figurine = tượng nhỏ bằng sứ; fine porcelain = sứ cao cấp | Example: The museum displays delicate porcelain vessels from ancient China. | porcelain (adj) = bằng sứ; ceramic (n, adj) = đồ gốm/thuộc gốm
mountain range
/ˈmaʊntɪn reɪndʒ/ (n phrase) = dãy núi | a vast mountain range = dãy núi rộng lớn; mountain range formation = sự hình thành dãy núi | Example: The mountain range provides water for communities in the surrounding valleys. | mountainous (adj) = có nhiều núi; mountain (n) = núi
the Rockies
/ðə ˈrɒkiz/ (proper n) = dãy núi Rocky ở Bắc Mỹ | the Rocky Mountains = dãy núi Rocky; the northern Rockies = khu vực phía bắc dãy Rocky | Example: Snowmelt from the Rockies supplies water to rivers and reservoirs. | rocky (adj) = nhiều đá/gồ ghề; rock (n) = đá
vital
/ˈvaɪtəl/ (adj) = thiết yếu; cực kỳ quan trọng; liên quan đến sự sống | vital role = vai trò thiết yếu; vital importance = tầm quan trọng sống còn; vital to/for sth = thiết yếu đối với điều gì | ⭐ WRITING: play a vital role in maintaining biodiversity = đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì đa dạng sinh học | Example: Snowmelt is vital to agriculture in many dry regions. | vitally (adv) = vô cùng quan trọng; vitality (n) = sức sống
irrigation
/ˌɪrɪˈɡeɪʃən/ (n) = sự tưới tiêu; hệ thống tưới tiêu | irrigation system = hệ thống tưới tiêu; irrigation water = nước tưới; agricultural irrigation = tưới tiêu nông nghiệp | ⭐ WRITING: improve irrigation efficiency = nâng cao hiệu quả tưới tiêu | Example: Farmers depend on snowmelt for irrigation during the summer. | irrigate (v) = tưới tiêu; irrigated (adj) = được tưới tiêu; irrigational (adj) = thuộc tưới tiêu (ít dùng)
aspen
/ˈæspən/ (n) = cây dương lá rung | aspen forest = rừng cây dương lá rung; quaking aspen = cây dương lá rung | Example: Aspen trees are common in parts of the Rocky Mountains. | aspen (adj) = thuộc cây dương lá rung
conifer
/ˈkɒnɪfə(r)/ (n) = cây lá kim | coniferous forest = rừng cây lá kim; conifer species = các loài cây lá kim | Example: Conifers often dominate forests in colder mountainous regions. | coniferous (adj) = thuộc cây lá kim
disastrous
/dɪˈzɑːstrəs/ (adj) = thảm khốc; gây hậu quả nghiêm trọng | disastrous consequences = hậu quả thảm khốc; disastrous effects = tác động tai hại; prove disastrous = hóa ra là thảm họa | ⭐ WRITING: have disastrous consequences for the environment = gây hậu quả thảm khốc cho môi trường | Example: A severe drought could have disastrous effects on local agriculture. | disaster (n) = thảm họa; disastrously (adv) = một cách thảm khốc
on the brink (of)
/ɒn ðə brɪŋk (əv)/ (phrase) = trên bờ vực; sắp rơi vào một tình trạng nghiêm trọng | on the brink of extinction = trên bờ vực tuyệt chủng; on the brink of collapse = trên bờ vực sụp đổ | ⭐ WRITING: the species is on the brink of extinction = loài này đang trên bờ vực tuyệt chủng | Example: Several species are on the brink of extinction because of habitat loss. | brink (n) = bờ vực; extinction (n) = sự tuyệt chủng
collectively
/kəˈlektɪvli/ (adv) = cùng nhau; xét một cách tổng thể; tập thể | act collectively = hành động tập thể; collectively responsible = cùng chịu trách nhiệm; collectively known as = được gọi chung là | ⭐ WRITING: collectively account for the majority = cộng lại chiếm phần lớn | Example: These forests collectively provide water to millions of people. | collective (adj, n) = tập thể; collection (n) = sự tập hợp/bộ sưu tập; collect (v) = thu thập
melting
/ˈmeltɪŋ/ (n, adj) = sự tan chảy; đang tan chảy | ice melting = sự tan băng; melting snow = tuyết đang tan; melting point = điểm nóng chảy | Example: Rapid ice melting is contributing to rising sea levels. | melt (v, n) = tan chảy/sự tan chảy; molten (adj) = nóng chảy
snowpack
/ˈsnəʊpæk/ (n) = lớp tuyết tích tụ trên mặt đất qua một khoảng thời gian, có thể cung cấp nước khi tan | seasonal snowpack = lớp tuyết tích tụ theo mùa; mountain snowpack = lớp tuyết ở vùng núi; snowpack levels = độ dày/lượng tuyết tích tụ | Example: The mountain snowpack stores water that is released during the warmer months. | snow (n, v) = tuyết/tuyết rơi; snow-covered (adj) = phủ đầy tuyết
snowmelt
/ˈsnəʊmelt/ (n) = nước do tuyết tan; quá trình tuyết tan | spring snowmelt = tuyết tan vào mùa xuân; snowmelt runoff = dòng chảy từ tuyết tan; snowmelt water = nước tuyết tan | ⭐ WRITING: seasonal snowmelt supplies freshwater = tuyết tan theo mùa cung cấp nước ngọt | Example: Snowmelt replenishes rivers and reservoirs in spring. | melt (v) = tan chảy; melting (n) = sự tan chảy
runoff
/ˈrʌnɒf/ (n) = dòng nước chảy tràn trên bề mặt đất; nước chảy đi sau mưa hoặc tuyết tan | surface runoff = dòng chảy bề mặt; agricultural runoff = dòng chảy từ đất nông nghiệp; runoff pollution = ô nhiễm do dòng chảy | ⭐ WRITING: reduce agricultural runoff = giảm dòng chảy ô nhiễm từ hoạt động nông nghiệp | Example: Heavy rainfall increases surface runoff and the risk of flooding. | run off (phr v) = chảy tràn; runoff (n) = dòng chảy tràn
the bulk of
/ðə bʌlk əv/ (phrase) = phần lớn; đại bộ phận | the bulk of the population = phần lớn dân số; the bulk of the evidence = phần lớn bằng chứng; the bulk of sth consists of = phần lớn thứ gì bao gồm | ⭐ WRITING: the bulk of the funding is allocated to education = phần lớn kinh phí được phân bổ cho giáo dục | Example: The bulk of the water supply comes from seasonal snowmelt. | bulk (n) = phần lớn/khối lượng lớn; bulky (adj) = cồng kềnh
realm
/relm/ (n) = lĩnh vực; phạm vi; vương quốc (nghĩa trang trọng) | the realm of science = lĩnh vực khoa học; beyond the realm of possibility = ngoài phạm vi có thể; enter a new realm = bước vào lĩnh vực mới | ⭐ WRITING: within the realm of public policy = trong lĩnh vực chính sách công | Example: The issue lies within the realm of environmental science. | royal (adj) = thuộc hoàng gia; royalty (n) = hoàng gia/tiền bản quyền
attribute
/əˈtrɪbjuːt/ (v) = quy cho, cho là do; /ˈætrɪbjuːt/ (n) = đặc điểm, thuộc tính | attribute A to B = quy A là do B; a key attribute = đặc điểm quan trọng | ⭐ WRITING: attribute the decline to climate change = cho rằng sự suy giảm là do biến đổi khí hậu | Example: Scientists attribute the loss of snowpack to rising temperatures. | attribution (n) = sự quy kết; attributable (adj) = có thể quy cho
arise
/əˈraɪz/ (v) = phát sinh; nảy sinh; xuất hiện | problems arise = vấn đề phát sinh; arise from sth = phát sinh từ điều gì; difficulties may arise = khó khăn có thể nảy sinh | ⭐ WRITING: serious concerns arise when evidence is limited = những lo ngại nghiêm trọng nảy sinh khi bằng chứng còn hạn chế | Example: Conflicts may arise when resources become scarce. | arose (v, past) = đã phát sinh; arisen (v, past participle) = đã phát sinh; arising (adj/participle) = đang phát sinh
underlying
/ˌʌndəˈlaɪɪŋ/ (adj) = tiềm ẩn; nền tảng; căn bản | underlying cause = nguyên nhân sâu xa; underlying problem = vấn đề tiềm ẩn; underlying assumption = giả định nền tảng | ⭐ WRITING: address the underlying causes of inequality = giải quyết các nguyên nhân sâu xa của bất bình đẳng | Example: Researchers tried to identify the underlying causes of the behaviour. | underlie (v) = là nền tảng/nguyên nhân của; underlying (adj) = tiềm ẩn/nền tảng
superficial
/ˌsuːpəˈfɪʃəl/ (adj) = bề ngoài; hời hợt; không đi sâu | superficial understanding = sự hiểu biết hời hợt; superficial similarities = những điểm tương đồng bề ngoài; superficial wound = vết thương nông | ⭐ WRITING: a superficial analysis fails to address the root causes = phân tích hời hợt không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ | Example: The report offered only a superficial explanation of the problem. | superficially (adv) = một cách hời hợt/bề ngoài; superficiality (n) = tính hời hợt
obscure
/əbˈskjʊə(r)/ (v) = che khuất; làm lu mờ; (adj) = khó hiểu, ít được biết đến | obscure the truth = che giấu sự thật; obscure the meaning = làm lu mờ ý nghĩa; an obscure reference = một tài liệu/ám chỉ ít người biết | ⭐ WRITING: obscure the underlying causes = che khuất các nguyên nhân sâu xa | Example: Strong emotions can obscure a person's judgement. | obscurity (n) = sự mờ tối/tính ít được biết đến; obscurely (adv) = một cách khó hiểu
yearning
/ˈjɜːnɪŋ/ (n) = sự khao khát mãnh liệt | a yearning for freedom = khao khát tự do; a deep yearning = niềm khao khát sâu sắc; yearn for sth = khao khát điều gì | Example: The poem expresses a deep yearning for belonging. | yearn (v) = khao khát; yearning (adj) = đầy khao khát
verbal
/ˈvɜːbəl/ (adj) = bằng lời nói; thuộc ngôn từ | verbal communication = giao tiếp bằng lời; verbal instructions = chỉ dẫn bằng lời; verbal ability = khả năng ngôn ngữ | Example: Verbal communication is only one aspect of human interaction. | verbally (adv) = bằng lời; verbalise (v) = diễn đạt bằng lời; verbalisation (n) = sự diễn đạt bằng lời
non-verbal
/ˌnɒnˈvɜːbəl/ (adj) = phi ngôn ngữ; không dùng lời nói | non-verbal communication = giao tiếp phi ngôn ngữ; non-verbal cues = tín hiệu phi ngôn ngữ; non-verbal behaviour = hành vi phi ngôn ngữ | ⭐ WRITING: non-verbal cues can influence social interaction = tín hiệu phi ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến tương tác xã hội | Example: Facial expressions are an important form of non-verbal communication. | non-verbally (adv) = bằng cách phi ngôn ngữ; verbal (adj) = bằng lời
back away
/bæk əˈweɪ/ (phr v) = lùi lại; rút lui; tránh xa | back away from a threat = lùi khỏi mối đe dọa; back away slowly = từ từ lùi lại; back away from a commitment = rút khỏi cam kết | Example: The animal backed away when the researchers approached. | back (v, n) = lùi/quay lại/lưng; backing away (n phrase) = sự lùi lại
invade
/ɪnˈveɪd/ (v) = xâm lược; xâm nhập; xâm phạm | invade a country = xâm lược một quốc gia; invade someone's privacy = xâm phạm quyền riêng tư; invade personal space = xâm phạm không gian cá nhân | ⭐ WRITING: invasive species can threaten native ecosystems = các loài xâm lấn có thể đe dọa hệ sinh thái bản địa | Example: The species invaded habitats previously occupied by native wildlife. | invasion (n) = sự xâm lược/xâm nhập; invasive (adj) = có tính xâm lấn; invader (n) = kẻ xâm lược
ingrain
/ɪnˈɡreɪn/ (v) = làm ăn sâu, ăn sâu vào suy nghĩ hoặc thói quen | ingrained habit = thói quen ăn sâu; deeply ingrained belief = niềm tin ăn sâu; be ingrained in sth = ăn sâu vào điều gì | ⭐ WRITING: deeply ingrained social attitudes = những thái độ xã hội ăn sâu | Example: Cultural beliefs can become deeply ingrained over generations. | ingrained (adj) = ăn sâu, khó thay đổi
inherent
/ɪnˈhɪərənt/ (adj) = vốn có; cố hữu; thuộc bản chất của sự vật | inherent risk = rủi ro vốn có; inherent quality = đặc tính vốn có; inherent in sth = vốn có trong điều gì | ⭐ WRITING: acknowledge the inherent limitations of the study = thừa nhận những hạn chế vốn có của nghiên cứu | Example: There are inherent risks in any major technological change. | inherently (adv) = vốn dĩ; inherence (n) = tính cố hữu (hiếm)
visualise
/ˈvɪʒuəlaɪz/ (v) = hình dung; tưởng tượng; tạo hình ảnh trực quan | visualise a process = hình dung một quá trình; visualise data = trực quan hóa dữ liệu; clearly visualise = hình dung rõ ràng | Example: Diagrams help students visualise complex scientific processes. | visualisation (n) = sự hình dung/trực quan hóa; visual (adj) = thuộc thị giác; visually (adv) = bằng thị giác
discriminate
/dɪˈskrɪmɪneɪt/ (v) = phân biệt; phân biệt đối xử | discriminate against sb = phân biệt đối xử với ai; discriminate between A and B = phân biệt A với B; discriminate on the basis of = phân biệt dựa trên | ⭐ WRITING: protect individuals from discrimination = bảo vệ cá nhân khỏi sự phân biệt đối xử | Example: Employers should not discriminate against applicants because of their ethnicity. | discrimination (n) = sự phân biệt; discriminatory (adj) = mang tính phân biệt đối xử; discriminating (adj) = tinh tế, có khả năng phân biệt
ethnic
/ˈeθnɪk/ (adj) = thuộc dân tộc; thuộc nhóm sắc tộc | ethnic minority = dân tộc thiểu số; ethnic identity = bản sắc dân tộc; ethnic diversity = sự đa dạng sắc tộc | ⭐ WRITING: promote respect for ethnic diversity = thúc đẩy sự tôn trọng đa dạng sắc tộc | Example: The city is home to several ethnic communities. | ethnicity (n) = dân tộc/nguồn gốc sắc tộc; ethnically (adv) = về mặt sắc tộc
ascent
/əˈsent/ (n) = sự đi lên; cuộc leo lên; sự thăng tiến | a steep ascent = đoạn leo dốc đứng; the ascent of a mountain = cuộc leo núi; social ascent = sự thăng tiến xã hội | Example: The climbers began their ascent early in the morning. | ascend (v) = đi lên; ascending (adj) = tăng dần/đi lên; ascendant (adj, n) = đang lên/người có ảnh hưởng
favourably
/ˈfeɪvərəbli/ (adv) = một cách thuận lợi; với thiện cảm; theo hướng tích cực | view favourably = nhìn nhận tích cực; respond favourably = phản hồi tích cực; compare favourably with = có kết quả tốt khi so sánh với | ⭐ WRITING: the proposal was received favourably = đề xuất được đón nhận tích cực | favour (n, v) = sự ủng hộ/ủng hộ; favourable (adj) = thuận lợi; favourably (adv) = một cách thuận lợi
classic
/ˈklæsɪk/ (adj, n) = cổ điển; kinh điển; tiêu biểu | classic example = ví dụ điển hình; classic literature = văn học kinh điển; classic design = thiết kế cổ điển | Example: The discovery provided a classic example of prehistoric art. | classical (adj) = thuộc cổ điển/cổ đại; classic (n) = tác phẩm kinh điển
steppe
/step/ (n) = thảo nguyên rộng, khô, thường không có nhiều cây thân gỗ | Eurasian steppe = thảo nguyên Á-Âu; steppe grassland = đồng cỏ thảo nguyên; steppe ecosystem = hệ sinh thái thảo nguyên | Example: Woolly mammoths once inhabited the vast Eurasian steppe. | steppeland (n) = vùng thảo nguyên (ít dùng)
tower over
/ˈtaʊə(r) ˈəʊvə(r)/ (phr v) = cao vượt trội so với; vượt xa về kích thước | tower over a person = cao vượt một người; tower over the landscape = sừng sững trên cảnh quan | Example: The mammoth towered over most animals living in its habitat. | towering (adj) = cao chót vót; tower (n, v) = tòa tháp/sừng sững
tusk
/tʌsk/ (n) = ngà dài nhô ra từ miệng một số động vật | ivory tusk = ngà voi; curved tusks = ngà cong; tusk length = chiều dài ngà | Example: The mammoth's long tusks may have helped it forage for food. | tusked (adj) = có ngà
covering
/ˈkʌvərɪŋ/ (n) = lớp phủ; vật bao bọc | thick covering = lớp phủ dày; body covering = lớp bao phủ cơ thể; protective covering = lớp bảo vệ | Example: The mammoth's thick body covering helped it survive cold conditions. | cover (v, n) = bao phủ/lớp phủ; covered (adj) = được bao phủ; covering (adj) = dùng để che phủ
shaggy
/ˈʃæɡi/ (adj) = có lông dài, rậm và bờm xờm | shaggy fur = bộ lông dài xù; shaggy coat = lớp lông dày rậm | Example: The woolly mammoth had a shaggy coat adapted to cold climates. | shagginess (n) = độ xù/rậm; shag (n, v) = lông xù/che phủ bằng vật liệu xù
die out
/daɪ aʊt/ (phr v) = tuyệt chủng; biến mất hoàn toàn | a species dies out = một loài tuyệt chủng; die out gradually = dần biến mất; traditions die out = các truyền thống mai một | ⭐ WRITING: prevent endangered species from dying out = ngăn các loài nguy cấp tuyệt chủng | Example: Many large mammals died out after major environmental changes. | extinction (n) = sự tuyệt chủng; extinct (adj) = tuyệt chủng
woolly mammoth
/ˌwʊli ˈmæməθ/ (n) = voi ma mút lông xoăn, loài voi đã tuyệt chủng | woolly mammoth remains = di cốt voi ma mút; woolly mammoth tusks = ngà voi ma mút; woolly mammoth extinction = sự tuyệt chủng của voi ma mút | Example: Scientists have studied woolly mammoth remains to understand Ice Age ecosystems. | woolly (adj) = có lông len/rậm; mammoth (n, adj) = voi ma mút/khổng lồ
remains
/rɪˈmeɪnz/ (n, plural) = di cốt; hài cốt; tàn tích còn lại | human remains = hài cốt người; ancient remains = di tích/di cốt cổ; fossilised remains = di cốt hóa thạch | Example: The remains were carefully excavated and examined. | remain (v) = còn lại; remaining (adj) = còn lại; remainder (n) = phần còn lại
specimen
/ˈspesɪmən/ (n) = mẫu vật; tiêu bản; cá thể được dùng để nghiên cứu | biological specimen = mẫu vật sinh học; fossil specimen = mẫu hóa thạch; specimen collection = bộ sưu tập mẫu vật | Example: The museum contains a well-preserved mammoth specimen. | specimen-based (adj) = dựa trên mẫu vật
Holocene
/ˈhɒləsiːn/ (n, adj) = thế Holocen, thời địa chất kéo dài từ khoảng 11.700 năm trước đến hiện tại | Holocene epoch = thế Holocen; Holocene climate = khí hậu thời Holocen; early Holocene = đầu thế Holocen | Example: The Holocene began after the end of the last major glacial period. | epoch (n) = thời đại; geological (adj) = thuộc địa chất; geology (n) = địa chất học
Arctic Circle
/ˌɑːktɪk ˈsɜːkəl/ (proper n) = Vòng Bắc Cực, vĩ tuyến xác định ranh giới phía nam của vùng Bắc Cực theo quy ước địa lý | north of the Arctic Circle = phía bắc Vòng Bắc Cực; Arctic Circle region = khu vực Vòng Bắc Cực | Example: Some mammoth populations survived on islands near the Arctic Circle. | Arctic (adj, n) = thuộc Bắc Cực/vùng Bắc Cực
kill off
/kɪl ɒf/ (phr v) = tiêu diệt; làm chết hàng loạt; khiến một loài biến mất | kill off a species = làm một loài tuyệt chủng; kill off pests = tiêu diệt sâu hại; be killed off = bị tiêu diệt | Example: Rapid environmental changes may have helped kill off some mammoth populations. | kill (v, n) = giết/sự giết chóc; killer (n) = thứ gây chết/người giết
migrate
/maɪˈɡreɪt/ (v) = di cư; di chuyển theo mùa hoặc để tìm điều kiện sống tốt hơn | migrate south = di cư về phía nam; migrate to a new region = di cư đến vùng mới; birds migrate seasonally = chim di cư theo mùa | ⭐ WRITING: migrate in search of food and suitable habitats = di cư để tìm kiếm thức ăn và môi trường sống phù hợp | migration (n) = sự di cư; migratory (adj) = có tập tính di cư; migrant (n) = người/động vật di cư
reside
/rɪˈzaɪd/ (v) = cư trú; sinh sống; nằm ở (nghĩa trừu tượng) | reside in a region = cư trú trong một khu vực; reside permanently = cư trú lâu dài; authority resides in = quyền lực nằm ở | Example: Some mammoth populations resided in isolated northern habitats. | residence (n) = nơi cư trú/sự cư trú; resident (n, adj) = cư dân/cư trú; residential (adj) = thuộc khu dân cư
terrain
/təˈreɪn/ (n) = địa hình; dạng đất đai của một khu vực | rugged terrain = địa hình gồ ghề; mountainous terrain = địa hình núi non; difficult terrain = địa hình khó di chuyển | Example: The animal's large feet helped it move across snowy terrain. | terrestrial (adj) = thuộc đất liền/trái đất; terrain-related (adj) = liên quan đến địa hình
wetland
/ˈwetlənd/ (n) = vùng đất ngập nước, như đầm lầy và vùng bãi lầy | wetland habitat = môi trường sống đất ngập nước; wetland conservation = bảo tồn đất ngập nước; restore wetlands = phục hồi vùng đất ngập nước | ⭐ WRITING: protect wetland ecosystems = bảo vệ các hệ sinh thái đất ngập nước | Example: Wetlands provide essential habitats for many species. | wetland (adj) = thuộc vùng đất ngập nước; conservation (n) = sự bảo tồn
inbreeding
/ˈɪnbriːdɪŋ/ (n) = giao phối cận huyết; sinh sản giữa các cá thể có quan hệ họ hàng gần | inbreeding depression = sự suy giảm sức sống do giao phối cận huyết; high levels of inbreeding = mức độ giao phối cận huyết cao | Example: Inbreeding can reduce genetic diversity in small, isolated populations. | inbreed (v) = giao phối cận huyết; inbred (adj) = do giao phối cận huyết; breeding (n) = sự sinh sản/nhân giống
stone circle
/ˈstəʊn ˌsɜːkəl/ (n phrase) = vòng tròn đá, công trình gồm các tảng đá dựng theo hình vòng tròn | prehistoric stone circle = vòng tròn đá thời tiền sử; ancient stone circle = vòng tròn đá cổ đại | Example: The purpose of the prehistoric stone circle remains uncertain. | prehistoric (adj) = thuộc thời tiền sử; archaeology (n) = khảo cổ học
shroud
/ʃraʊd/ (v, n) = che phủ; che giấu; vải liệm | shroud sth in mystery = bao phủ điều gì bằng sự bí ẩn; shrouded in mist = bị bao phủ trong sương mù; burial shroud = vải liệm | Example: Mystery still shrouds the origins of the monument. | shrouded (adj) = bị che phủ/bao trùm
ritual
/ˈrɪtʃuəl/ (n, adj) = nghi lễ; thuộc nghi thức | religious ritual = nghi lễ tôn giáo; burial ritual = nghi thức mai táng; perform a ritual = tiến hành nghi lễ | Example: The stone circle may have been used for ritual ceremonies. | ritualistic (adj) = mang tính nghi lễ; ritualistically (adv) = theo nghi thức
commemorate
/kəˈmeməreɪt/ (v) = tưởng niệm; kỷ niệm một người hoặc sự kiện | commemorate an event = kỷ niệm một sự kiện; commemorate the dead = tưởng niệm người đã khuất; commemorate an anniversary = kỷ niệm ngày thành lập | ⭐ WRITING: a monument built to commemorate the event = tượng đài được xây để tưởng niệm sự kiện | commemoration (n) = sự tưởng niệm; commemorative (adj) = dùng để kỷ niệm
bluestone
/ˈbluːstəʊn/ (n) = đá xanh; tên gọi của một số loại đá có sắc xanh hoặc xám xanh, tùy vùng | bluestone blocks = những khối đá xanh; bluestone monument = công trình bằng đá xanh | Example: Some of the stones used at Stonehenge are known as bluestones. | stone (n) = đá; stony (adj) = nhiều đá
standing stone
/ˈstændɪŋ ˌstəʊn/ (n phrase) = tảng đá lớn được dựng đứng, thường là di tích thời tiền sử | prehistoric standing stone = tảng đá dựng đứng thời tiền sử; a row of standing stones = một hàng đá dựng đứng | Example: The standing stones may have marked a ceremonial site. | stand (v) = đứng; standing (adj) = đứng thẳng
sarsen stone
/ˈsɑːsən stəʊn/ (n) = đá sarsen, loại đá sa thạch cứng thường thấy tại một số di tích tiền sử ở miền nam nước Anh | sarsen stones at Stonehenge = các khối đá sarsen tại Stonehenge; massive sarsen stones = những khối đá sarsen đồ sộ | Example: The massive sarsen stones form the main structure of Stonehenge. | sandstone (n) = sa thạch; stone (n) = đá
sandstone
/ˈsændstəʊn/ (n) = đá sa thạch, loại đá trầm tích hình thành từ các hạt cát gắn kết với nhau | sandstone formation = cấu tạo sa thạch; sandstone blocks = khối sa thạch; red sandstone = sa thạch đỏ | Example: Sandstone is formed from compacted and cemented sand grains. | sandy (adj) = có cát; sediment (n) = trầm tích; sedimentary (adj) = thuộc trầm tích
ongoing
/ˈɒnɡəʊɪŋ/ (adj) = đang diễn ra; tiếp tục | ongoing research = nghiên cứu đang diễn ra; ongoing debate = cuộc tranh luận chưa kết thúc; ongoing investigation = cuộc điều tra đang tiến hành | ⭐ WRITING: an ongoing debate among researchers = cuộc tranh luận vẫn tiếp diễn giữa các nhà nghiên cứu | Example: Research into the monument's origins is ongoing. | ongoingly (adv) = liên tục (rất hiếm); continue (v) = tiếp tục
mystical
/ˈmɪstɪkəl/ (adj) = huyền bí; liên quan đến trải nghiệm tâm linh hoặc điều siêu nhiên | mystical beliefs = niềm tin huyền bí; mystical experience = trải nghiệm thần bí; mystical atmosphere = bầu không khí huyền bí | Example: Some visitors associate the ancient site with mystical beliefs. | mysticism (n) = chủ nghĩa thần bí; mystic (n, adj) = nhà thần bí/thuộc thần bí; mystically (adv) = một cách huyền bí
archaeologist
/ˌɑːkiˈɒlədʒɪst/ (n) = nhà khảo cổ học | field archaeologist = nhà khảo cổ thực địa; archaeological site = địa điểm khảo cổ; archaeological evidence = bằng chứng khảo cổ | ⭐ WRITING: archaeologists uncovered evidence of ancient settlement = các nhà khảo cổ phát hiện bằng chứng về khu định cư cổ | archaeology (n) = khảo cổ học; archaeological (adj) = thuộc khảo cổ học; archaeologically (adv) = xét về khảo cổ
contention
/kənˈtenʃən/ (n) = luận điểm gây tranh luận; sự bất đồng; sự tranh chấp | a point of contention = điểm gây tranh cãi; a matter of contention = vấn đề gây bất đồng; it is my contention that = tôi cho rằng/lập luận rằng | ⭐ WRITING: this remains a major point of contention = đây vẫn là một điểm gây tranh cãi lớn | contend (v) = tranh luận/khẳng định; contentious (adj) = gây tranh cãi; contentiously (adv) = một cách gây tranh cãi
ailment
/ˈeɪlmənt/ (n) = bệnh tật hoặc vấn đề sức khỏe, thường không quá nghiêm trọng | minor ailment = bệnh nhẹ; suffer from an ailment = mắc bệnh; common ailments = các bệnh thường gặp | Example: Some people believed the stones could cure various ailments. | ail (v) = làm đau ốm; ailing (adj) = ốm yếu
plausible
/ˈplɔːzəbl/ (adj) = có vẻ hợp lý; có vẻ đáng tin | plausible explanation = lời giải thích hợp lý; plausible theory = giả thuyết có vẻ hợp lý; highly plausible = rất có cơ sở | ⭐ WRITING: a plausible explanation for the findings = lời giải thích hợp lý cho các phát hiện | Example: The researchers proposed a plausible explanation for the monument's design. | plausibility (n) = tính hợp lý; plausibly (adv) = một cách có vẻ hợp lý
Celtic
/ˈkeltɪk/ (adj, n) = thuộc người Celt hoặc nền văn hóa/ngôn ngữ Celt | Celtic culture = văn hóa Celt; Celtic languages = các ngôn ngữ Celt; ancient Celtic communities = các cộng đồng Celt cổ đại | Example: The site was later associated with ancient Celtic traditions. | Celt (n) = người Celt; Celtic (adj) = thuộc Celt
Druid
/ˈdruːɪd/ (n) = tu sĩ hoặc thành viên tầng lớp trí thức-tôn giáo trong xã hội Celt cổ đại | ancient Druids = các tu sĩ Druid cổ đại; Druid rituals = nghi lễ Druid; Druid tradition = truyền thống Druid | Example: Later stories linked the monument to the Druids, although the historical connection is disputed. | Druidic (adj) = thuộc Druid
popularise
/ˈpɒpjələraɪz/ (v) = phổ biến rộng rãi; làm cho nhiều người biết đến hoặc dễ tiếp cận hơn | popularise an idea = phổ biến một ý tưởng; popularise a theory = truyền bá một học thuyết; popularise a tradition = phổ biến một truyền thống | ⭐ WRITING: the theory was popularised by later writers = học thuyết được các tác giả đời sau phổ biến rộng rãi | popularisation (n) = sự phổ biến; popularised (adj/participle) = được phổ biến; popular (adj) = phổ biến
fascination
/ˌfæsɪˈneɪʃən/ (n) = sự say mê; sức hấp dẫn mạnh mẽ | fascination with history = sự say mê lịch sử; hold a fascination for sb = có sức hấp dẫn đối với ai; a source of fascination = nguồn gây say mê | Example: The monument continues to hold a fascination for archaeologists and visitors. | fascinate (v) = làm say mê; fascinated (adj) = bị cuốn hút; fascinating (adj) = hấp dẫn
faith
/feɪθ/ (n) = niềm tin; tín ngưỡng; lòng tin tưởng | religious faith = tín ngưỡng tôn giáo; faith in science = niềm tin vào khoa học; lose faith in sth = mất niềm tin vào điều gì | Example: The monument may have been connected with the religious faith of ancient communities. | faithful (adj) = trung thành/có đức tin; faithfully (adv) = trung thành; faithfulness (n) = lòng trung thành
dating
/ˈdeɪtɪŋ/ (n) = việc xác định niên đại; việc hẹn hò (nghĩa khác) | radiocarbon dating = xác định niên đại bằng carbon phóng xạ; archaeological dating = xác định niên đại khảo cổ; accurate dating = xác định niên đại chính xác | Example: Radiocarbon dating helped researchers estimate when the site was built. | date (n, v) = ngày tháng/xác định niên đại; dated (adj) = có niên đại/ lỗi thời; dating method (n) = phương pháp xác định niên đại
arbitrarily
/ˌɑːbɪˈtreərɪli/ (adv) = một cách tùy ý; không dựa trên nguyên tắc hoặc lý do rõ ràng | arbitrarily selected = được lựa chọn tùy ý; assign arbitrarily = phân công tùy tiện; arbitrarily imposed rules = các quy tắc áp đặt tùy tiện | ⭐ WRITING: the categories were not arbitrarily chosen = các hạng mục không được lựa chọn một cách tùy tiện | arbitrary (adj) = tùy tiện; arbitrariness (n) = tính tùy tiện
interests
/ˈɪntrəsts/ (n, plural) = lợi ích; quyền lợi; mối quan tâm; tiền lãi (tùy ngữ cảnh) | protect national interests = bảo vệ lợi ích quốc gia; conflicting interests = các lợi ích xung đột; common interests = lợi ích chung/mối quan tâm chung | ⭐ WRITING: act in the public interest = hành động vì lợi ích công chúng | interest (n, v) = sự quan tâm/lợi ích/làm quan tâm; interested (adj) = quan tâm; interesting (adj) = thú vị
regime
/reɪˈʒiːm/ (n) = chế độ chính trị; hệ thống cai trị; chế độ/quy tắc quản lý | political regime = chế độ chính trị; authoritarian regime = chế độ độc tài; regulatory regime = hệ thống quy định quản lý | Example: The regime introduced standardised rules for official communication. | regime change (n) = sự thay đổi chế độ; regime-related (adj) = liên quan đến chế độ
Eurasia
/jʊəˈreɪʒə/ (proper n) = lục địa Á-Âu, khối đất liền gồm châu Âu và châu Á | the Eurasian landmass = khối đất liền Á-Âu; Eurasian history = lịch sử Á-Âu; across Eurasia = khắp Á-Âu | Example: Trade routes connected distant regions across Eurasia. | Eurasian (adj, n) = thuộc Á-Âu/người Á-Âu
impede
/ɪmˈpiːd/ (v) = cản trở; gây trở ngại; làm chậm tiến trình | impede progress = cản trở tiến bộ; impede communication = cản trở giao tiếp; severely impede = cản trở nghiêm trọng | ⭐ WRITING: poor infrastructure can impede economic development = cơ sở hạ tầng kém có thể cản trở phát triển kinh tế | impediment (n) = trở ngại; impeded (adj) = bị cản trở; impeding (adj/participle) = đang cản trở
standardisation
/ˌstændədaɪˈzeɪʃən/ (n) = sự tiêu chuẩn hóa; việc thiết lập một hệ thống tiêu chuẩn thống nhất | standardisation of spelling = sự tiêu chuẩn hóa chính tả; international standardisation = tiêu chuẩn hóa quốc tế; standardisation process = quá trình tiêu chuẩn hóa | ⭐ WRITING: the standardisation of procedures improves consistency = việc tiêu chuẩn hóa quy trình cải thiện tính nhất quán | standardise (v) = tiêu chuẩn hóa; standardised (adj) = được tiêu chuẩn hóa; standard (n, adj) = tiêu chuẩn/tiêu chuẩn hóa
the Royal Navy
/ðə ˌrɔɪəl ˈneɪvi/ (proper n) = Hải quân Hoàng gia Anh | serve in the Royal Navy = phục vụ trong Hải quân Hoàng gia Anh; Royal Navy ships = tàu của Hải quân Hoàng gia Anh | Example: The Royal Navy played a role in spreading standardised navigational practices. | naval (adj) = thuộc hải quân; navy (n) = hải quân; sailor (n) = thủy thủ
in practice
/ɪn ˈpræktɪs/ (phrase) = trên thực tế; khi được áp dụng thực tế | work in practice = có hiệu quả trên thực tế; in theory and in practice = trên lý thuyết và thực tế; difficult in practice = khó thực hiện trên thực tế | ⭐ WRITING: the policy sounds effective in theory but is difficult to implement in practice = chính sách nghe có vẻ hiệu quả trên lý thuyết nhưng khó triển khai trên thực tế | practical (adj) = thực tế; practically (adv) = trên thực tế/gần như; practice (n, v) = thực hành
in part
/ɪn pɑːt/ (phrase) = một phần; một phần nào đó | due in part to = một phần là do; explain sth in part = giải thích một phần điều gì; be responsible in part for = chịu một phần trách nhiệm về | ⭐ WRITING: the change was due in part to technological advances = sự thay đổi một phần là nhờ tiến bộ công nghệ | partial (adj) = một phần/thiên vị; partially (adv) = một phần; partly (adv) = một phần
distinguish
/dɪˈstɪŋɡwɪʃ/ (v) = phân biệt; nhận ra sự khác biệt; làm nổi bật | distinguish between A and B = phân biệt A và B; distinguish A from B = phân biệt A với B; distinguish oneself = làm mình nổi bật | ⭐ WRITING: distinguish reliable evidence from speculation = phân biệt bằng chứng đáng tin với suy đoán | distinction (n) = sự khác biệt; distinctive (adj) = đặc trưng; distinguishable (adj) = có thể phân biệt được