1/116
Looks like no tags are added yet.
Triangulation
Dùng nhiều phương pháp khác nhóm để nghiên cứu cùng một hiện tượng, giúp dữ liệu chính xác, phong phú và đủ vững làm nền cho quyết định thiết kế.
Exploratory research
Nghiên cứu khám phá, không có giả định trước. Ví dụ: tìm hiểu vì sao khách bỏ dở quy trình.
Confirmatory research
Nghiên cứu kiểm chứng các giả định cụ thể, thường làm sau exploratory.
Hypothesis (giả thuyết)
Nhận định có thể kiểm chứng bằng nghiên cứu. Ví dụ: cải thiện một tính năng sẽ làm tăng mức hài lòng.
Simple random sampling
Chọn ngẫu nhiên từ danh sách quần thể (sampling frame). Thuộc probability sampling, dùng cho định lượng.
Systematic random sampling
Chọn mỗi người thứ N trong dòng người. Ví dụ: cứ khách thứ 10 bước vào cửa hàng thì mời tham gia.
Stratified random sampling
Chia quần thể thành nhóm theo tiêu chí, rồi chọn ngẫu nhiên trong từng nhóm. Ví dụ: chia theo độ tuổi.
Cluster sampling
Chọn ngẫu nhiên một số cụm, rồi chọn ngẫu nhiên người trong các cụm đó. Ví dụ: vài chi nhánh, rồi bệnh nhân trong chi nhánh.
Convenience sampling
Chọn người sẵn có, dễ tiếp cận (non-probability). Ví dụ: người ngồi phòng chờ. Nhanh nhưng dễ lệch.
Self-selective sampling
Người tham gia tự nguyện, không có tiêu chí cụ thể. Ví dụ: ai bấm link trên website thì tham gia.
Snowball sampling
Bắt đầu từ vài người, nhờ họ giới thiệu thêm người phù hợp. Hữu ích để tiếp cận nhóm khó tìm.
Extreme case sampling
Chọn người ở vị trí cực đoan hoặc bất thường, như early adopters.
Emergent sampling
Theo các manh mối mới xuất hiện trong lúc làm thực địa.
Maximum-input sampling
Chọn người có cái nhìn toàn cảnh về cả trải nghiệm hoặc hệ thống. Ví dụ: điều dưỡng trưởng.
Desk research
Dùng nguồn thông tin có sẵn: tài liệu, báo cáo, cơ sở dữ liệu.
Self-ethnographic approaches
Tự thu thập dữ liệu về dịch vụ và công ty để hiểu tác động lên trải nghiệm người dùng. Ví dụ: tự đặt lịch như một bệnh nhân.
Participant approaches
Thu thập trực tiếp từ người tham gia: quan sát có tham gia, contextual interview, in-depth interview, focus group.
Non-participant approaches
Quan sát người tham gia mà không tương tác: observation, ethnography, cultural probes.
Co-creative workshops
Người dùng cùng tham gia tạo persona, journey map, system map.
Pilot test
Thử công cụ nghiên cứu với một nhóm nhỏ trước khi dùng thật để phát hiện lỗi.
Expert review
Nhờ chuyên gia đánh giá tính hợp lệ và độ tin cậy của công cụ nghiên cứu.
Test-retest reliability
Cho cùng một nhóm làm hai lần ở hai thời điểm; kết quả nhất quán thì công cụ đáng tin cậy.
Cognitive interviewing
Tìm hiểu người tham gia diễn giải câu hỏi thế nào, để phát hiện chỗ nhầm lẫn.
Thematic analysis
Mã hóa dữ liệu định tính và gom thành các chủ đề hoặc mẫu hình. Ví dụ: đánh giá nhà hàng gom thành món ăn, phục vụ, không khí, giá.
Content analysis
Phân tích nội dung giao tiếp (văn bản, hình ảnh) để tìm mẫu hình và xu hướng. Ví dụ: chủ đề phổ biến trên mạng xã hội.
Narrative analysis
Phân tích ngôn ngữ, cấu trúc và nội dung của các câu chuyện kể để tìm chủ đề chung.
Discourse analysis
Phân tích ngôn ngữ, bối cảnh và chuẩn mực xã hội để hiểu cách ý nghĩa và quyền lực được tạo ra.
Framework analysis
Dùng hạng mục hoặc chủ đề xác định trước để tổ chức dữ liệu. Ví dụ: cân bằng công việc, lương, phát triển, môi trường.
Phân tích định lượng (quantitative)
Dùng dữ liệu số và thống kê trên mẫu lớn: thống kê mô tả, tương quan, hồi quy, kiểm định giả thuyết.
Research wall
Nơi (vật lý hoặc ảo) trưng bày và sắp xếp toàn bộ phát hiện, dữ liệu và insight của nghiên cứu.
Journey map vs System map
Journey map hiển thị trải nghiệm theo thời gian; system map hiển thị quan hệ trong hệ sinh thái dịch vụ.