1/33
Looks like no tags are added yet.
Manage = Run = Handle (v)
Quản lý, quán xuyến
Shop (for)
Mua sắm
Grocery • Shop for groceries
• Hàng tạp hóa • Đi chợ / mua hàng tạp hóa
Lay the table for meals
Bày bàn ăn
Do + V-ing (nội trợ) • Do the cooking • Do the laundry • Do the heavy lifting • Do the washing-up = Wash up
Làm việc nhà / nội trợ: • Nấu ăn • Giặt giũ quần áo • Làm việc nặng • Rửa chén bát
Take responsibility for (v) • Be responsible for (adj) • Responsibility for = Duty (n)
• Chịu/có trách nhiệm • Có trách nhiệm • Nhiệm vụ, trách nhiệm
Take turns
Lần lượt, thay phiên
Take part in = Participate in = Join = Involve in (v)
Tham gia
Respect (n, v) = Look up to
Tôn trọng, kính trọng
Encourage to V (v) • Encouragement (n)
• Khuyến khích • Sự khuyến khích
Share = Split = Divide (v)
Phân chia, chia sẻ
Tend to V (v)
Có xu hướng làm gì
Support (v, n) • Supportive (adj)
• Hỗ trợ, ủng hộ • Có tính hỗ trợ, đem lại sự ủng hộ
Take care of = Look after = Care for (v)
Chăm sóc, trông nom
Prepare (v) • Prepare meal
• Chuẩn bị • Chuẩn bị bữa ăn
Life skills (n)
Kỹ năng sống
Garbage = Trash = Waste = Rubbish (n) • Litter (n)
• Rác thải • Rác nơi công cộng
Chores = Household chores = Housework = Household tasks = Domestic chores
Việc nhà, công việc nội trợ
Homemaker = Housewife (n)
Bà nội trợ, người làm nội trợ
Breadwinner (n)
Trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính)
Benefit from (v) • Bring benefit to • Benefit = Advantage (n) • Enormous benefit
• Hưởng lợi từ • Mang lại lợi ích cho • Lợi ích • Lợi ích to lớn
Enormous = Huge >< Tiny
To lớn, khổng lồ >< Nhỏ bé
Strong (adj) • Strengthen (v)
• Khỏe mạnh • Củng cố, làm tăng thêm, thúc đẩy
Family terms: • Family / household finances • Family bond • Family value • Family member
• Tài chính gia đình • Sự gắn kết / tình cảm gia đình • Giá trị gia đình • Thành viên gia đình
Manner (n)
Tác phong, cách ứng xử
Routine (n)
Lệ thường, công việc hằng ngày
Truthful (adj)
Trung thực
Value (n)
Giá trị
Discuss (v)
Thảo luận/bàn luận
initially (adj)
Ban đầu
Dependent (n)
Sự phụ thuộc
typical (adj)
Đặc trưng
Avoid (n)
Tránh xa
Luggage
Hành lý