unit 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/33

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

34 Terms

1
New cards

Manage = Run = Handle (v)

Quản lý, quán xuyến

2
New cards

Shop (for)

Mua sắm

3
New cards

Grocery • Shop for groceries

• Hàng tạp hóa • Đi chợ / mua hàng tạp hóa

4
New cards

Lay the table for meals

Bày bàn ăn

5
New cards

Do + V-ing (nội trợ) • Do the cooking • Do the laundry • Do the heavy lifting • Do the washing-up = Wash up

Làm việc nhà / nội trợ: • Nấu ăn • Giặt giũ quần áo • Làm việc nặng • Rửa chén bát

6
New cards

Take responsibility for (v) • Be responsible for (adj) • Responsibility for = Duty (n)

• Chịu/có trách nhiệm • Có trách nhiệm • Nhiệm vụ, trách nhiệm

7
New cards

Take turns

Lần lượt, thay phiên

8
New cards

Take part in = Participate in = Join = Involve in (v)

Tham gia

9
New cards

Respect (n, v) = Look up to

Tôn trọng, kính trọng

10
New cards

Encourage to V (v) • Encouragement (n)

• Khuyến khích • Sự khuyến khích

11
New cards

Share = Split = Divide (v)

Phân chia, chia sẻ

12
New cards

Tend to V (v)

Có xu hướng làm gì

13
New cards

Support (v, n) • Supportive (adj)

• Hỗ trợ, ủng hộ • Có tính hỗ trợ, đem lại sự ủng hộ

14
New cards

Take care of = Look after = Care for (v)

Chăm sóc, trông nom

15
New cards

Prepare (v) • Prepare meal

• Chuẩn bị • Chuẩn bị bữa ăn

16
New cards

Life skills (n)

Kỹ năng sống

17
New cards

Garbage = Trash = Waste = Rubbish (n) • Litter (n)

• Rác thải • Rác nơi công cộng

18
New cards

Chores = Household chores = Housework = Household tasks = Domestic chores

Việc nhà, công việc nội trợ

19
New cards

Homemaker = Housewife (n)

Bà nội trợ, người làm nội trợ

20
New cards

Breadwinner (n)

Trụ cột gia đình (người kiếm tiền chính)

21
New cards

Benefit from (v) • Bring benefit to • Benefit = Advantage (n) • Enormous benefit

• Hưởng lợi từ • Mang lại lợi ích cho • Lợi ích • Lợi ích to lớn

22
New cards

Enormous = Huge >< Tiny

To lớn, khổng lồ >< Nhỏ bé

23
New cards

Strong (adj) • Strengthen (v)

• Khỏe mạnh • Củng cố, làm tăng thêm, thúc đẩy

24
New cards

Family terms: • Family / household finances • Family bond • Family value • Family member

• Tài chính gia đình • Sự gắn kết / tình cảm gia đình • Giá trị gia đình • Thành viên gia đình

25
New cards

Manner (n)

Tác phong, cách ứng xử

26
New cards

Routine (n)

Lệ thường, công việc hằng ngày

27
New cards

Truthful (adj)

Trung thực

28
New cards

Value (n)

Giá trị

29
New cards

Discuss (v)

Thảo luận/bàn luận

30
New cards

initially (adj)

Ban đầu

31
New cards

Dependent (n)

Sự phụ thuộc

32
New cards

typical (adj)

Đặc trưng

33
New cards

Avoid (n)

Tránh xa

34
New cards

Luggage

Hành lý