English-Vietnamese Reading and Environmental Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/91

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary practice cards covering English terms with Vietnamese definitions related to environmental science, technology, water purification, and business operations.

92 Terms

1
New cards

field test

bài kiểm tra thực tế

2
New cards

field

cánh đồng; lĩnh vực; thực địa

3
New cards

self-sufficient

tự cung tự cấp

4
New cards

twofold

gấp đôi; gồm hai phần

5
New cards

outright

hoàn toàn; thẳng thừng; ngay lập tức (tùy ngữ cảnh)

6
New cards

microfinance

tài chính vi mô (thường dành cho người thu nhập thấp)

7
New cards

middle-income

thu nhập trung bình

8
New cards

lease

cho thuê; hợp đồng thuê

9
New cards

hook up to

kết nối với

10
New cards

municipal

thuộc thành phố; thuộc đô thị

11
New cards

urban

thuộc đô thị

12
New cards

on a daily basis

hằng ngày

13
New cards

niche

thị trường/ngách chuyên biệt; lĩnh vực chuyên biệt

14
New cards

tap

vòi nước; chạm/gõ nhẹ

15
New cards

multitasking

làm nhiều việc cùng lúc

16
New cards

vary

thay đổi; khác nhau

17
New cards

according to

theo; dựa theo

18
New cards

deal

thỏa thuận; giao dịch

19
New cards

aid

giúp đỡ; hỗ trợ; viện trợ

20
New cards

negotiate

đàm phán; thương lượng

21
New cards

venture

dự án kinh doanh có rủi ro; mạo hiểm làm gì

22
New cards

envision

hình dung; tưởng tượng

23
New cards

envisioned

đã hình dung; được hình dung

24
New cards

humanitarian

thuộc về nhân đạo; có tính nhân đạo

25
New cards

proceed

tiến hành; tiếp tục

26
New cards

viable

khả thi; có thể tồn tại/hoạt động được

27
New cards

keep in mind

ghi nhớ; lưu ý

28
New cards

bear in mind

ghi nhớ; lưu ý

29
New cards

based at

đặt trụ sở tại

30
New cards

executive

người điều hành; thuộc về điều hành

31
New cards

raise funding

gây quỹ; huy động vốn

32
New cards

so far

cho đến nay; cho tới bây giờ

33
New cards

up to now

cho đến nay; cho tới bây giờ

34
New cards

up to the present

cho đến hiện tại

35
New cards

unexpected

bất ngờ; không được dự đoán trước

36
New cards

initial

ban đầu; đầu tiên

37
New cards

a variety of

nhiều loại; đa dạng

38
New cards

an array of

nhiều loại; một loạt

39
New cards

a range of

nhiều loại; một loạt

40
New cards

overcome

vượt qua; khắc phục

41
New cards

profit

lợi nhuận

42
New cards

selling point

điểm hấp dẫn/điểm bán hàng nổi bật

43
New cards

desalination

sự khử muối (trong nước biển/nước mặn)

44
New cards

standard

tiêu chuẩn

45
New cards

scarcity

sự khan hiếm

46
New cards

scarce

khan hiếm; hiếm

47
New cards

demand

nhu cầu; yêu cầu

48
New cards

exceed

vượt quá

49
New cards

surpass

vượt qua; vượt hơn

50
New cards

constant

liên tục; không đổi

51
New cards

homeowners

những người sở hữu nhà

52
New cards

living off the grid

sống không phụ thuộc vào mạng lưới điện/nước công cộng

53
New cards

grid

mạng lưới (điện, nước, viễn thông…)

54
New cards

absorb

hấp thụ

55
New cards

portable

có thể mang theo; di động; xách tay

56
New cards

purify

làm sạch; thanh lọc

57
New cards

pure

tinh khiết; nguyên chất

58
New cards

purity

độ tinh khiết; sự tinh khiết

59
New cards

unit

đơn vị

60
New cards

households

các hộ gia đình

61
New cards

consumption

sự tiêu thụ

62
New cards

reserves

nguồn dự trữ; trữ lượng

63
New cards

sustainable

bền vững

64
New cards

UAE (United Arab Emirates)

Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất

65
New cards

water processing

quá trình xử lý nước

66
New cards

confront

đối mặt; đương đầu với

67
New cards

carbon footprint

lượng khí thải carbon; dấu chân carbon

68
New cards

Gulf nation

quốc gia vùng Vịnh

69
New cards

Gulf

vịnh; vùng Vịnh

70
New cards

sustain

duy trì

71
New cards

pipe

đường ống

72
New cards

film

phim; màng mỏng

73
New cards

double glazing

hệ thống kính hai lớp

74
New cards

boiler

nồi hơi; lò hơi

75
New cards

battery

pin; ắc quy

76
New cards

convert

chuyển đổi

77
New cards

steam

hơi nước

78
New cards

distilled

đã được chưng cất

79
New cards

trap

bẫy; giữ/bắt lại

80
New cards

particle

hạt; hạt vật chất

81
New cards

shake

lắc

82
New cards

shook

đã lắc (quá khứ của shake)

83
New cards

shaken

đã bị lắc (quá khứ phân từ của shake)

84
New cards

tube

ống

85
New cards

liquid

chất lỏng

86
New cards

liquefy

hóa lỏng

87
New cards

performance

hiệu suất; sự thể hiện; màn trình diễn

88
New cards

servicing

sự bảo dưỡng; bảo trì

89
New cards

maintenance

sự bảo trì; bảo dưỡng

90
New cards

severe

nghiêm trọng; khắc nghiệt

91
New cards

severity

mức độ nghiêm trọng

92
New cards

plants

các nhà máy; nhà máy