1/17
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
Tiếng Pháp (Đã chuẩn hóa) + Loại từ
Tiếng Anh (Từ cùng gốc) + Tiếng Việt
Compatir (v.)
to sympathize (đồng cảm, cảm thông, thương xót)
Se confier à… sur (v. pron.)
to confide to (kể 1 bí mật cho ai nghe, tâm sự với ai về điều gì)
Passer une nuit blanche (expr.)
to have a sleepless night (thức trắng đêm)
Manquer de sommeil (expr.)
to lack sleep (thiếu ngủ)
Bon courage (expr.)
good luck, hang in there (cố lên, chúc may mắn - nhấn mạnh sự nỗ lực)
Oh mon pauvre / Oh ma pauvre (expr.)
oh your poor thing (ôi tội nghiệp bạn/cậu quá)
En cas de (expr.)
in case (trong trường hợp, phòng khi có)
Il va falloir (expr.)
you’re going to have to (sẽ phải làm gì đó)
Veiller à (v.)
to ensure (đảm bảo, chú ý làm gì, coi sóc)
L’inspecteur sanitaire (n. m.)
the health inspector (thanh tra y tế, thanh tra vệ sinh an toàn)
En effet (adv.)
indeed (quả thực vậy, đúng là như thế)
Un avoir (n. m.)
a store credit (giấy biên nhận ghi có, phiếu mua hàng bù tiền)
En filature (expr.)
tailing (theo dõi, bám đuôi - thuật ngữ cảnh sát)
Se prendre un râteau (expr. / fam.)
to get shot down, reject (bị từ chối phũ phàng trong tình cảm)
S’abstenir (v. pron.)
to refrain from doing (kiềm chế làm việc gì, nhịn, tránh làm)
La conquête = la domination (n. f.)
the conquest, domination (sự xâm lược, chinh phục, thống trị)
À la fois (adv.)
at the same time (cùng một lúc, đồng thời)