b4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/47

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:11 PM on 8/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

48 Terms

1
New cards

摆脱

bǎituō, bãi thoát, rũ bỏ, thoát khỏi (v.) 例:他终于摆脱了困境

2
New cards

厌倦

Chán ngán

3
New cards

悲惨

bēicǎn, bi thảm, bi thảm, thảm thương (adj.) 例:他的童年非常悲惨

4
New cards

扁

biǎn, biển, dẹp, bẹp (adj.) 例:这个盒子被压扁了

5
New cards

不料

bùliào, bất liệu, không ngờ, chẳng dè (conj.) 例:不料他真的来了

6
New cards

部位

bùwèi, bộ vị, bộ phận, vị trí (n.) 例:这个部位很疼

7
New cards

残忍

cánrěn, tàn nhẫn, tàn nhẫn (adj.) 例:他太残忍了

8
New cards

草率

cǎoshuài, thảo suất, qua loa, cẩu thả (adj.) 例:做事不能太草率

9
New cards

缠绕

chánrào, triền nhiễu, quấn quanh (v.) 例:藤蔓缠绕着树干

10
New cards

尝试

chángshì, thường thí, thử (v.) 例:你可以尝试一下

11
New cards

承诺

chéngnuò, thừa nặc, hứa, cam kết (v.) 例:我承诺一定会回来

12
New cards

乘

chéng, thừa, nhân; nhân dịp (v./prep.) 例:我们乘飞机去北京

13
New cards

喘气

chuǎnqì, suyễn khí, thở hổn hển, thở dốc (v.) 例:他跑得太快,累得直喘气

14
New cards

窜

cuàn, thoán, tháo chạy, chạy vụt đi (v.) 例:小偷转身就窜了

15
New cards

抵抗

dǐkàng, để kháng, chống cự, chống lại (v.) 例:他们奋力抵抗敌人

16
New cards

盯

dīng, đinh, nhìn chằm chằm (v.) 例:他一直盯着我看

17
New cards

对抗

duìkàng, đối kháng, đối chọi, chống lại (v.) 例:我们不能和他对抗

18
New cards

发觉

fājué, phát giác, phát hiện, nhận ra (v.) 例:我发觉他不在家

19
New cards

愤怒

fènnù, phẫn nộ, tức giận, phẫn nộ (adj./n.) 例:他非常愤怒

20
New cards

锋利

fēnglì, phong lợi, sắc bén (adj.) 例:这把刀很锋利

21
New cards

毫无

háowú, hào vô, hoàn toàn không, không một chút (adv.) 例:他毫无经验

22
New cards

耗费

hàofèi, háo phí, hao tốn, tiêu tốn (v.) 例:这件事耗费了很多时间

23
New cards

家伙

jiāhuo, gia hỏa, thằng, gã, tên (n.) 例:这个家伙真有意思

24
New cards

举世瞩目

jǔshìzhǔmù, cử thế chú mục, thu hút sự chú ý của cả thế giới (idiom) 例:这场比赛举世瞩目

25
New cards

留神

liúshén, lưu thần, chú ý, coi chừng (v.) 例:过马路时要留神

26
New cards

盲目

mángmù, manh mục, mù quáng (adj.) 例:我们不能盲目相信别人

27
New cards

猛烈

měngliè, mãnh liệt, dữ dội (adj.) 例:风猛烈地吹着

28
New cards

蔑视

mièshì, miệt thị, coi thường, khinh thường (v.) 例:他蔑视所有规则

29
New cards

恰巧

qiàqiǎo, kháp xảo, đúng lúc, vừa khéo (adv.) 例:我恰巧也要去那里

30
New cards

强迫

qiǎngpò, cưỡng bách, bắt buộc, ép buộc (v.) 例:不要强迫别人做不喜欢的事

31
New cards

缺口

quēkǒu, khuyết khẩu, lỗ hổng, chỗ hở (n.) 例:墙上有一个缺口

32
New cards

饶恕

ráoshù, nhiêu thứ, tha thứ, bỏ qua (v.) 例:请饶恕我的错误

33
New cards

实施

shíshī, thực thi, thực hiện, thi hành (v.) 例:这个计划已经开始实施

34
New cards

耍

shuǎ, sái, giở trò, chơi (v.) 例:别跟我耍花招

35
New cards

死亡

sǐwáng, tử vong, chết, tử vong (v./n.) 例:他因病死亡

36
New cards

倘若

tǎngruò, thảng nhược, nếu như (conj.) 例:倘若你有时间,就来找我

37
New cards

未免

wèimiǎn, vị miễn, có hơi, có phần (adv.) 例:你这样说未免太直接了

38
New cards

夕阳

xīyáng, tịch dương, mặt trời chiều, ánh chiều tà (n.) 例:夕阳很美

39
New cards

眼光

yǎnguāng, nhãn quang, ánh mắt, tầm nhìn (n.) 例:他的眼光很好

40
New cards

厌恶

yànwù, yếm ố, chán ghét, căm ghét (v.) 例:我很厌恶这种行为

41
New cards

挣扎

zhēngzhá, tranh trát, vùng vẫy, giãy giụa (v.) 例:他在水里不停地挣扎

42
New cards

愚蠢


yu2chun3 ngu xuẩn

43
New cards

可恶

đáng ghét

44
New cards

流氓

líu máng lưu manh

45
New cards

打猎

đi săn

46
New cards

不顾

bất chấp

47
New cards

子弹

viên đạn

48
New cards

良心

lương tâm