1/9
Looks like no tags are added yet.

primitive/ˈprɪm.ə.tɪv/ (adj,n)
1. Tính từ (Adjective)
Nguyên thủy, thô sơ, cổ xưa
Ví dụ: Primitive humans used tools made of stone and bone.
Dịch: Con người nguyên thủy đã sử dụng các công cụ làm bằng đá và xương.
2. Danh từ (Noun)
Người nguyên thủy
Ví dụ: The museum exhibits paintings made by primitives.
Dịch: Bảo tàng trưng bày các bức tranh do người nguyên thủy tạo ra.

conviction /kənˈvɪk.ʃən/ (n)
Đức tin, niềm tin vững chắc
Ví dụ: She spoke with great conviction about the need for environmental protection.
Dịch: Cô ấy đã phát biểu với sự quả quyết/niềm tin sâu sắc về sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường.

compelling/kəmˈpel.ɪŋ/ (adj)
Thuyết phục, có sức nặng
Ví dụ: The lawyer presented a compelling argument in defense of her client.
Dịch: Luật sư đã đưa ra một lập luận đầy thuyết phục để bào chữa cho thân chủ của mình.

advent/ˈæd.vent/ (n)
Sự ra đời, sự xuất hiện (của một sự kiện, công nghệ, kỷ nguyên quan trọng) (Thường dùng dưới dạng cấu trúc the advent of something để nói về việc một điều gì đó mới mẻ, quan trọng bắt đầu tồn tại hoặc được đưa vào sử dụng)
Ví dụ: The advent of the internet has completely changed how we communicate.
Dịch: Sự ra đời của internet đã hoàn toàn thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

relatively/ˈrel.ə.tɪv.li/ (adv)
Tương đối, khá (Khi so sánh với những cái khác hoặc so với một tiêu chuẩn thông thường)
Ví dụ: The exam was relatively easy compared to last year's.
Dịch: Bài kiểm tra tương đối dễ so với bài năm ngoái.

segment/ˈseɡ.mənt/ (n,v)
1. Danh từ (Noun - /ˈseɡ.mənt/)
Đoạn, khúc, phần, phân đoạn (Một phần được chia ra hoặc phân tách từ một tổng thể)
Ví dụ: Lines on the map divide the country into segments.
Dịch: Các đường ranh giới trên bản đồ chia quốc gia thành nhiều khu vực/phân đoạn.
2. Động từ (Verb - /seɡˈment/)
Phân chia, chia nhỏ thành từng đoạn/phân khúc
Ví dụ: Market research helps companies segment their customer base.
Dịch: Nghiên cứu thị trường giúp các công ty phân khúc được tập khách hàng của mình.

estimate
Danh từ:/ˈes.tɪ.mət/
Động từ:/ˈes.tɪ.meɪt/
1. Động từ (Verb - /ˈes.tɪ.meɪt/)
Ước tính, ước lượng (Tính toán hoặc đưa ra phán đoán gần đúng về số lượng, giá trị, kích thước hay chi phí mà không cần con số chính xác tuyệt đối)
Ví dụ: It is estimated that the project will take three months to complete.
Dịch: Dự án này ước tính sẽ mất ba tháng để hoàn thành.
2. Danh từ (Noun - /ˈes.tɪ.mət/)
Sự ước tính, con số ước lượng (Một phép tính hoặc nhận định sơ bộ về quy mô, số lượng)
Ví dụ: According to official estimates, unemployment has dropped by 2%.
Dịch: Theo các con số ước tính chính thức, tỉ lệ thất nghiệp đã giảm 2%.

capital/ˈkæp.ɪ.təl/ (n,adj)
1. Danh từ (Noun)
Vốn, vốn đầu tư (Tài chính - Kinh tế) (Tiền bạc, tài sản dùng để kinh doanh hoặc đầu tư)
Ví dụ: They need to raise more capital to expand their business.
Dịch: Họ cần huy động thêm vốn để mở rộng kinh doanh.
2. Tính từ (Adjective)
Chữ hoa, in hoa
Ví dụ: A capital letter should be used at the beginning of a sentence.
Dịch: Chữ in hoa nên được sử dụng ở đầu câu.

profound /prəˈfaʊnd/ (adj)
Sâu sắc, thâm thúy (Đòi hỏi sự hiểu biết, suy nghĩ hoặc trí tuệ lớn)
Ví dụ: His speech had a profound effect on the audience.
Dịch: Bài phát biểu của anh ấy đã tạo ra một ảnh hưởng sâu sắc đến khán giả.

obscured /əbˈskjʊəd/ (adj,v)
1. Tính từ (Adjective)
- Bị che khuất, bị mờ, không rõ ràng (Thị giác bị cản trở bởi sương mù, vật cản hoặc mây che)
Ví dụ: The view from the top was obscured by heavy fog.
Dịch: Tầm nhìn từ trên đỉnh núi đã bị che khuất bởi sương mù dày đặc.
2. Động từ dạng quá khứ (Past tense / Past participle of Obscure)
Đã che bớt, đã làm mờ, đã giấu đi
Ví dụ: Clouds obscured the sun.
Dịch: Mây đã che mất mặt trời.