1/31
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
享受自由
xiǎngshòu zìyóu - tận hưởng tự do
享受艺术
xiǎngshòu yìshù - thưởng thức nghệ thuật
享受人生
xiǎngshòu rénshēng - tận hưởng cuộc sống
享受幸福
xiǎngshòu xìngfú - tận hưởng hạnh phúc
享受快乐
xiǎngshòu kuàilè - tận hưởng niềm vui
导致错误
dǎozhì cuòwù - dẫn đến sai lầm
导致失败
dǎozhì shībài - dẫn đến thất bại
导致失眠
dǎozhì shīmián - dẫn đến mất ngủ
导致危险
dǎozhì wēixiǎn - dẫn đến nguy hiểm
稳定的情绪
wěndìng de qíngxù - cảm xúc ổn định
不满的情绪
bùmǎn de qíngxù - cảm xúc bất mãn
紧张的情绪
jǐnzhāng de qíngxù - cảm xúc căng thẳng
关于家的记忆
guānyú jiā de jìyì - ký ức về gia đình
童年的记忆
tóngnián de jìyì - ký ức tuổi thơ
难忘的记忆
nánwàng de jìyì - ký ức khó quên
努力避免
nǔlì bìmiǎn - cố gắng tránh
尽量避免
jǐnliàng bìmiǎn - cố gắng hết sức tránh
主动避免
zhǔdòng bìmiǎn - chủ động tránh
故意避免
gùyì bìmiǎn - cố ý tránh
完全避免
wánquán bìmiǎn - hoàn toàn tránh
永远避免
yǒngyuǎn bìmiǎn - mãi mãi tránh
准确地模仿
zhǔnquè de mófǎng - bắt chước chính xác
成功地模仿
chénggōng de mófǎng - bắt chước thành công
故意模仿
gùyì mófǎng - cố ý bắt chước
计算出来
jìsuàn chūlái - tính ra
反应过来
fǎnyìng guòlái - phản ứng lại/nhận ra
明白过来
míngbai guòlái - hiểu ra
精神愉快
jīngshén yúkuài - tinh thần vui vẻ
精神放松
jīngshén fàngsōng - tinh thần thư giãn
精神饱满
jīngshén bǎomǎn - tinh thần phấn chấn
光线昏暗
guāngxiàn hūn'àn - ánh sáng mờ tối
光线明亮
guāngxiàn míngliàng - ánh sáng sáng rõ