Thẻ ghi nhớ: HSK 5 Cụm từ cố định Bài 11

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/31

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:28 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

32 Terms

1
New cards

享受自由

xiǎngshòu zìyóu - tận hưởng tự do

2
New cards

享受艺术

xiǎngshòu yìshù - thưởng thức nghệ thuật

3
New cards

享受人生

xiǎngshòu rénshēng - tận hưởng cuộc sống

4
New cards

享受幸福

xiǎngshòu xìngfú - tận hưởng hạnh phúc

5
New cards

享受快乐

xiǎngshòu kuàilè - tận hưởng niềm vui

6
New cards

导致错误

dǎozhì cuòwù - dẫn đến sai lầm

7
New cards

导致失败

dǎozhì shībài - dẫn đến thất bại

8
New cards

导致失眠

dǎozhì shīmián - dẫn đến mất ngủ

9
New cards

导致危险

dǎozhì wēixiǎn - dẫn đến nguy hiểm

10
New cards

稳定的情绪

wěndìng de qíngxù - cảm xúc ổn định

11
New cards

不满的情绪

bùmǎn de qíngxù - cảm xúc bất mãn

12
New cards

紧张的情绪

jǐnzhāng de qíngxù - cảm xúc căng thẳng

13
New cards

关于家的记忆

guānyú jiā de jìyì - ký ức về gia đình

14
New cards

童年的记忆

tóngnián de jìyì - ký ức tuổi thơ

15
New cards

难忘的记忆

nánwàng de jìyì - ký ức khó quên

16
New cards

努力避免

nǔlì bìmiǎn - cố gắng tránh

17
New cards

尽量避免

jǐnliàng bìmiǎn - cố gắng hết sức tránh

18
New cards

主动避免

zhǔdòng bìmiǎn - chủ động tránh

19
New cards

故意避免

gùyì bìmiǎn - cố ý tránh

20
New cards

完全避免

wánquán bìmiǎn - hoàn toàn tránh

21
New cards

永远避免

yǒngyuǎn bìmiǎn - mãi mãi tránh

22
New cards

准确地模仿

zhǔnquè de mófǎng - bắt chước chính xác

23
New cards

成功地模仿

chénggōng de mófǎng - bắt chước thành công

24
New cards

故意模仿

gùyì mófǎng - cố ý bắt chước

25
New cards

计算出来

jìsuàn chūlái - tính ra

26
New cards

反应过来

fǎnyìng guòlái - phản ứng lại/nhận ra

27
New cards

明白过来

míngbai guòlái - hiểu ra

28
New cards

精神愉快

jīngshén yúkuài - tinh thần vui vẻ

29
New cards

精神放松

jīngshén fàngsōng - tinh thần thư giãn

30
New cards

精神饱满

jīngshén bǎomǎn - tinh thần phấn chấn

31
New cards

光线昏暗

guāngxiàn hūn'àn - ánh sáng mờ tối

32
New cards

光线明亮

guāngxiàn míngliàng - ánh sáng sáng rõ