1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Tác nhân thúc đẩy kinh tế
A major driver of economic growth
A central pillar of the local economy
Đem lại lợi ích tài chính cho địa phương
Provide financial benefits to host countries
Phụ thuộc phần lớn vào cách nó được quản lý/ kiểm soát
Depend largely on how it is managed/ controlled
Đem đến lợi ích kinh tế rõ ràng
Have clear economic advantages
Gây tổn hại văn hoá địa phương
Seriously harm local culture
Bản chất gây phá huỷ
Inherently destructive
Chính sách có trách nhiệm
Responsible policies
Cách cư xử của du khách
Travel behavior
Cải thiện chất lượng sống địa phương một cách bền vững
Substantially improve local living standards
Tạo ra công ăn việc làm về [lĩnh vực]
Create employment in []
Phụ thuộc vào thu nhập ổn định hơn là làm nông hoặc làm thời vụ
Rely on stable income rather than agricultural or seasonal work
Tiếp xúc với nhiều văn hoá & góc nhìn khác nhau
Expose to different customs and perspectives
Mở rộng thái độ xã hội và thúc đẩy hiện đại hoá
Broaden social attitudes and encourage modernization
Thúc đẩy tăng trưởng quá đà
Encourage over-development
Ưu tiên lợi ích ngắn hạn
Prioritize short-term profit
Xây dựng dư thừa các khách sạn, nhà hàng…
Excessive construction of hotels, restaurants,…
Công trình đô thị dày đặc
Dense urban structure
Phá huỷ hệ sinh thái
Damage the ecosystem
Suy yếu căn tính văn hoá
Weaken the cultural identity
Lối sống truyền thống dần bị thay thế bởi các hoạt động thương mại, vốn được thiết kế riêng cho khách du lịch
Traditional lifestyles are gradually replaced by commercial activities primarily designed for tourists
Thay đổi môi trường địa phương lẫn cách các cộng đồng địa phương sống và tương tác
Change the physical environment and the way local communities live and interact
Đòi hỏi quản lý tốt hơn là giảm lưu lượng du lịch
Require better management rather than reduced travel
Chính quyền đặt chế tài xây dựng
Authorities regulate construction
Du khách đưa ra nhiều lựa chọn có trách nhiệm hơn
(Tourists/ visitors) make more responsible choices
Tránh du lịch đại trà theo trend
Avoid trend-driven mass tourism
Ủng hộ dịch vụ địa phương
Support locally owned services
Ít có động lực mở rộng không kiểm soát
Have fewer incentives to expand uncontrollably
Đặt áp lực không cần thiết lên hạ tầng và môi trường
Place an excessive pressure on infrastructure and environment