1/42
Looks like no tags are added yet.
volunteer
tình nguyện viên
experience
trải nghiệm
goal
mục tiêu
promote
thúc đẩy; xúc tiến
youth
tuổi trẻ
community
cộng đồng
theme
chủ đề
propose
đề xuất
development
sự phát triển
unforgettable
không thể nào quên
cultural exchange
trao đổi văn hóa
current issues
những vấn đề hiện tại
contribution
sự đóng góp
peace
hòa bình
leadership skills
kỹ năng lãnh đạo
strengthen
củng cố
relation
mối quan hệ
traditional
thuộc truyền thống
eye-opening
mở mang đầu óc
problem-solving skills
kỹ năng giải quyết vấn đề
gender equality
bình đẳng giới
representative
đại diện
disability
sự tật nguyền
represent
đại diện cho
live-stream
truyền hình trực tiếp
teamwork skills
kỹ năng làm việc nhóm
celebrate
ăn mừng
honour
tôn kính; tôn thờ
ancestor
tổ tiên
prosperity
sự thịnh vượng
firework
pháo hoa
parade
diễu hành
splash
đổ; té (nước)
take part in
tham gia
participate in something
tham gia vào cái gì
prepare for something
chuẩn bị cho điều gì
be qualified for something
đủ điều kiện cho thứ gì
depend on something
phụ thuộc vào điều gì
be keen on something
hứng thú với điều gì
make a contribution to something
đóng góp; góp phần tạo nên thứ gì
raise awareness of/about something
nâng cao nhận thức về điều gì
a variety of something
một loạt; đa dạng những thứ gì
scare away something
xua đuổi thứ gì (xấu) đi