Chinese

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/214

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

215 Terms

1
New cards

没有

/Méi you3/ không có

2
New cards

呢

/Ne/ còn bạn thì sao?

3
New cards

明天

/míngtian/ ngày mai

4
New cards

可以

Ke3yi3 có thể

(biểu thị sự cho phép, xin phép)

5
New cards

可能

Ke3neng2/ có thể

(Khả năng xảy ra của 1 sự việc/ phỏng đoán)4

6
New cards

百

Băi/ trăm

7
New cards

千

Qian1/ hàng nghìn

8
New cards

休息

Xiu1xi/ nghỉ ngơi

9
New cards

只

Zhi3/ chỉ làm gì đó

10
New cards

回

Húi/ quay về, quay lại

11
New cards

零

Líng/ số 0

12
New cards

出生

Chusheng/ sinh ra, ra đời

13
New cards

生日

Shengri/ sinh nhật

14
New cards

月

Yuè/ tháng

15
New cards

日

Ri/ ngày

16
New cards

号

Hao/ ngày

17
New cards

会

Huì/ sẽ

18
New cards

留学

Líuxué/ du học

19
New cards

送给

song4gei3/ tặng, gửi

20
New cards

星期

xingqi/ thứ

21
New cards

做菜

Zuocai4/ nấu ăn, trong đó zuo là làm, cai là thức ăn/rau

22
New cards

上个月

Shàng/ tháng trước

23
New cards

下个月

Xìa/ tháng sau

24
New cards

公司

Gongsi/ công ty

25
New cards

出差

Chu1chai1/ công tác, đi công tác (v)

26
New cards

这家公司

Zhejiagongsi/ công ty này

27
New cards

早饭

Zao3fan4/ bữa sáng

28
New cards

知道

Zhidao4/ biết (thông tin nào đó)

29
New cards

面条

Mian2tiao2/ mì sợi

30
New cards

怎么

zen3me/ như thế nào? + động từ

31
New cards

字

zi4/ chữ

32
New cards

写

xie3/ viết

33
New cards

谁

shei2/ ai

34
New cards

上班

shang4ban1/ (đi) làm

35
New cards

要

yao4/ quan trọng, nhất định phải, cần

36
New cards

手机

shǒujī/điện thoại

37
New cards

晚饭

wǎnfàn/bữa tối

38
New cards

超市

chāoshì/siêu thị

39
New cards

牛奶

niúnǎi/sữa bò

40
New cards

出租车

chūzūchē/xe taxi

41
New cards

米饭

mǐfàn/cơm

42
New cards

饺子

jiǎozi/sủi cảo

43
New cards

包

bāo/gói, bọc

44
New cards

一些

yìxiē/một số, một vài

45
New cards
这些
zhèxiē / những cái này
46
New cards
那些
nàxiē / những cái kia
47
New cards
下班
xiàbān / tan làm
48
New cards
新
xīn / mới
49
New cards
课
kè / môn học, tiết học
50
New cards
电脑
diànnǎo / máy tính
51
New cards
真
zhēn / thật, thật sự
52
New cards
合
hé / kết hợp, hợp
53
New cards
怎么样
zěnmeyàng / như thế nào
54
New cards
怎么
zěnme / như thế nào, làm thế nào
55
New cards
买
mǎi / mua
56
New cards
多少钱
duōshao qián / bao nhiêu tiền
57
New cards
要
yào / muốn, cần, phải
58
New cards
不要
bú yào / không muốn, không cần
59
New cards
不用
bú yòng / không cần, không phải
60
New cards
一件衣服
yí jiàn yīfu / một bộ quần áo
61
New cards
哪儿
nǎr / ở đâu
62
New cards
哪里
nǎlǐ / ở đâu
63
New cards
这儿
zhèr / chỗ này, ở đây
64
New cards
这里
zhèlǐ / chỗ này, ở đây
65
New cards
那儿
nàr / chỗ đó, ở kia
66
New cards
那里
nàlǐ / chỗ đó, ở kia
67
New cards
认识
rènshi / quen biết, biết
68
New cards
电话
diànhuà / điện thoại, cuộc gọi điện thoại
69
New cards
一个电话
yí ge diànhuà / một cuộc điện thoại
70
New cards
电话号码
diànhuà hàomǎ / số điện thoại
71
New cards
打电话
dǎ diànhuà / gọi điện thoại
72
New cards
给
gěi / cho, đưa cho
73
New cards
接电话
jiē diànhuà / nghe điện thoại, nhận cuộc gọi
74
New cards
不同
bù tóng / khác nhau
75
New cards
相同
xiāngtóng / giống nhau
76
New cards
合适
héshì / phù hợp
77
New cards
钱
qián / tiền
78
New cards
一瓶牛奶
yì píng niúnǎi / một chai sữa
79
New cards
一杯牛奶
yì bēi niúnǎi / một cốc sữa
80
New cards
啤酒
píjiǔ / bia
81
New cards
酒
jiǔ / rượu
82
New cards
馒头
mántou / bánh bao chay
83
New cards
非常
fēicháng / rất, vô cùng
84
New cards
坐
zuò / ngồi
85
New cards
出租车
chūzūchē / taxi
86
New cards
公共汽车
gōnggòng qìchē / xe buýt
87
New cards
客人
kèrén / khách
88
New cards
空车
kōngchē / xe trống
89
New cards
早饭
zǎofàn / bữa sáng
90
New cards
午饭
wǔfàn / bữa trưa
91
New cards
晚饭
wǎnfàn / bữa tối
92
New cards
车
chē / xe
93
New cards
一辆车
yí liàng chē / một chiếc xe
94
New cards
学校
xuéxiào / trường học
95
New cards
一共
yígòng / tổng cộng
96
New cards
点
diǎn / giờ
97
New cards
两点
liǎng diǎn / hai giờ
98
New cards
几
jǐ / mấy, bao nhiêu
99
New cards
上班
shàngbān / đi làm, vào làm
100
New cards
睡觉
shuìjiào / ngủ