MP (2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/130

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

131 Terms

1
New cards

fabricated

bịa đặt; giả mạo

2
New cards

fabrication

sự bịa đặt; thông tin bịa đặt

3
New cards

post-truth

bối cảnh mà cảm xúc và niềm tin lấn át sự thật khách quan

4
New cards

outweigh

quan trọng hơn; có sức nặng lớn hơn

5
New cards

political gain

lợi ích chính trị

6
New cards

hoax

trò lừa bịp; tin giả

7
New cards

straightforward

dễ hiểu; đơn giản; thẳng thắn

8
New cards

convincingly

một cách thuyết phục

9
New cards

reliability

độ đáng tin cậy

10
New cards

trustworthy

đáng tin cậy

11
New cards

unreliable

không đáng tin cậy

12
New cards

appearance alone

chỉ dựa vào vẻ bề ngoài

13
New cards

sensational

giật gân

14
New cards

provoke a reaction

gây ra/kích động phản ứng

15
New cards

anonymous

ẩn danh

16
New cards

recirculate

lưu truyền hoặc phát tán lại

17
New cards

deceptive

đánh lừa; gây hiểu lầm

18
New cards

supporting link

đường dẫn/tài liệu liên kết để chứng minh

19
New cards

scepticism

sự hoài nghi có tính phản biện

20
New cards

essential skill

kỹ năng thiết yếu

21
New cards

distinguish A from B

phân biệt A với B

22
New cards

fact-checking

việc kiểm chứng thông tin

23
New cards

trustworthy source

nguồn đáng tin cậy

24
New cards

unreliable source

nguồn không đáng tin cậy

25
New cards

digital literacy

năng lực hiểu biết và sử dụng thông tin số

26
New cards

collaborate with

cộng tác với

27
New cards

neighbouring district

quận/huyện lân cận

28
New cards

abandoned

bị bỏ hoang

29
New cards

collect litter

tích tụ rác

30
New cards

recognise an opportunity

nhận ra cơ hội

31
New cards

petition the council

kiến nghị/gửi đơn lên hội đồng địa phương

32
New cards

on condition that

với điều kiện là

33
New cards

take responsibility for

chịu trách nhiệm về

34
New cards

neglected

bị bỏ bê; không được chăm sóc

35
New cards

transform A into B

biến đổi A thành B

36
New cards

tend vegetables

chăm sóc rau

37
New cards

jointly

cùng nhau; chung

38
New cards

champion an idea/cause

ủng hộ và tích cực thúc đẩy một ý tưởng/mục tiêu

39
New cards

flexible arrangement

cách sắp xếp linh hoạt

40
New cards

rigid

cứng nhắc

41
New cards

commute

đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc/trường học

42
New cards

reclaim time

lấy lại/tiết kiệm thời gian đã mất

43
New cards

nevertheless

tuy nhiên; dù vậy

44
New cards

weigh A against B

cân nhắc A so với B

45
New cards

disconnection

sự mất kết nối; cảm giác xa cách

46
New cards

company culture

văn hóa doanh nghiệp

47
New cards

productivity

năng suất

48
New cards

employee wellbeing

sức khỏe và trạng thái hạnh phúc của nhân viên

49
New cards

seemingly

có vẻ như; tưởng chừng

50
New cards

unremarkable

bình thường; không nổi bật

51
New cards

isolated choice

lựa chọn đơn lẻ

52
New cards

threshold

ngưỡng; mức giới hạn

53
New cards

repetition

sự lặp lại

54
New cards

accumulate

tích lũy; tích tụ

55
New cards

trivial

không đáng kể; tầm thường

56
New cards

precisely

chính xác; chính là

57
New cards

long-term outcome

kết quả lâu dài

58
New cards

dedication

sự tận tâm; sự cống hiến

59
New cards

effective method

phương pháp hiệu quả

60
New cards

critical aspect

khía cạnh then chốt

61
New cards

realistic goal

mục tiêu thực tế

62
New cards

track progress

theo dõi tiến độ

63
New cards

accomplishment

thành tựu; việc hoàn thành

64
New cards

perspective

góc nhìn; quan điểm

65
New cards

mutual respect

sự tôn trọng lẫn nhau

66
New cards

cornerstone

nền tảng; yếu tố cốt lõi

67
New cards

sustainable

bền vững

68
New cards

conservation

sự bảo tồn

69
New cards

renewable energy

năng lượng tái tạo

70
New cards

carbon emission

khí thải carbon

71
New cards

mainstream

phổ biến; thuộc dòng chính

72
New cards

affordable

có giá phải chăng

73
New cards

breakthrough

bước đột phá

74
New cards

capacity

công suất; năng lực

75
New cards

technological advancement

tiến bộ công nghệ

76
New cards

cost-effective

hiệu quả về chi phí

77
New cards

energy storage

việc lưu trữ năng lượng

78
New cards

steady power supply

nguồn cung điện ổn định

79
New cards

climate change

biến đổi khí hậu

80
New cards

greenhouse gas

khí nhà kính

81
New cards

critical issue

vấn đề cấp thiết

82
New cards

excessive noise

tiếng ồn quá mức

83
New cards

be exposed to

tiếp xúc với; chịu tác động của

84
New cards

symptom

triệu chứng; biểu hiện

85
New cards

hypertension

bệnh cao huyết áp

86
New cards

cardiovascular disease

bệnh tim mạch

87
New cards

premature mortality

tử vong sớm

88
New cards

adverse effect

tác động bất lợi/có hại

89
New cards

adolescent

thanh thiếu niên

90
New cards

impairment

sự suy giảm; sự tổn hại

91
New cards

attention span

khả năng/thời gian tập trung chú ý

92
New cards

traffic noise

tiếng ồn giao thông

93
New cards

side effect

tác dụng phụ; hệ quả phụ

94
New cards

sleep disturbance

rối loạn giấc ngủ

95
New cards

psychomotor skills

kỹ năng tâm vận động

96
New cards

acute stress response

phản ứng căng thẳng cấp tính

97
New cards

heart rate

nhịp tim

98
New cards

hyperarousal

trạng thái kích thích/cảnh giác quá mức

99
New cards

underestimate

đánh giá thấp; ước tính thấp hơn thực tế

100
New cards

incomplete data

dữ liệu chưa đầy đủ