1/130
Looks like no tags are added yet.
fabricated
bịa đặt; giả mạo
fabrication
sự bịa đặt; thông tin bịa đặt
post-truth
bối cảnh mà cảm xúc và niềm tin lấn át sự thật khách quan
outweigh
quan trọng hơn; có sức nặng lớn hơn
political gain
lợi ích chính trị
hoax
trò lừa bịp; tin giả
straightforward
dễ hiểu; đơn giản; thẳng thắn
convincingly
một cách thuyết phục
reliability
độ đáng tin cậy
trustworthy
đáng tin cậy
unreliable
không đáng tin cậy
appearance alone
chỉ dựa vào vẻ bề ngoài
sensational
giật gân
provoke a reaction
gây ra/kích động phản ứng
anonymous
ẩn danh
recirculate
lưu truyền hoặc phát tán lại
deceptive
đánh lừa; gây hiểu lầm
supporting link
đường dẫn/tài liệu liên kết để chứng minh
scepticism
sự hoài nghi có tính phản biện
essential skill
kỹ năng thiết yếu
distinguish A from B
phân biệt A với B
fact-checking
việc kiểm chứng thông tin
trustworthy source
nguồn đáng tin cậy
unreliable source
nguồn không đáng tin cậy
digital literacy
năng lực hiểu biết và sử dụng thông tin số
collaborate with
cộng tác với
neighbouring district
quận/huyện lân cận
abandoned
bị bỏ hoang
collect litter
tích tụ rác
recognise an opportunity
nhận ra cơ hội
petition the council
kiến nghị/gửi đơn lên hội đồng địa phương
on condition that
với điều kiện là
take responsibility for
chịu trách nhiệm về
neglected
bị bỏ bê; không được chăm sóc
transform A into B
biến đổi A thành B
tend vegetables
chăm sóc rau
jointly
cùng nhau; chung
champion an idea/cause
ủng hộ và tích cực thúc đẩy một ý tưởng/mục tiêu
flexible arrangement
cách sắp xếp linh hoạt
rigid
cứng nhắc
commute
đi lại thường xuyên giữa nhà và nơi làm việc/trường học
reclaim time
lấy lại/tiết kiệm thời gian đã mất
nevertheless
tuy nhiên; dù vậy
weigh A against B
cân nhắc A so với B
disconnection
sự mất kết nối; cảm giác xa cách
company culture
văn hóa doanh nghiệp
productivity
năng suất
employee wellbeing
sức khỏe và trạng thái hạnh phúc của nhân viên
seemingly
có vẻ như; tưởng chừng
unremarkable
bình thường; không nổi bật
isolated choice
lựa chọn đơn lẻ
threshold
ngưỡng; mức giới hạn
repetition
sự lặp lại
accumulate
tích lũy; tích tụ
trivial
không đáng kể; tầm thường
precisely
chính xác; chính là
long-term outcome
kết quả lâu dài
dedication
sự tận tâm; sự cống hiến
effective method
phương pháp hiệu quả
critical aspect
khía cạnh then chốt
realistic goal
mục tiêu thực tế
track progress
theo dõi tiến độ
accomplishment
thành tựu; việc hoàn thành
perspective
góc nhìn; quan điểm
mutual respect
sự tôn trọng lẫn nhau
cornerstone
nền tảng; yếu tố cốt lõi
sustainable
bền vững
conservation
sự bảo tồn
renewable energy
năng lượng tái tạo
carbon emission
khí thải carbon
mainstream
phổ biến; thuộc dòng chính
affordable
có giá phải chăng
breakthrough
bước đột phá
capacity
công suất; năng lực
technological advancement
tiến bộ công nghệ
cost-effective
hiệu quả về chi phí
energy storage
việc lưu trữ năng lượng
steady power supply
nguồn cung điện ổn định
climate change
biến đổi khí hậu
greenhouse gas
khí nhà kính
critical issue
vấn đề cấp thiết
excessive noise
tiếng ồn quá mức
be exposed to
tiếp xúc với; chịu tác động của
symptom
triệu chứng; biểu hiện
hypertension
bệnh cao huyết áp
cardiovascular disease
bệnh tim mạch
premature mortality
tử vong sớm
adverse effect
tác động bất lợi/có hại
adolescent
thanh thiếu niên
impairment
sự suy giảm; sự tổn hại
attention span
khả năng/thời gian tập trung chú ý
traffic noise
tiếng ồn giao thông
side effect
tác dụng phụ; hệ quả phụ
sleep disturbance
rối loạn giấc ngủ
psychomotor skills
kỹ năng tâm vận động
acute stress response
phản ứng căng thẳng cấp tính
heart rate
nhịp tim
hyperarousal
trạng thái kích thích/cảnh giác quá mức
underestimate
đánh giá thấp; ước tính thấp hơn thực tế
incomplete data
dữ liệu chưa đầy đủ