1/40
Looks like no tags are added yet.
旅途 (lǚtú)
[Lữ đồ] Chặng đường, hành trình | Journey, path, trajectory | Lữ (đi đường) + Đồ (con đường/hành trình)
勇于 (yǒngyú)
[Dũng vu] Dũng cảm dám làm gì, can đảm đương đầu | Have courage to, dare to | Dũng (dũng cảm) + Vu (với/dám đối diện)
坚韧 (jiānrèn)
[Kiên nhẫn/nhận] Kiên cường, dẻo dai, kiên trì bền bỉ | Resilient, tenacious, indomitable | Kiên (cứng cỏi) + Nhận (dẻo dai, không gãy)
信念 (xìnniàn)
[Tín niệm] Niềm tin kiên định, đức tin | Belief, conviction, faith | Tín (tin tưởng) + Niệm (tâm niệm, suy nghĩ)
责怪 (zéguài)
[Trách quái] Trách móc, oán trách, đổ lỗi cho ai | Blame, reproach, fault someone | Trách (khiển trách) + Quái (trách cứ)
遇刺 (yùcì)
[Ngộ thứ] Bị ám sát, bị tấn công ám sát | Be assassinated, fall victim to assassination | Ngộ (gặp phải) + Thứ (đâm/chém/thích khách)
播客 (bōkè)
[Bá khách] Kênh podcast, tệp phát thanh mạng | Podcast, digital audio broadcast | Bá (quảng bá/phát thanh) + Khách (người dùng)
茶歇 (cháxiē)
[Trà hiết] Giờ nghỉ giải lao uống trà/cà phê, tiệc teabreak | Coffee/tea break, recess | Trà (uống trà) + Hiết (nghỉ ngơi/ngưng)
主持人 (zhǔchíréng)
[Chủ trì nhân] Người dẫn chương trình (MC), chủ tọa | Host, presenter, MC, anchor | Chủ (chủ quản) + Trì (nắm giữ) + Nhân (người)
钢琴 (gāngqín)
[Cương cầm] Đàn piano (dương cầm) | Piano, pianoforte | Cương (thép cứng) + Cầm (nhạc cụ có dây)
作曲 (zuòqǔ)
[Tác khúc] Sáng tác nhạc, soạn nhạc | Compose music, score composition | Tác (tác giả/tạo ra) + Khúc (khúc nhạc/giai điệu)
这么棒 (zhème bàng)
[Giá ma bổng] Giỏi thế, tuyệt vời thế này | So great, wonderful, exceptional | Bổng (gậy gỗ -> khẩu ngữ nghĩa là: cừ, xuất sắc)
设计 (shèjì)
[Thiết kế] Thiết kế, lên bản vẽ | Design, blueprint, contrive | Thiết (thiết lập) + Kế (kế hoạch)
电子邮箱 (diànzǐ yóuxiāng)
[Điện tử bưu tương] Hòm thư điện tử, địa chỉ email | Email address, mailbox | Bưu (thư tín) + Tương (hòm/hộp)
一则新闻 (yì zé xīnwén)
[Nhất tắc tân văn] Một mẩu tin tức, một bản tin | A piece of news, journalistic dispatch | Lượng từ của 新闻 là 则 (tắc)
川普 (Chuānpǔ)
[Xuyên Phổ] Donald Trump (cách dịch Đài Loan) | Donald Trump | Bản dịch Đại Lục là: 特朗普 (Tèlǎngpǔ)
杀 (shā)
[Sát] Giết, hạ sát | Kill, slaughter | Sát hại (杀害)
候选人 (hòuxuǎnrén)
[Hậu tuyển nhân] Ứng cử viên (bầu cử) | Candidate, nominee | Hậu (chờ đợi) + Tuyển (bầu chọn) + Nhân (người)
拜登总统 (Bàidēng zǒngtǒng)
[Bái Đăng tổng thống] Tổng thống Biden | President Biden | Phiên âm tên riêng
各个地方 (gège dìfang)
[Các cá địa phương] Khắp các nơi, từng nơi một | Various places, everywhere | Các (từng cái một)
支持 (zhīchí)
[Chi trì] Ủng hộ, hỗ trợ | Support, back, endorse | Chi (chống đỡ) + Trì (giữ vững)
举办活动的地方 (jǔbàn huódòng de dìfang)
[Cụm từ] Nơi tổ chức sự kiện | Venue for holding events | Cử biện (tổ chức) + Hoạt động (sự kiện)
一片草地 (yí piàn cǎodì)
[Nhất phiến thảo địa] Một bãi cỏ trải rộng mênh mông | A stretch of grassland | Phiến (lượng từ cho bề mặt trải rộng)
一片湖 (yí piàn hú)
[Nhất phiến hồ] Một mặt hồ mênh mông | An expanse of lake | Phiến dùng cho mặt hồ rộng
无边 (wúbiān)
[Vô biên] Không bờ bến, mênh mông vô tận | Boundless, limitless, infinite | Vô biên vô tế (无边无际)
投票 (tóupiào)
[Đầu phiếu] Bỏ phiếu, bầu cử | Vote, cast a ballot | Đầu (ném vào/bỏ vào) + Phiếu (lá phiếu)
危险 (wēixiǎn)
[Nguy hiểm] Nguy hiểm | Danger, hazardous | Nguy (nguy hại) + Hiểm (hiểm trở)
武器 (wǔqì)
[Vũ khí] Vũ khí | Weapon, weaponry | Vũ (quân sự/võ) + Khí (khí tài/dụng cụ)
一切都正常进行 (yíqiè dōu zhèngcháng jìnxíng)
[Cụm câu] Mọi chuyện đều diễn ra bình thường | Everything is proceeding normally | Tiến hành bình thường
舞台 (wǔtái)
[Vũ đài] Sân khấu | Stage, podium | Vũ (nhảy múa) + Đài (bục cao)
西装 (xīzhuāng)
[Tây trang] Áo vest, bộ comple, âu phục | Western suit, formal suit | Tây (phương Tây) + Trang (trang phục)
帽子 (màozi)
[Mạo tử] Cái mũ, nón | Hat, cap | Mạo (mũ)
戴着 (dàizhe)
[Đái trước] Đang đội (mũ), đeo (kính, đồng hồ) | Wearing (hat, glasses, watch) | Đeo/đội phụ kiện dùng 戴, quần áo dùng 穿
喊 (hǎn)
[Hảm] La hét, kêu to, gào | Shout, yell, cry out | Hảm thanh (tiếng hô hoán)
奇怪 (qíguài)
[Kỳ quái] Kỳ lạ, quái lạ | Strange, bizarre, odd | Kỳ (kỳ diệu) + Quái (quái đản)
趴着 (pāzhe)
[Ba trước] Đang nằm sấp, bò rạp xuống | Lying flat, prone, hit the deck | Nằm bò sát mặt đất
灰色 (huīsè)
[Hôi sắc] Màu xám, màu tro | Gray, ash color | Hôi (tro than)
枪 (qiāng)
[Thương] Khẩu súng (nghĩa hiện đại); Ngọn giáo (nghĩa cổ) | Gun, firearm; spear (classical) | Nghĩa cổ là giáo/thương; nay chuyên chỉ súng
周围 (zhōuwéi)
[Chu vi] Xung quanh, vùng phụ cận xung quanh | Surrounding, vicinity | Chu (vòng quanh) + Vi (vây quanh)
互相 (hùxiāng)
[Hỗ tương] Lẫn nhau, qua lại lẫn nhau | Mutually, each other | Hỗ trợ, tương tác
非法移民 (fēifǎ yímín)
[Phi pháp di dân] Người nhập cư bất hợp pháp | Illegal immigrants, undocumented migrants | Phi pháp (trái luật) + Di dân (nhập cư)