Chinese 21/10

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

41 Terms

1
New cards

旅途 (lǚtú)

[Lữ đồ] Chặng đường, hành trình | Journey, path, trajectory | Lữ (đi đường) + Đồ (con đường/hành trình)

2
New cards

勇于 (yǒngyú)

[Dũng vu] Dũng cảm dám làm gì, can đảm đương đầu | Have courage to, dare to | Dũng (dũng cảm) + Vu (với/dám đối diện)

3
New cards

坚韧 (jiānrèn)

[Kiên nhẫn/nhận] Kiên cường, dẻo dai, kiên trì bền bỉ | Resilient, tenacious, indomitable | Kiên (cứng cỏi) + Nhận (dẻo dai, không gãy)

4
New cards

信念 (xìnniàn)

[Tín niệm] Niềm tin kiên định, đức tin | Belief, conviction, faith | Tín (tin tưởng) + Niệm (tâm niệm, suy nghĩ)

5
New cards

责怪 (zéguài)

[Trách quái] Trách móc, oán trách, đổ lỗi cho ai | Blame, reproach, fault someone | Trách (khiển trách) + Quái (trách cứ)

6
New cards

遇刺 (yùcì)

[Ngộ thứ] Bị ám sát, bị tấn công ám sát | Be assassinated, fall victim to assassination | Ngộ (gặp phải) + Thứ (đâm/chém/thích khách)

7
New cards

播客 (bōkè)

[Bá khách] Kênh podcast, tệp phát thanh mạng | Podcast, digital audio broadcast | Bá (quảng bá/phát thanh) + Khách (người dùng)

8
New cards

茶歇 (cháxiē)

[Trà hiết] Giờ nghỉ giải lao uống trà/cà phê, tiệc teabreak | Coffee/tea break, recess | Trà (uống trà) + Hiết (nghỉ ngơi/ngưng)

9
New cards

主持人 (zhǔchíréng)

[Chủ trì nhân] Người dẫn chương trình (MC), chủ tọa | Host, presenter, MC, anchor | Chủ (chủ quản) + Trì (nắm giữ) + Nhân (người)

10
New cards

钢琴 (gāngqín)

[Cương cầm] Đàn piano (dương cầm) | Piano, pianoforte | Cương (thép cứng) + Cầm (nhạc cụ có dây)

11
New cards

作曲 (zuòqǔ)

[Tác khúc] Sáng tác nhạc, soạn nhạc | Compose music, score composition | Tác (tác giả/tạo ra) + Khúc (khúc nhạc/giai điệu)

12
New cards

这么棒 (zhème bàng)

[Giá ma bổng] Giỏi thế, tuyệt vời thế này | So great, wonderful, exceptional | Bổng (gậy gỗ -> khẩu ngữ nghĩa là: cừ, xuất sắc)

13
New cards

设计 (shèjì)

[Thiết kế] Thiết kế, lên bản vẽ | Design, blueprint, contrive | Thiết (thiết lập) + Kế (kế hoạch)

14
New cards

电子邮箱 (diànzǐ yóuxiāng)

[Điện tử bưu tương] Hòm thư điện tử, địa chỉ email | Email address, mailbox | Bưu (thư tín) + Tương (hòm/hộp)

15
New cards

一则新闻 (yì zé xīnwén)

[Nhất tắc tân văn] Một mẩu tin tức, một bản tin | A piece of news, journalistic dispatch | Lượng từ của 新闻 là 则 (tắc)

16
New cards

川普 (Chuānpǔ)

[Xuyên Phổ] Donald Trump (cách dịch Đài Loan) | Donald Trump | Bản dịch Đại Lục là: 特朗普 (Tèlǎngpǔ)

17
New cards

杀 (shā)

[Sát] Giết, hạ sát | Kill, slaughter | Sát hại (杀害)

18
New cards

候选人 (hòuxuǎnrén)

[Hậu tuyển nhân] Ứng cử viên (bầu cử) | Candidate, nominee | Hậu (chờ đợi) + Tuyển (bầu chọn) + Nhân (người)

19
New cards

拜登总统 (Bàidēng zǒngtǒng)

[Bái Đăng tổng thống] Tổng thống Biden | President Biden | Phiên âm tên riêng

20
New cards

各个地方 (gège dìfang)

[Các cá địa phương] Khắp các nơi, từng nơi một | Various places, everywhere | Các (từng cái một)

21
New cards

支持 (zhīchí)

[Chi trì] Ủng hộ, hỗ trợ | Support, back, endorse | Chi (chống đỡ) + Trì (giữ vững)

22
New cards

举办活动的地方 (jǔbàn huódòng de dìfang)

[Cụm từ] Nơi tổ chức sự kiện | Venue for holding events | Cử biện (tổ chức) + Hoạt động (sự kiện)

23
New cards

一片草地 (yí piàn cǎodì)

[Nhất phiến thảo địa] Một bãi cỏ trải rộng mênh mông | A stretch of grassland | Phiến (lượng từ cho bề mặt trải rộng)

24
New cards

一片湖 (yí piàn hú)

[Nhất phiến hồ] Một mặt hồ mênh mông | An expanse of lake | Phiến dùng cho mặt hồ rộng

25
New cards

无边 (wúbiān)

[Vô biên] Không bờ bến, mênh mông vô tận | Boundless, limitless, infinite | Vô biên vô tế (无边无际)

26
New cards

投票 (tóupiào)

[Đầu phiếu] Bỏ phiếu, bầu cử | Vote, cast a ballot | Đầu (ném vào/bỏ vào) + Phiếu (lá phiếu)

27
New cards

危险 (wēixiǎn)

[Nguy hiểm] Nguy hiểm | Danger, hazardous | Nguy (nguy hại) + Hiểm (hiểm trở)

28
New cards

武器 (wǔqì)

[Vũ khí] Vũ khí | Weapon, weaponry | Vũ (quân sự/võ) + Khí (khí tài/dụng cụ)

29
New cards

一切都正常进行 (yíqiè dōu zhèngcháng jìnxíng)

[Cụm câu] Mọi chuyện đều diễn ra bình thường | Everything is proceeding normally | Tiến hành bình thường

30
New cards

舞台 (wǔtái)

[Vũ đài] Sân khấu | Stage, podium | Vũ (nhảy múa) + Đài (bục cao)

31
New cards

西装 (xīzhuāng)

[Tây trang] Áo vest, bộ comple, âu phục | Western suit, formal suit | Tây (phương Tây) + Trang (trang phục)

32
New cards

帽子 (màozi)

[Mạo tử] Cái mũ, nón | Hat, cap | Mạo (mũ)

33
New cards

戴着 (dàizhe)

[Đái trước] Đang đội (mũ), đeo (kính, đồng hồ) | Wearing (hat, glasses, watch) | Đeo/đội phụ kiện dùng 戴, quần áo dùng 穿

34
New cards

喊 (hǎn)

[Hảm] La hét, kêu to, gào | Shout, yell, cry out | Hảm thanh (tiếng hô hoán)

35
New cards

奇怪 (qíguài)

[Kỳ quái] Kỳ lạ, quái lạ | Strange, bizarre, odd | Kỳ (kỳ diệu) + Quái (quái đản)

36
New cards

趴着 (pāzhe)

[Ba trước] Đang nằm sấp, bò rạp xuống | Lying flat, prone, hit the deck | Nằm bò sát mặt đất

37
New cards

灰色 (huīsè)

[Hôi sắc] Màu xám, màu tro | Gray, ash color | Hôi (tro than)

38
New cards

枪 (qiāng)

[Thương] Khẩu súng (nghĩa hiện đại); Ngọn giáo (nghĩa cổ) | Gun, firearm; spear (classical) | Nghĩa cổ là giáo/thương; nay chuyên chỉ súng

39
New cards

周围 (zhōuwéi)

[Chu vi] Xung quanh, vùng phụ cận xung quanh | Surrounding, vicinity | Chu (vòng quanh) + Vi (vây quanh)

40
New cards

互相 (hùxiāng)

[Hỗ tương] Lẫn nhau, qua lại lẫn nhau | Mutually, each other | Hỗ trợ, tương tác

41
New cards

非法移民 (fēifǎ yímín)

[Phi pháp di dân] Người nhập cư bất hợp pháp | Illegal immigrants, undocumented migrants | Phi pháp (trái luật) + Di dân (nhập cư)