TOPIC VOCABULARY: TECHNOLOGY desc1c2 unit4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/26

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

27 Terms

1
New cards
breakthrough (n)
Bước đột phá
2
New cards

broadband (adj)

mạng băng thông rộng

3
New cards
broadband (n)
Dịch vụ truyền dữ liệu tốc độ cao
4
New cards
click (v)
Nhấp chuột / Hiểu ra, nhận ra
5
New cards
complex (adj)
Phức tạp, nhiều thành phần
6
New cards
consumer electronics (n phr)
Thiết bị điện tử tiêu dùng
7
New cards
craft (v)
Làm thủ công
8
New cards
craft (n)
Nghề thủ công / Kỹ năng đặc biệt
9
New cards
data (n)
Dữ liệu, thông tin / Dữ liệu số
10
New cards
download (v)
Tải xuống
11
New cards
download (n)
Tập tin đã tải xuống
12
New cards
file (n)
Tập tin, tài liệu / Tệp hồ sơ
13
New cards
(games) console (n phr)
Máy chơi game
14
New cards
manual (adj)

Thủ công, làm bằng tay

15
New cards
manual (n)
Sách hướng dẫn / Sổ tay
16
New cards
network (v)

Kết nối mạng / giao lưu

17
New cards
network (n)
Mạng lưới / Hệ thống kết nối
18
New cards
nuclear (adj)
Thuộc về hạt nhân / Dùng năng lượng hạt nhân
19
New cards
offline (adj)
Ngoại tuyến, không kết nối mạng
20
New cards
offline (adv)
Khi không kết nối mạng
21
New cards
online (adj)
Trực tuyến, kết nối mạng
22
New cards
online (adv)
Khi kết nối mạng
23
New cards
primitive (adj)
Nguyên thủy, sơ khai
24
New cards
programmer (n)
Lập trình viên
25
New cards
resource (n)
Tài nguyên / Phương tiện hỗ trợ
26
New cards
technique (n)
Kỹ thuật, phương pháp
27
New cards
upload (v)
Tải lên