(PL)class11:U1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:18 PM on 9/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards
healthy (adj)
khỏe mạnh / lành mạnh
2
New cards
health (n)
sức khỏe
3
New cards
lifestyle (n)
lối sống / phong cách sống
4
New cards
wonderful (adj)
tuyệt vời / kỳ diệu
5
New cards
regular (adj)
đều đặn / thường xuyên
6
New cards
regularly (adv)
một cách đều đặn
7
New cards
balanced (adj)
cân bằng / hợp lý
8
New cards
balance (n, v)
sự cân bằng / làm cân bằng
9
New cards
strength (n)
sức mạnh / thể lực
10
New cards
strengthen (v)
củng cố / làm khỏe
11
New cards
strong (adj)
khỏe mạnh
12
New cards
enthusiasm (n)
sự nhiệt huyết / hăng hái
13
New cards
enthusiastic (adj)
nhiệt tình
14
New cards
physical (adj)
thuộc thể chất / cơ thể
15
New cards
physically (adv)
về mặt thể chất
16
New cards
mental (adj)
thuộc tâm thần / tinh thần
17
New cards
mentally (adv)
về mặt tinh thần
18
New cards
muscle (n)
cơ bắp
19
New cards
muscular (adj)
vạm vỡ / thuộc cơ
20
New cards
treatment (n)
sự điều trị / liệu pháp điều trị
21
New cards
treat (v)
điều trị
22
New cards
examine (v)
khám / kiểm tra
23
New cards
examination (n)
sự khám bệnh
24
New cards
suffer (from) (v)
chịu đựng / bị bệnh
25
New cards
flesh (n)
thịt / thịt quả
26
New cards
movement (n)
sự cử động / di chuyển
27
New cards
move (v)
cử động
28
New cards
cure (v, n)
chữa khỏi / phương thuốc
29
New cards
illness (n)
căn bệnh / ốm đau
30
New cards
ill (adj)
ốm yếu
31
New cards
headache (n)
đau đầu / chứng nhức đầu
32
New cards
living condition (n phr)
điều kiện sống
33
New cards
generally (adv)
nói chung / nhìn chung
34
New cards
general (adj)
chung
35
New cards
label (n, v)
nhãn mác / dán nhãn
36
New cards
ingredient (n)
thành phần / nguyên liệu
37
New cards
nutrient (n)
chất dinh dưỡng
38
New cards
nutrition (n)
dinh dưỡng
39
New cards
nutritious (adj)
bổ dưỡng
40
New cards
mineral (n)
khoáng chất
41
New cards
suitable (adj)
phù hợp / thích hợp
42
New cards
suit (v)
vừa vặn
43
New cards
repetitive (adj)
lặp đi lặp lại / nhàm chán
44
New cards
repeat (v)
lặp lại
45
New cards
repetition (n)
sự lặp lại
46
New cards
press-up (n)
chống đẩy
47
New cards
fitness (n)
sự sung sức / thể hình
48
New cards
fit (adj)
vừa vặn / khỏe mạnh
49
New cards
yogurt (n)
sữa chua
50
New cards
butter (n)
bơ
51
New cards
contain (v)
chứa / bao gồm
52
New cards
container (n)
vật chứa
53
New cards
recipe (n)
công thức nấu ăn
54
New cards
treadmill (n)
máy chạy bộ
55
New cards
bacteria (n)
vi khuẩn
56
New cards
organism (n)
sinh vật / cơ thể sống
57
New cards
infectious (adj)
lây nhiễm / truyền nhiễm
58
New cards
infect (v)
nhiễm bệnh
59
New cards
infection (n)
sự nhiễm trùng
60
New cards
tuberculosis (n)
bệnh lao
61
New cards
food poisoning (n phr)
ngộ độc thực phẩm
62
New cards
germ (n)
mầm bệnh / vi trùng
63
New cards
a range of (phr)
hàng loạt / nhiều loại
64
New cards
common cold (n phr)
cảm lạnh thông thường
65
New cards
living things (n phr)
sinh vật sống
66
New cards
work out (v phr)
tập thể dục / rèn luyện
67
New cards
give up (v phr)
từ bỏ / bỏ cuộc
68
New cards
stay up late (v phr)
thức khuya
69
New cards
stay healthy (v phr)
giữ gìn sức khỏe
70
New cards
full of energy (adj phr)
tràn đầy năng lượng
71
New cards
do exercise (v phr)
tập thể dục
72
New cards
go to bed (v phr)
đi ngủ
73
New cards
spend time (V-ing) = take sb time (to V) (v phr)
dành thời gian (làm gì)
74
New cards
get up (early) (v phr)
thức dậy (sớm)
75
New cards
health problem = health issue (n phr)
vấn đề sức khỏe
76
New cards
life expectancy (n phr)
tuổi thọ trung bình
77
New cards
pay attention to (v phr)
chú ý đến
78
New cards
keep your body fit (v phr)
giữ cơ thể thon gọn / khỏe
79
New cards
turn off (v phr)
tắt (thiết bị)
80
New cards
give off (v phr)
phát ra / tỏa ra
81
New cards
fall asleep (v phr)
ngủ thiếp đi / chìm vào giấc ngủ
82
New cards
do star jumps (v phr)
tập nhảy dang tay chân
83
New cards
stand on one leg (v phr)
đứng một chân
84
New cards
do squats (v phr)
tập đứng lên ngồi xuống
85
New cards
run on the spot (v phr)
chạy tại chỗ
86
New cards
cut down on (v phr)
giảm bớt / cắt giảm