2. may mac (tinh tu)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:40 PM on 10/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

牢度

độ bền chắc (Láo dù )

2
New cards

拉爆

kéo đứt (lā bào )

3
New cards

松紧

chặt lỏng (sōngjǐn )

4
New cards

对应

tương ứng (duìyìng )

5
New cards

对称

đối xứng (duìchèn )

6
New cards

对条

đối sọc (duì tiáo )

7
New cards

对位

canh khớp vị trí (duì wèi )

8
New cards

对齐

thẳng hàng (duìqí )

9
New cards

齐平

bằng phẳng (qí píng)

10
New cards

平摊

trải phẳng (píng tān)

11
New cards

均匀

đều ( jūnyún )

12
New cards

宽

rộng (kuān)

13
New cards

窄

hẹp (zhǎi )

14
New cards

纵

dọc (zòng)

15
New cards

横

ngang (héng )

16
New cards

一致

đồng nhất (yīzhì )

17
New cards

扭曲

bị xoắn, biến dạng (niǔqū )

18
New cards

哑光

nhám, mờ (yǎ guāng)

19
New cards

浪

sóng ( làng )

20
New cards

起吊

bị nhô lên (qǐdiào)

21
New cards

防皱

chống nhăn ( fáng zhòu )

22
New cards

起皱

bị nhăn (qǐ zhòu )

23
New cards

吃势

Độ ăn vải (chī shì )

24
New cards

延申

kéo ra (yán shēn )

25
New cards

撑开

nong ra, mở rộng ra (chēng kāi )

26
New cards

纬

ngang (wěi)

27
New cards

偏,纬斜

lệch (thẳng đứng, nhưng k canh giữa) (piān, wěi xié )

28
New cards

斜,歪斜,微斜

nghiêng (góc bị nghiêng) (xié, wāixié, wēi xié )

29
New cards

斜裁

cắt xéo (xié cái )

30
New cards

精致

tinh sảo (jīngzhì )

31
New cards

透色

lộ màu (tòu sè )

32
New cards

浆料色移

mực in nhem màu (jiāng liào sè yí )

33
New cards

吸湿

hút ẩm (xīshī )

34
New cards

防潮

chống ẩm (fángcháo )

35
New cards

朝

hướng (cháo )

36
New cards

抗氧化

chống oxi hóa (kàng yǎnghuà)