1/35
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
牢度
độ bền chắc (Láo dù )
拉爆
kéo đứt (lā bào )
松紧
chặt lỏng (sōngjǐn )
对应
tương ứng (duìyìng )
对称
đối xứng (duìchèn )
对条
đối sọc (duì tiáo )
对位
canh khớp vị trí (duì wèi )
对齐
thẳng hàng (duìqí )
齐平
bằng phẳng (qí píng)
平摊
trải phẳng (píng tān)
均匀
đều ( jūnyún )
宽
rộng (kuān)
窄
hẹp (zhǎi )
纵
dọc (zòng)
横
ngang (héng )
一致
đồng nhất (yīzhì )
扭曲
bị xoắn, biến dạng (niǔqū )
哑光
nhám, mờ (yǎ guāng)
浪
sóng ( làng )
起吊
bị nhô lên (qǐdiào)
防皱
chống nhăn ( fáng zhòu )
起皱
bị nhăn (qǐ zhòu )
吃势
Độ ăn vải (chī shì )
延申
kéo ra (yán shēn )
撑开
nong ra, mở rộng ra (chēng kāi )
纬
ngang (wěi)
偏,纬斜
lệch (thẳng đứng, nhưng k canh giữa) (piān, wěi xié )
斜,歪斜,微斜
nghiêng (góc bị nghiêng) (xié, wāixié, wēi xié )
斜裁
cắt xéo (xié cái )
精致
tinh sảo (jīngzhì )
透色
lộ màu (tòu sè )
浆料色移
mực in nhem màu (jiāng liào sè yí )
吸湿
hút ẩm (xīshī )
防潮
chống ẩm (fángcháo )
朝
hướng (cháo )
抗氧化
chống oxi hóa (kàng yǎnghuà)