1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
爱
Yêu
喜欢
Thích
睡觉
Đi ngủ
知道
Biết
都
Đều, tất cả
上学
Đi học, đến trường
生日
Sinh nhật
床
Cái giường
运动
Thể thao
苹果
Táo
咖啡
Cà phê
一起
Cùng nhau, cùng
吧
Nhé
每天
Mỗi ngày, hằng ngày
件
Bộ
衣服
Áo quần
手机
Điện thoại
起床
Thức dậy
还
Còn, vẫn còn
本子
Vở
超市
Siêu thị
水果
Trái cây
牛奶
Sữa
一些
Một vài,1 ít
贵
Đắt
这些
Những…này
高兴
Vui vẻ