kanji 9-10

0.0(0)
Studied by 1 person
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/66

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:22 AM on 9/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

67 Terms

1
New cards

背が伸びる

Tăng chiều cao

2
New cards

背く

Phản bội, đi ngược lại, phụ lòng

3
New cards

期待に背く

Phụ lòng kì vọng

4
New cards

背景

Bối cảnh, phông nền

5
New cards

肩こり

Mỏi vai

6
New cards

肩幅

Độ rộng vai

7
New cards

肩幅が広い

Vai rộng

8
New cards

肩書き

Chức danh

9
New cards

胸の内

Tâm tư, suy nghĩ trong lòng

10
New cards

胸

Ngực, lòng

11
New cards

胸騒ぎ

Linh cảm bất an

12
New cards

度胸

Bản lĩnh

13
New cards

腰抜け

Đồ nhát gan

14
New cards

頭脳派

người thiên về trí óc

15
New cards

行動派

người thiên về hành động

16
New cards

頭脳ゲームをする

trò chơi trí tuệ

17
New cards

首脳会談

cuộc gặp thượng đỉnh

18
New cards

心臓

tim

19
New cards

臓器移植

ghép tạng

20
New cards

臓器を提供する

hiến tạng

21
New cards

胃痛

đau dạ dày

22
New cards

腰痛

Đau thắt lưng

23
New cards

診療

Khám và điều trị

24
New cards

打診される

được thăm dò ý kiến, được hỏi ý trước

25
New cards

診療時間

thời gian khám chữa bệnh

26
New cards

療養

dưỡng bệnh

27
New cards

医療

y tế

28
New cards

異なる

khác nhau

29
New cards

異常

bất thường

30
New cards

異変

dấu hiệu bất thường

31
New cards

異性

người khác giới

32
New cards

重症

bệnh nặng

33
New cards

軽症

bệnh nhẹ

34
New cards

禁断症状

triệu chứng cai

35
New cards

後遺症

di chứng

36
New cards

現状

hiện trạng

37
New cards

近況

tình hình gần đây

38
New cards

不況

suy thoái kinh tế

39
New cards

好況

tình hình kinh tế tốt

40
New cards

睡眠

giấc ngủ

41
New cards

睡魔

cơn buồn ngủ

42
New cards

傷跡

vết sẹo

43
New cards

傷口

vết thương

44
New cards

傷つく

bị tổn thương

45
New cards

負傷する

bị thương

46
New cards

傷害事件

vụ hành hung

47
New cards

処分

xử lý, xử phạt

48
New cards

処理する

xử lý, giải quyết

49
New cards

対処する

đối phó, ứng phó

50
New cards

針

kim

51
New cards

細菌

vi khuẩn

52
New cards

洗剤

chất tẩy rửa

53
New cards

薬剤師

dược sĩ

54
New cards

看る

chăm sóc, trông nom

55
New cards

看板

biển hiệu

56
New cards

看護師

điều dưỡng

57
New cards

看病する

chăm bệnh

58
New cards

視察する

thị sát

59
New cards

視線

ánh mắt, hướng nhìn

60
New cards

視覚的

mang tính thị giác

61
New cards

視野

tầm nhìn, phạm vi nhìn thấy

62
New cards

眼科

khoa mắt

63
New cards

刺す

đâm, chọc

64
New cards

刺さる

bị đâm vào, mắc vào

65
New cards

刺激

kích thích, tác động

66
New cards

```

67
New cards