1/66
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
背が伸びる
Tăng chiều cao
背く
Phản bội, đi ngược lại, phụ lòng
期待に背く
Phụ lòng kì vọng
背景
Bối cảnh, phông nền
肩こり
Mỏi vai
肩幅
Độ rộng vai
肩幅が広い
Vai rộng
肩書き
Chức danh
胸の内
Tâm tư, suy nghĩ trong lòng
胸
Ngực, lòng
胸騒ぎ
Linh cảm bất an
度胸
Bản lĩnh
腰抜け
Đồ nhát gan
頭脳派
người thiên về trí óc
行動派
người thiên về hành động
頭脳ゲームをする
trò chơi trí tuệ
首脳会談
cuộc gặp thượng đỉnh
心臓
tim
臓器移植
ghép tạng
臓器を提供する
hiến tạng
胃痛
đau dạ dày
腰痛
Đau thắt lưng
診療
Khám và điều trị
打診される
được thăm dò ý kiến, được hỏi ý trước
診療時間
thời gian khám chữa bệnh
療養
dưỡng bệnh
医療
y tế
異なる
khác nhau
異常
bất thường
異変
dấu hiệu bất thường
異性
người khác giới
重症
bệnh nặng
軽症
bệnh nhẹ
禁断症状
triệu chứng cai
後遺症
di chứng
現状
hiện trạng
近況
tình hình gần đây
不況
suy thoái kinh tế
好況
tình hình kinh tế tốt
睡眠
giấc ngủ
睡魔
cơn buồn ngủ
傷跡
vết sẹo
傷口
vết thương
傷つく
bị tổn thương
負傷する
bị thương
傷害事件
vụ hành hung
処分
xử lý, xử phạt
処理する
xử lý, giải quyết
対処する
đối phó, ứng phó
針
kim
細菌
vi khuẩn
洗剤
chất tẩy rửa
薬剤師
dược sĩ
看る
chăm sóc, trông nom
看板
biển hiệu
看護師
điều dưỡng
看病する
chăm bệnh
視察する
thị sát
視線
ánh mắt, hướng nhìn
視覚的
mang tính thị giác
視野
tầm nhìn, phạm vi nhìn thấy
眼科
khoa mắt
刺す
đâm, chọc
刺さる
bị đâm vào, mắc vào
刺激
kích thích, tác động
```