1/24
Looks like no tags are added yet.
indicate (v)
chỉ ra , biểu thị
mortality rate (nphr )
tỉ lệ tử vong
probability (n)
xác suất , khả năng xảy ra
health-promoting (adj )
có lợi cho sức khỏe
property (n)
đặc tính
chemical compound
hợp chất hóa học
dilute (v)
pha loãng
food additive
chất phụ gia thực phẩm
additional (adj )
bổ sung
date back to
bắt nguồn từ
smokescreen (n)
màn khói ngụy trang
sensation (n)
cảm giác , sự chấn động
evolutionary
thuộc về sự tiến hóa
repel (v)
đẩy lùi , xua đuổi
vulnerability (n)
sự dễ bị tổn thương , điểm yếu
transform (v)
biến đổi hoàn toàn
antibacterial
kháng khuẩn
humiddity (n)
độ ẩm
metabolism (n)
quá trình trao đổi chất
receptor
cơ quan thụ cảm
interact
tương tác
curb
kiềm chế
appetite
sự thèm ăn
ease (v)
làm dịu đi
over-stimulate
kích thích quá mức