1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
foreign
/ˈfɒrən/ (adj) từ một quốc gia không phải của riêng bạn (một người là foreigner)
gist
/dʒɪst/ (n) ý chính / đại ý của một việc gì đó nhưng không bao gồm tất cả các chi tiết
text
/tekst/ (n) phần văn bản được viết của một cuốn sách
recognize sb/sth
/ˈrekəɡnaɪz ˈsʌmbədi / ˈsʌmθɪŋ/ (v) nhận ra ai hoặc cái gì bởi vì bạn đã từng thấy hoặc nghe họ trước đó (danh từ: recognition)
go through sth
/ɡəʊ θruː ˈsʌmθɪŋ/ (phr v) đọc cái gì đó một cách cẩn thận từ đầu đến cuối
identify sth
/aɪˈdentɪfaɪ ˈsʌmθɪŋ/ (v) nhận diện cái gì và quyết định xem nó là gì
guess sth
/ɡes ˈsʌmθɪŋ/ (v) đoán cái gì / đưa ra câu trả lời mà không chắc chắn về các sự thật (danh từ: guess)
context
/ˈkɒntekst/ (n) ngữ cảnh / các từ trước và sau một từ hoặc cụm từ mới giúp bạn hiểu được nghĩa
keep a record of sth
/kiːp ə ˈrekɔːd ɒv ˈsʌmθɪŋ/ (phr v) ghi chép lại điều gì để giúp bạn nhớ (động từ: record sth)
make a note of sth
/meɪk ə nəʊt ɒv ˈsʌmθɪŋ/ (phr v) ghi chú nhanh cái gì để giúp bạn nhớ
construction
/kənˈstrʌkʃn/ (n) cấu trúc / cách các từ được sử dụng cùng nhau trong một câu (động từ: construct sth)
translation
/trænzˈleɪʃn/ (n) bản dịch / một văn bản đã được chuyển đổi từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác (động từ: translate sth)
repeat sth
/rɪˈpiːt ˈsʌmθɪŋ/ (v) lặp lại cái gì / nói lại điều gì (danh từ: repetition)
explain sth
/ɪkˈspleɪn ˈsʌmθɪŋ/ (v) giải thích cái gì / làm cho điều gì trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu (danh từ: explanation)
pronounce sth
/prəˈnaʊns ˈsʌmθɪŋ/ (v) phát âm cái gì / tạo ra âm thanh của một từ hoặc chữ cái (danh từ: pronunciation)
opportunity
/ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n) cơ hội / khoảng thời gian có thể làm điều gì bạn muốn (từ đồng nghĩa: chance)
experiment with sth
/ɪkˈsperɪmənt wɪð ˈsʌmθɪŋ/ (phr v) thử nghiệm với cái gì / thử làm gì để xem kết quả ra sao
make mistakes
/meɪk mɪˈsteɪks/ (phr v) mắc lỗi / phạm sai lầm (lưu ý: không dùng do mistakes)
revise sth
/rɪˈvaɪz ˈsʌmθɪŋ/ (v) ôn tập cái gì / học lại điều gì (bạn thực hiện việc revision)
method
/ˈmeθəd/ (n) phương pháp / một cách để thực hiện điều gì đó
work
/wɜːk/ (v) đạt được hoặc có được kết quả như bạn mong muốn