Q5-U8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

39 Terms

1
New cards

恋爱

tình yêu, yêu, yêu đương, yêu nhau

2
New cards

聪明

thông minh, sáng suốt

3
New cards

大方

phóng khoáng, rộng rãi, hào phóng, độ lượng

4
New cards

开朗

cởi mở, thoáng

5
New cards

秘密

bí mật

6
New cards

心爱

thương yêu, yêu mến

7
New cards

有说有笑

cười cười nói nói, cười nói

8
New cards

滋味

cảm nhận, mùi vị

9
New cards

自然

tự nhiên

10
New cards

尽量

cố gắng, hết sức

11
New cards

无聊

buồn chán, vô vị

12
New cards

待

ở lại, lưu lại, nán lại

13
New cards

敲

gõ

14
New cards

捧场

nâng, bưng

15
New cards

束

bó, mớ

16
New cards

亲切

thân thiết

17
New cards

问候

hỏi han, hỏi thăm

18
New cards

微笑

mỉm cười, cười nụ

19
New cards

加

thêm, tăng

20
New cards

整个

cả, toàn bộ, tất cả

21
New cards

不知不觉

vô tình, bất giác, không chủ động

22
New cards

突然

đột nhiên, bỗng nhiên

23
New cards

电子信箱

hòm thư điện tử, email

24
New cards

普通

bình thường, bình dân, phổ biến

25
New cards

立刻

lập tức, luôn, ngay

26
New cards

淡

nhè nhẹ, nhạt nhòa, lạnh nhạt

27
New cards

忧愁

buồn chán, phiền muộn

28
New cards

一连

liên tiếp, hàng loạt

29
New cards

翻来覆去

trằn trọc, trở mình liên tục, lật đi lật lại

30
New cards

爱恋

yêu, yêu thương, gắn bó

31
New cards

失恋

thất tình

32
New cards

默默

lặng lẽ

33
New cards

消息

tin, thông tin, tin tức

34
New cards

外交

ngoại giao

35
New cards

公开

công khai

36
New cards

甩

vứt, vứt bỏ, quẳng, bỏ mặc

37
New cards

料到

biết trước, tính trước, liệu trước

38
New cards

家伙

thằng, gã, cậu chàng, anh chàng

39
New cards

仍然

vẫn