Tiếng Nga Tháng 9 (1)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/57

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:45 AM on 10/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

58 Terms

1
New cards

друг

bạn (nam)

2
New cards

сад

vườn

3
New cards

вход

lối vào

4
New cards

пруд

ao nước

5
New cards

гóрод

thành phố

6
New cards

вы́ход

lối ra

7
New cards

зáвтрак

bữa sáng

8
New cards

футбóл

bóng đá

9
New cards

завóд

nhà máy

10
New cards

вокзáл

nhà ga

11
New cards

расска́з

câu chuyện

12
New cards

вы́ставка

triển lãm

13
New cards

подру́га

bạn (nữ)

14
New cards

áвтобус

xe buýt

15
New cards

останóвка

trạm dừng xe buýt

16
New cards

май

tháng Năm

17
New cards

мой

của tôi (giống đực)

18
New cards

твой

của bạn (giống đực)

19
New cards

попугáй

con vẹt

20
New cards

моя́

của tôi (giống cái)

21
New cards

твоя́

của bạn (giống cái)

22
New cards

моё

của tôi (giống trung)

23
New cards

твоё

của bạn (giống trung)

24
New cards

я́блоко

quả táo

25
New cards

ёлка

cây thông

26
New cards

юг

phía nam

27
New cards

éвро

đồng euro

28
New cards

центр

trung tâm

29
New cards

цирк

rạp xiếc

30
New cards

ци́фра

chữ số

31
New cards

ёж

con nhím

32
New cards

шкóла

trường học

33
New cards

планшéт

máy tính bảng

34
New cards

маши́на

ô tô

35
New cards

жарá

nóng bức

36
New cards

мóжно

có thể

37
New cards

журнáл

tạp chí

38
New cards

тóже

cũng vậy

39
New cards

ýжин

bữa tối

40
New cards

наш

của chúng ta (giống đực)

41
New cards

ваш

của các bạn (giống đực)

42
New cards

муж

chồng

43
New cards

нож

con dao

44
New cards

шкаф

tủ

45
New cards

нáша

của chúng ta (giống cái)

46
New cards

вáша

của các bạn (giống cái)

47
New cards

кáша

cháo

48
New cards

грýша

quả lê

49
New cards

кóшка

con mèo

50
New cards

лóжка

cái thìa

51
New cards

женá

vợ

52
New cards

этáж

tầng

53
New cards

гарáж

gara

54
New cards

бага́ж

hành lý

55
New cards

картóшка

khoai tây

56
New cards

хорошó

tốt

57
New cards

карандáш

bút chì

58
New cards

шокола́д

sô-cô-la