TC3 B7

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:22 AM on 10/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

솔직하다

thật thà

2
New cards

성격이 급하다

vội vàng, hấp tấp

3
New cards

사교적이다

Dễ gần, thân mật, có tài xã giao

4
New cards

명랑하다

sáng sủa, vui vẻ, rạng rỡ

5
New cards

고집이 세다

Bảo thủ, bướng bỉnh, cứng đầu

6
New cards

적극적이다

tích cực, năng động

7
New cards

내성적이다

Tính hướng nội

8
New cards

밝다

sáng sủa

9
New cards

얌전하다

Nhẹ nhàng, dịu dàng, thanh lịch

10
New cards

차분하다

bình tĩnh, điềm tĩnh

11
New cards

소극적이다

tiêu cực

12
New cards

재주가 많다

nhiều tài, có tài

13
New cards

게으르다

lười biếng

14
New cards

말이 많다

nói nhiều

15
New cards

마음이 넓다

rộng lượng

16
New cards

유머 감각이 있다

Có tính vui nhộn, thích pha trò

17
New cards

믿음직하다

đáng tin

18
New cards

정이 많다

Giàu tình cảm

19
New cards

성실하다

thành thật

20
New cards

부지런하다

chăm chỉ

21
New cards

이해심이 많다

dễ thông cảm, bao dung

22
New cards

생각이 깊다

Suy nghĩ sâu sắc

23
New cards

책임감이 강하다

Có trách nhiệm cao

24
New cards

눈이 높다

Kén chọn, tiêu chuẩn cao

25
New cards

입이 가볍다

nói nhiều

26
New cards

발이 넓다

quan hệ rộng

27
New cards

귀가 얇다

cả tin

28
New cards

입이 무겁다

trầm lặng, ít nói

29
New cards

콧대가 높다

Kiêu căng, trịch thượng

30
New cards

격려하다

Khích lệ, động viên

31
New cards

글씨

chữ viết

32
New cards

긍정적이다

mang tính tích cực

33
New cards

긴장하다

căng thẳng

34
New cards

다투다

cãi nhau

35
New cards

닮다

giống nhau

36
New cards

떨리다

run rẩy, rùng mình

37
New cards

바느질

may vá

38
New cards

분석적이다

Có tính phân tích

39
New cards

(성격이) 시원시원하다

Tính tình dễ chịu

40
New cards

유능하다

có năng lực

41
New cards

자기중심적

self-centered

42
New cards

신중하다

thận trọng

43
New cards

외향적이다

tính hướng ngoại

44
New cards

자유롭다

tự do

45
New cards

주장이 강하다

Chủ trương mạnh mẽ, ý kiến mạnh mẽ

46
New cards

지도자

người lãnh đạo

47
New cards

(일에) 집중하다

Tập trung (vào công việc)

48
New cards

참다

chịu đựng

49
New cards

추진하다

thúc đẩy

50
New cards

혈액형

Nhóm máu

51
New cards

호기심이 많다

có tật tò mò, hiếu kì

52
New cards

정착

định cư

53
New cards

진행하다

tiến hành

54
New cards

움직이다

chuyển động

55
New cards

자신감

sự tự tin

56
New cards

행동이 시원하다

hành động dứt khoát

57
New cards

공통

điểm chung

58
New cards

화를 잘 내다

dễ nổi nóng

59
New cards

일반적으로

nhìn chung

60
New cards

따르다

follow, obey