1/173
Looks like no tags are added yet.
carnivorous (adj)
ăn thịt
carnivorous plant (n)
thực vật ăn thịt
naturalist (n)
nhà tự nhiên học
be fascinated by (v)
bị cuốn hút bởi
come across (v)
tình cờ bắt gặp
sundew (n)
cây gọng vó
run an experiment (v)
tiến hành thí nghiệm
drop (v)
thả, đặt xuống
a bit of meat (n)
một mẩu thịt
leaf (n)
lá cây
fold (v)
gấp, cuộn lại
sticky (adj)
dính
tentacle (n)
xúc tu
prey (n)
con mồi
incredible (adj)
đáng kinh ngạc
brush (v)
chạm nhẹ, lướt qua
strand (n)
sợi mảnh
trigger (v)
kích hoạt, gây ra
response (n)
phản ứng
raindrop (n)
giọt mưa
false alarm (n)
tín hiệu báo động giả
reason (v)
suy luận, cho rằng
adaptation (n)
sự thích nghi
expand (v)
mở rộng
species (n)
loài
be amazed at (v)
kinh ngạc trước
quickness (n)
tốc độ nhanh
Venus flytrap (n)
cây bắt ruồi Venus
snap shut (v)
đóng sập lại
temporary (adj)
tạm thời
stomach (n)
dạ dày
secrete (v)
tiết ra
enzyme (n)
enzyme, men
dissolve (v)
phân giải, hòa tan
reopen (v)
mở lại
interlocking (adj)
đan khớp vào nhau
spine (n)
gai nhọn
margin (n)
mép, rìa
tiny (adj)
rất nhỏ
escape (v)
thoát ra
expense (n)
chi phí
digest (v)
tiêu hóa
insufficient (adj)
không đủ
meal (n)
bữa ăn
biologist (n)
nhà sinh vật học
cell (n)
tế bào
DNA (n)
ADN
physiologist (n)
nhà sinh lý học
figure out (v)
tìm ra, hiểu được
secret (n)
bí mật
electrical (adj)
thuộc về điện
insect (n)
côn trùng
movement (n)
sự chuyển động
electric charge (n)
điện tích
build up (v)
tích tụ
tissue (n)
mô
stimulate (v)
kích thích
react (v)
phản ứng
experiment (n)
thí nghiệm
reveal (v)
tiết lộ, cho thấy
fluid-filled (adj)
chứa đầy chất lỏng
tunnel (n)
đường ống, đường hầm
pore (n)
lỗ nhỏ, lỗ chân lông
cell membrane (n)
màng tế bào
rush (v)
đổ xô, di chuyển nhanh
inside (n/adv)
bên trong
outside (n/adv)
bên ngoài
rapidly (adv)
nhanh chóng
flip (v)
lật, đảo chiều
shape (n)
hình dạng
convex (adj)
lồi
concave (adj)
lõm
contact lens (n)
kính áp tròng
trap (v)
bẫy, giữ lại
sophisticated (adj)
tinh vi, phức tạp
bladderwort (n)
cây rong bẫy
underwater (adj/adv)
dưới nước
air sac (n)
túi khí
bladder (n)
túi nhỏ, bọng
lower (v)
làm giảm
pressure (n)
áp suất
water flea (n)
bọ chét nước
creature (n)
sinh vật
swim past (v)
bơi ngang qua
bend (v)
uốn cong
flap (n)
nắp, vạt
spring apart (v)
bật mở
suck (v)
hút
carry (v)
mang theo, cuốn theo
swing shut (v)
đóng sập lại
vacuum (n)
chân không
species (n)
loài
flypaper (n)
giấy dính ruồi
pitcher plant (n)
cây nắp ấm
strategy (n)
chiến lược
tube-shaped (adj)
có hình ống
consume (v)
ăn, tiêu thụ
frog (n)
ếch
unlucky (adj)
không may
chemistry (n)
hóa học