DESTINATION C1C2 UNIT20 WORD FORMATION

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/110

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:10 AM on 9/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

111 Terms

1
New cards

aggression

n. sự hung hăng, sự xâm lược

2
New cards

aggressiveness

n. tính hung hăng, hiếu chiến

3
New cards

aggressor

n. kẻ xâm lược

4
New cards

argue

v. tranh luận

5
New cards

arguement

n. sự tranh luận

6
New cards

argumentative

adj. có lí lẽ, hay tranh cãi

7
New cards

arguable

adj. đáng ngờ, đáng tranh cãi

8
New cards

unarguable

adj. không thể bàn cãi

9
New cards

arguably

adv. có thể cho rằng

10
New cards

charity

n. tổ chức từ thiện, lòng nhân hậu

11
New cards

charitableness

n. Lòng từ thiện, nhân đức

12
New cards

charitable

adj. khoan dung, từ thiện

13
New cards

uncharitable

adj. không nhân hậu

14
New cards

charitably

adv. nhân từ, độ lượng

15
New cards

crime

n. tội ác, tội phạm

16
New cards

criminal

adj,n. có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạm

17
New cards

criminalize

v. hình sự hóa

18
New cards

decriminalize

v. hợp pháp hoá

19
New cards

criminality

n. sự phạm tội

20
New cards

criminally

adv. có tội

21
New cards

dominate

v. thống trị

22
New cards

domineer

v. độc đoán, hống hách

23
New cards

domination

n. sự thống trị, sự đàn áp, sự chi phối

24
New cards

dominance

n. địa vị thống trị

25
New cards

predominance

n. tính trội, ưu thế

26
New cards

dominant

adj. vượt trội, chiếm ưu thế

27
New cards

domineering

adj. độc đoán, hống hách

28
New cards

dominating

adj. áp đảo, nổi trội

29
New cards

predominant

adj. trội hơn hẳn, nổi bật, có nhiều khả năng

30
New cards

predominantly

adv. phần lớn, chủ yếu

31
New cards

duty

n. nhiệm vụ

32
New cards

dutiful

adj. biết vâng lời

33
New cards

dutifully

(adv) nghiêm túc, đầy ý thức trách nhiệm

34
New cards

example

n. ví dụ

35
New cards

exemplify

v. minh họa, làm ví dụ

36
New cards

exemplification

n. ví dụ điển hình

37
New cards

exemplary

adj. gương mẫu, mẫu mực

38
New cards

govern

(v) cai trị, thống trị, cầm quyền

39
New cards

misgovern

v. cai trị yếu kém

40
New cards

government

n. chính quyền, chính phủ

41
New cards

governor

(n) thủ lĩnh, kẻ thống trị, người đúng đầu

42
New cards

governess

n. nữ gia sư, giáo viên dạy kèm tại nhà

43
New cards

governing

(adj) có quyền cai quản, cai trị

44
New cards

governmental

adj. thuộc chính quyền

45
New cards

ungovernable

adj. không thể cai trị, không thể chế ngự

46
New cards

hard

adj. nghiêm khắc, cứng rắn

47
New cards

harden

v. làm cứng hơn, chắc hơn

48
New cards

hardship

n. sự khó khăn, gian khổ

49
New cards

hardness

n. sự cứng rắn

50
New cards

hardy

adj. mạnh mẽ, chịu được gian khổ

51
New cards

hardly

(adv) hầu như không

52
New cards

indicate

v. chỉ ra

53
New cards

indication

n. dấu hiệu

54
New cards

indicator

(n) vật chỉ thị, tín hiệu, dấu hiệu

55
New cards

indicative

adj. ngụ ý, biểu thị

56
New cards

institute

n. học viện, viện nghiên cứu

57
New cards

institutionalize

v. thể chế hóa

58
New cards

institution

n. cơ quan, thể chế

59
New cards

institutional

adj. thuộc cơ quan, tổ chức; thược về thể chế

60
New cards

institutionalized

adj. trở thành, bộ phận, tổ chức, phụ thuộc

61
New cards

might

v,n. có thể, có lẽ;sức mạnh, năng lượng, quyền lực

62
New cards

mighty

adj. mạnh, hùng cường, hùng mạnh

63
New cards

mightily

adv. 1 cách mạnh mẽ

64
New cards

moral

adj. thuộc đạo đức

65
New cards

moralize

v. răn dạy

66
New cards

demoralize

v. làm mất tinh thần, làm nản lòng

67
New cards

morality

n. đạo đức

68
New cards

immorality

n. sự trái đạo đức

69
New cards

moralist

n. nhà đạo đức học, kẻ dạy đời

70
New cards

morale

n. nhuệ khí

71
New cards

immoral

adj. vô đạo đức

72
New cards

office

n. cơ quan, văn phòng, bộ

73
New cards

officiate

v. làm nhiệm vụ, thi hành trách nhiệm

74
New cards

official

adj. chính thức, thuộc chính quyền

75
New cards

officialdom

n. quan chức quan liêu, bộ máy chính quyền quan liêu

76
New cards

officer

(n) viên chức, cảnh sát, sĩ quan

77
New cards

officious

adj. lăng xăng, nhiễu sự

78
New cards

unofficial

adj. không chính thức

79
New cards

permit

v,n. cho phép, giấy phép

80
New cards

permission

n. sự cho phép

81
New cards

permissiveness

n. tính dễ dãi, sự buông thả

82
New cards

permissible

adj. được phép

83
New cards

permissive

adj. dễ dãi

84
New cards

persuade

v. thuyết phục

85
New cards

dissuade

v. khuyên ngăn

86
New cards

persuation

n. sự thuyết phục

87
New cards

persuasiveness

n. khả năng thuyết phục

88
New cards

persuasive

adj. có sức thuyết phục

89
New cards

persuasively

adv. đầy thuyết phục

90
New cards

power

n. quyền lực, sức mạnh

91
New cards

empower

v. trao quyền

92
New cards

overpower

v. áp đảo, chế ngự, khuất phục

93
New cards

empowerment

n. sự trao quyền

94
New cards

powerlessness

n. sự không có quyền hành

95
New cards

powerful

adj. hùng mạnh, hùng cường

96
New cards

powerfully

(adv) một cách mạnh mẽ

97
New cards

powerless

adj. bất lực,không có quyền hành

98
New cards

powerlessly

(adv) một cách yếu thế

99
New cards

prejudice

n. định kiến, thành kiến

100
New cards

prejudiced

adj. có thành kiến