1/13
Looks like no tags are added yet.
appointment
cuộc hẹn / bổ nhiệm
upper
bên trên
fleet
đội vật
crew
đội người
deteriorate
xuống cấp
salvage
khôi phục lại
barn
chuồng
yet
vẫn chưa / cho đến nay / but
retention
giữ lại
coverage
bao phủ / đưa tin
interface
giao diện
balcony
ban công
railway
đường ray
platform
sân ga