1/17
Looks like no tags are added yet.

ranch (n)
trang trại

groom a trail/path = clean up
dọn dẹp đường

Well-groomed (a)
Được chăm sóc gọn gàng (ngoại hình hoặc cảnh quan)
Groom someone for a position
đào tạo ai cho 1 vị trí

Eligibility criteria
tiêu chí đủ điều kiện
A valuable / great asset
Một tài sản quý giá / thế mạnh lớn

An overgrown garden / path
Một khu vườn / con đường mọc um tùm cỏ dại

Adequate space / parking
Không gian / chỗ đỗ xe đầy đủ

Performance objectives
Mục tiêu hiệu suất

Confirm availability
xác nhận sự có mặt / lịch rảnh

Distinguished visitor = Important guest = VIP
khách quý

Secure tickets = Book tickets = Reserve seats
đặt vé
Reschedule sth
dời lịch cái gì

Subsidiary (n)
công ty con

Joint project
dự án chung, hợp tác

reinvigorate (v)
tiếp thêm sinh lực

executives (n)
giám đốc điều hành

be inviting to sth
mời gọi, thu hút cái gì