part 1.1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/92

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:58 AM on 10/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

93 Terms

1
New cards

bend over

cúi xuống trên 1 cái gì đó

2
New cards

staring out

nhìn chằm chằm

3
New cards

hold

cầm

4
New cards

reaching into

vươn tay vào


5
New cards

makeing a speech

thuyết trình

6
New cards

sorting through

sắp xếp

7
New cards

adjust (v)

Điều chỉnh (kính, quần áo, mũ,…)

8
New cards

admire

chiêm ngưỡng (bức tranh,…)

9
New cards

browse

đi xung quanh để xem


10
New cards

button (v)

cài cúc áo


11
New cards

carry (v)

khuân, vác, mang


12
New cards

change

đổi, thay đổi


13
New cards

clear

dọn dẹp


14
New cards

cut

cắt bỏ

15
New cards

empty

làm rỗng, đổ dốc, làm cạn


16
New cards

exchange

trao đổi


17
New cards

face (v)

đối mặt


18
New cards

file (v)

cất giữ, lưu trữ (giấy tờ)


19
New cards

fill

làm đầy, đổ đầy


20
New cards

get on >< get off

lên xe >< xuống xe


21
New cards

hand (v)

đưa cho


22
New cards

hang on

treo

23
New cards

lean against

dựa vào, tựa vào


24
New cards

load >< unload

khuân, bốc, vác, chất hàng lên >< dỡ hàng xuống


25
New cards

look at

nhìn vào


26
New cards

photograph

chụp ảnh


27
New cards

be engaged in = join

tham gia vào


28
New cards

be gathered

tụ tập, tụ họp


29
New cards

be seated

ngồi


30
New cards

post

dán, đăng tải


31
New cards

lift

nâng lên, nhấc lên


32
New cards

arrange in

sắp xếp



33
New cards

close

đóng cửa

34
New cards

be covered with = be filled with = be loaded with

được bao phủ, chất đầy bởi thứ gì


35
New cards

crowded

đông đúc

36
New cards

decorate

trang trí

37
New cards

display

trưng bày

38
New cards

exhibit

triển lãm

39
New cards

lay out

sắp xếp, bố trí


40
New cards

line up

xếp thành hàng

41
New cards

occupy

chiếm cứ, có người dùng


42
New cards

park

đậu, đỗ xe

43
New cards

pile = stack

chất đống

44
New cards

place = position

đặt, để


45
New cards

reflect

phản chiếu


46
New cards

stock

cung cấp hàng hóa

47
New cards

tie

buộc vào

48
New cards

construct

xây dựng

49
New cards

handle

xử lý

50
New cards

install

cài đặt, lắp đặt

51
New cards

lower

hạ thấp

52
New cards

offer

cung cấp

53
New cards

plant

trồng

54
New cards

plow

cày

55
New cards

push

đẩy


56
New cards

raise

kéo lên

57
New cards

remove

dỡ bỏ

58
New cards

renovate

cải tạo, trùng tu

59
New cards

repaint

sơn lại

60
New cards

serve

phục vụ

61
New cards

sweep

quét dọn

62
New cards

tow

kéo đi

63
New cards

pave

lát


64
New cards

turn off

tắt đi

65
New cards

overlook

nhìn ra, trông ra

66
New cards

pass

đi qua, băng qua

67
New cards

float

nổi lên, nổi lềnh bềnh

68
New cards

rest

nghỉ ngơi

69
New cards

stroll

đi dạo

70
New cards

applaud = clap

vổ tay

71
New cards

assemble

lắp ráp

72
New cards

attend = join

tham dự

73
New cards

board

lên xe, tàu, máy bay


74
New cards

brush

chải

75
New cards

carve

chạm khắc

76
New cards

chop

thái


77
New cards

deliver = making a speech = adress

phát biểu, thuyết trình

78
New cards

dig

đào


79
New cards

dine

đi ăn

80
New cards

direct

chỉ đạo, điều tiết

81
New cards

discuss

thảo luận

82
New cards

distribute

phân phát

83
New cards

march

diễu hành

84
New cards

measure

đo lường


85
New cards

mow = cut

cắt

86
New cards

observe

quan sát

87
New cards

operate

vận hành


88
New cards

pack

thu xếp, chuẩn bị đồ đạc

89
New cards

pay for

chi trả cho thứ gì


90
New cards

pick up

chọn, nhặt

91
New cards

sew

may (quần áo,…)

92
New cards

shake hands

bắt tay

93
New cards

plug

cắm điện