1/92
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bend over
cúi xuống trên 1 cái gì đó
staring out
nhìn chằm chằm
hold
cầm
reaching into
vươn tay vào
makeing a speech
thuyết trình
sorting through
sắp xếp
adjust (v)
Điều chỉnh (kính, quần áo, mũ,…)
admire
chiêm ngưỡng (bức tranh,…)
browse
đi xung quanh để xem
button (v)
cài cúc áo
carry (v)
khuân, vác, mang
change
đổi, thay đổi
clear
dọn dẹp
cut
cắt bỏ
empty
làm rỗng, đổ dốc, làm cạn
exchange
trao đổi
face (v)
đối mặt
file (v)
cất giữ, lưu trữ (giấy tờ)
fill
làm đầy, đổ đầy
get on >< get off
lên xe >< xuống xe
hand (v)
đưa cho
hang on
treo
lean against
dựa vào, tựa vào
load >< unload
khuân, bốc, vác, chất hàng lên >< dỡ hàng xuống
look at
nhìn vào
photograph
chụp ảnh
be engaged in = join
tham gia vào
be gathered
tụ tập, tụ họp
be seated
ngồi
post
dán, đăng tải
lift
nâng lên, nhấc lên
arrange in
sắp xếp
close
đóng cửa
be covered with = be filled with = be loaded with
được bao phủ, chất đầy bởi thứ gì
crowded
đông đúc
decorate
trang trí
display
trưng bày
exhibit
triển lãm
lay out
sắp xếp, bố trí
line up
xếp thành hàng
occupy
chiếm cứ, có người dùng
park
đậu, đỗ xe
pile = stack
chất đống
place = position
đặt, để
reflect
phản chiếu
stock
cung cấp hàng hóa
tie
buộc vào
construct
xây dựng
handle
xử lý
install
cài đặt, lắp đặt
lower
hạ thấp
offer
cung cấp
plant
trồng
plow
cày
push
đẩy
raise
kéo lên
remove
dỡ bỏ
renovate
cải tạo, trùng tu
repaint
sơn lại
serve
phục vụ
sweep
quét dọn
tow
kéo đi
pave
lát
turn off
tắt đi
overlook
nhìn ra, trông ra
pass
đi qua, băng qua
float
nổi lên, nổi lềnh bềnh
rest
nghỉ ngơi
stroll
đi dạo
applaud = clap
vổ tay
assemble
lắp ráp
attend = join
tham dự
board
lên xe, tàu, máy bay
brush
chải
carve
chạm khắc
chop
thái
deliver = making a speech = adress
phát biểu, thuyết trình
dig
đào
dine
đi ăn
direct
chỉ đạo, điều tiết
discuss
thảo luận
distribute
phân phát
march
diễu hành
measure
đo lường
mow = cut
cắt
observe
quan sát
operate
vận hành
pack
thu xếp, chuẩn bị đồ đạc
pay for
chi trả cho thứ gì
pick up
chọn, nhặt
sew
may (quần áo,…)
shake hands
bắt tay
plug
cắm điện