1/113
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
世話
せわ - chăm sóc, giúp đỡ
代表
だいひょう - đại diện
迎える
むかえる - đón, chào đón
抱える
かかえる - ôm, gánh vác
支える
ささえる - chống đỡ, hỗ trợ
捕らえる
とらえる - bắt giữ, nắm bắt
続く
つづく - tiếp tục, kéo dài
残念
ざんねん - đáng tiếc
窓
まど - cửa sổ
全部
ぜんぶ - toàn bộ, tất cả
黙る
だまる - im lặng, nín lặng
可笑しい
おかしい - kỳ lạ, buồn cười
変
へん - kỳ lạ, khác thường
考え
かんがえ - suy nghĩ, ý tưởng
将来
しょうらい - tương lai (cá nhân)
未来
みらい - tương lai (xã hội, thế giới)
先日
せんじつ - hôm nọ, dạo trước
以降
いこう - sau đó, kể từ sau mốc...
増加
ぞうか - gia tăng (số lượng, dân số)
増大
ぞうだい - mở rộng, tăng lên (quy mô, áp lực)
増減
ぞうげん - tăng giảm
増量
ぞうりょう - tăng trọng lượng, thêm số lượng
欠伸
あくび - cái ngáp (あくびが出る: ngáp)
咳
せき - tiếng ho (せきが出る: ho)
ため息
ためいき - tiếng thở dài (ため息をつく: thở dài)
くしゃみ
くしゃみ - cái hắt hơi (くしゃみが出る: hắt hơi)
修理
しゅうり - sửa chữa (máy móc, đồ đạc hỏng)
修正
しゅうせい - chỉnh sửa (văn bản, kế hoạch)
調節
ちょうせつ - điều chỉnh (nhiệt độ, độ sáng)
訂正
ていせい - đính chính, sửa lỗi sai
論文
ろんぶん - luận văn
涙
なみだ - nước mắt
笑う
わらう - cười
声
こえ - giọng nói, tiếng nói / ý kiến đóng góp
営業時間
えいぎょうじかん - giờ mở cửa, thời gian kinh doanh
延長
えんちょう - kéo dài, gia hạn
世界中
せかいじゅう - trên toàn thế giới
人気
にんき - sự yêu thích, hâm mộ
皿
さら - cái đĩa
弁当
べんとう - cơm hộp
以前
いぜん - trước đây
思い出す
おもいだす - nhớ lại, hồi tưởng
勤める
つとめる - làm việc tại
配達
はいたつ - chuyển phát, giao hàng
運送会社
うんそうがいしゃ - công ty vận tải
菓子
おかし - bánh kẹo
捨てる
すてる - vứt bỏ
地球
ちきゅう - Trái Đất
歴史
れきし - lịch sử
留学
りゅうがく - du học
囲む
かこむ - bao quanh, vây quanh
見分ける
みわける - nhận biết, phân biệt
感覚
かんかく - cảm giác, giác quan
発達
はったつ - phát triển
存在
そんざい - sự tồn tại, thực thể
拝啓
はいけい - kính gửi (từ mở đầu thư trang trọng)
敬具
けいぐ - kính thư (từ kết thúc thư trang trọng)
秋晴れ
あきばれ - tiết trời thu trong xanh
披露
ひろう - báo hỷ, công bố rộng rãi
恐縮
きょうしゅく - áy náy, cảm kích khi làm phiền
簡単
かんたん - đơn giản, dễ dàng
図書館
としょかん - thư viện
返す
かえす - trả lại
特別
とくべつ - đặc biệt
技術
ぎじゅつ - kỹ thuật, công nghệ
酒
さけ - rượu
軽い
かるい - nhẹ
重い
おもい - nặng
果物
くだもの - hoa quả, trái cây
苦い
にがい - đắng
甘い
あまい - ngọt
若い
わかい - trẻ trung
内容
ないよう - nội dung
首相
しゅしょう - thủ tướng
訪れる
おとずれる - ghé thăm, viếng thăm (nơi chốn)
訪ねる
たずねる - đến thăm (người)
尋ねる
たずねる - hỏi han, tra hỏi
申し込み
もうしこみ - việc đăng ký, làm đơn
痛い
いたい - đau, nhức
病
やまい - căn bệnh, bệnh tật
疲れる
つかれる - mệt mỏi
比べる
くらべる - so sánh
珍しい
めずらしい - hiếm, lạ, ít thấy
寺
おてら - ngôi chùa
建設
けんせつ - xây dựng (công trình)
作成
さくせい - soạn thảo, lập ra (tài liệu, văn bản)
設計
せっけい - thiết kế (bản vẽ)
準備
じゅんび - chuẩn bị
電源
でんげん - nguồn điện, nút nguồn
切る
きる - cắt / tắt (nguồn điện)
浅い
あさい - nông, cạn
深い
ふかい - sâu
低い
ひくい - thấp
細い
ほそい - thon nhỏ, gầy
短い
みじかい - ngắn
首
くび - cái cổ (首になる: bị sa thải)
ぐっすり
ぐっすり - ngủ say, ngủ ngon giấc[cite: 4, 13]
すっきり
すっきり - sảng khoái, nhẹ nhõm, gọn gàng[cite: 4, 13]
はっきり
はっきり - rõ ràng, rành mạch[cite: 4, 13]
めっきり
めっきり - trông thấy, rõ rệt (biến đổi theo thời gian)[cite: 13]