Thẻ ghi nhớ: từ vựng pawadrill unit5+6

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/113

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:45 AM on 9/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

114 Terms

1
New cards

世話

せわ - chăm sóc, giúp đỡ

2
New cards

代表

だいひょう - đại diện

3
New cards

迎える

むかえる - đón, chào đón

4
New cards

抱える

かかえる - ôm, gánh vác

5
New cards

支える

ささえる - chống đỡ, hỗ trợ

6
New cards

捕らえる

とらえる - bắt giữ, nắm bắt

7
New cards

続く

つづく - tiếp tục, kéo dài

8
New cards

残念

ざんねん - đáng tiếc

9
New cards

窓

まど - cửa sổ

10
New cards

全部

ぜんぶ - toàn bộ, tất cả

11
New cards

黙る

だまる - im lặng, nín lặng

12
New cards

可笑しい

おかしい - kỳ lạ, buồn cười

13
New cards

変

へん - kỳ lạ, khác thường

14
New cards

考え

かんがえ - suy nghĩ, ý tưởng

15
New cards

将来

しょうらい - tương lai (cá nhân)

16
New cards

未来

みらい - tương lai (xã hội, thế giới)

17
New cards

先日

せんじつ - hôm nọ, dạo trước

18
New cards

以降

いこう - sau đó, kể từ sau mốc...

19
New cards

増加

ぞうか - gia tăng (số lượng, dân số)

20
New cards

増大

ぞうだい - mở rộng, tăng lên (quy mô, áp lực)

21
New cards

増減

ぞうげん - tăng giảm

22
New cards

増量

ぞうりょう - tăng trọng lượng, thêm số lượng

23
New cards

欠伸

あくび - cái ngáp (あくびが出る: ngáp)

24
New cards

咳

せき - tiếng ho (せきが出る: ho)

25
New cards

ため息

ためいき - tiếng thở dài (ため息をつく: thở dài)

26
New cards

くしゃみ

くしゃみ - cái hắt hơi (くしゃみが出る: hắt hơi)

27
New cards

修理

しゅうり - sửa chữa (máy móc, đồ đạc hỏng)

28
New cards

修正

しゅうせい - chỉnh sửa (văn bản, kế hoạch)

29
New cards

調節

ちょうせつ - điều chỉnh (nhiệt độ, độ sáng)

30
New cards

訂正

ていせい - đính chính, sửa lỗi sai

31
New cards

論文

ろんぶん - luận văn

32
New cards

涙

なみだ - nước mắt

33
New cards

笑う

わらう - cười

34
New cards

声

こえ - giọng nói, tiếng nói / ý kiến đóng góp

35
New cards

営業時間

えいぎょうじかん - giờ mở cửa, thời gian kinh doanh

36
New cards

延長

えんちょう - kéo dài, gia hạn

37
New cards

世界中

せかいじゅう - trên toàn thế giới

38
New cards

人気

にんき - sự yêu thích, hâm mộ

39
New cards

皿

さら - cái đĩa

40
New cards

弁当

べんとう - cơm hộp

41
New cards

以前

いぜん - trước đây

42
New cards

思い出す

おもいだす - nhớ lại, hồi tưởng

43
New cards

勤める

つとめる - làm việc tại

44
New cards

配達

はいたつ - chuyển phát, giao hàng

45
New cards

運送会社

うんそうがいしゃ - công ty vận tải

46
New cards

菓子

おかし - bánh kẹo

47
New cards

捨てる

すてる - vứt bỏ

48
New cards

地球

ちきゅう - Trái Đất

49
New cards

歴史

れきし - lịch sử

50
New cards

留学

りゅうがく - du học

51
New cards

囲む

かこむ - bao quanh, vây quanh

52
New cards

見分ける

みわける - nhận biết, phân biệt

53
New cards

感覚

かんかく - cảm giác, giác quan

54
New cards

発達

はったつ - phát triển

55
New cards

存在

そんざい - sự tồn tại, thực thể

56
New cards

拝啓

はいけい - kính gửi (từ mở đầu thư trang trọng)

57
New cards

敬具

けいぐ - kính thư (từ kết thúc thư trang trọng)

58
New cards

秋晴れ

あきばれ - tiết trời thu trong xanh

59
New cards

披露

ひろう - báo hỷ, công bố rộng rãi

60
New cards

恐縮

きょうしゅく - áy náy, cảm kích khi làm phiền

61
New cards

簡単

かんたん - đơn giản, dễ dàng

62
New cards

図書館

としょかん - thư viện

63
New cards

返す

かえす - trả lại

64
New cards

特別

とくべつ - đặc biệt

65
New cards

技術

ぎじゅつ - kỹ thuật, công nghệ

66
New cards

酒

さけ - rượu

67
New cards

軽い

かるい - nhẹ

68
New cards

重い

おもい - nặng

69
New cards

果物

くだもの - hoa quả, trái cây

70
New cards

苦い

にがい - đắng

71
New cards

甘い

あまい - ngọt

72
New cards

若い

わかい - trẻ trung

73
New cards

内容

ないよう - nội dung

74
New cards

首相

しゅしょう - thủ tướng

75
New cards

訪れる

おとずれる - ghé thăm, viếng thăm (nơi chốn)

76
New cards

訪ねる

たずねる - đến thăm (người)

77
New cards

尋ねる

たずねる - hỏi han, tra hỏi

78
New cards

申し込み

もうしこみ - việc đăng ký, làm đơn

79
New cards

痛い

いたい - đau, nhức

80
New cards

病

やまい - căn bệnh, bệnh tật

81
New cards

疲れる

つかれる - mệt mỏi

82
New cards

比べる

くらべる - so sánh

83
New cards

珍しい

めずらしい - hiếm, lạ, ít thấy

84
New cards

寺

おてら - ngôi chùa

85
New cards

建設

けんせつ - xây dựng (công trình)

86
New cards

作成

さくせい - soạn thảo, lập ra (tài liệu, văn bản)

87
New cards

設計

せっけい - thiết kế (bản vẽ)

88
New cards

準備

じゅんび - chuẩn bị

89
New cards

電源

でんげん - nguồn điện, nút nguồn

90
New cards

切る

きる - cắt / tắt (nguồn điện)

91
New cards

浅い

あさい - nông, cạn

92
New cards

深い

ふかい - sâu

93
New cards

低い

ひくい - thấp

94
New cards

細い

ほそい - thon nhỏ, gầy

95
New cards

短い

みじかい - ngắn

96
New cards

首

くび - cái cổ (首になる: bị sa thải)

97
New cards

ぐっすり

ぐっすり - ngủ say, ngủ ngon giấc[cite: 4, 13]

98
New cards

すっきり

すっきり - sảng khoái, nhẹ nhõm, gọn gàng[cite: 4, 13]

99
New cards

はっきり

はっきり - rõ ràng, rành mạch[cite: 4, 13]

100
New cards

めっきり

めっきり - trông thấy, rõ rệt (biến đổi theo thời gian)[cite: 13]