4500 English Collocations and Idioms - Phần I: Giới thiệu chung về Collocations và Idioms

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/127

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Bộ thẻ từ vựng tổng hợp các cụm từ cố định (collocations) thông dụng theo 8 dạng cấu trúc ngữ pháp trong tiếng Anh kèm nghĩa tiếng Việt.

128 Terms

1
New cards

ancient tradition

truyền thống lâu đời

2
New cards

basic knowledge

kiến thức cơ bản

3
New cards

critical thinking

tư duy phản biện

4
New cards

digital era

kỷ nguyên số

5
New cards

extreme weather

thời tiết khắc nghiệt

6
New cards

global warming

sự nóng lên toàn cầu

7
New cards

heavy traffic

giao thông đông đúc

8
New cards

nuclear family

gia đình hạt nhân

9
New cards

physical health

sức khỏe thể chất

10
New cards

renewable energy

năng lượng tái tạo

11
New cards

strong argument

lập luận vững chắc

12
New cards

thick fog

sương mù dày đặc

13
New cards

break a record

phá kỷ lục

14
New cards

break the law

phạm luật

15
New cards

catch a glimpse

thoáng nhìn thấy

16
New cards

cause damage

gây thiệt hại

17
New cards

do research

làm nghiên cứu

18
New cards

give a presentation

thuyết trình

19
New cards

keep a promise

giữ lời hứa

20
New cards

make a decision

đưa ra quyết định

21
New cards

make a difference

tạo ra sự khác biệt

22
New cards

pay attention to

chú ý

23
New cards

reach an agreement

đạt được thỏa thuận

24
New cards

take advantage of

tận dụng

25
New cards

take responsibility

chịu trách nhiệm

26
New cards

an opportunity arises

cơ hội xuất hiện

27
New cards

efforts bear fruit

nỗ lực được đền đáp

28
New cards

emotions run high

cảm xúc dâng trào

29
New cards

prices rise

giá cả tăng

30
New cards

rumors spread

tin đồn lan nhanh

31
New cards

time flies

thời gian trôi nhanh

32
New cards

brutally honest

thẳng thắn đến mức phũ phàng

33
New cards

completely exhausted

kiệt sức hoàn toàn

34
New cards

deeply disappointed

vô cùng thất vọng

35
New cards

highly qualified

có trình độ cao

36
New cards

painfully shy

cực kỳ ngại ngùng

37
New cards

strongly opposed

kịch liệt phản đối

38
New cards

utterly ridiculous

vô cùng nực cười

39
New cards

widely available

có sẵn rộng rãi

40
New cards

act responsibly

hành động có trách nhiệm

41
New cards

apologize sincerely

xin lỗi chân thành

42
New cards

depend heavily on

phụ thuộc nặng nề vào

43
New cards

increase dramatically

tăng đột biến

44
New cards

speak highly of sb

khen ngợi ai hết lời

45
New cards

succeed brilliantly

thành công rực rỡ

46
New cards

at first sight

ngay từ cái nhìn đầu tiên

47
New cards

from scratch

từ đầu

48
New cards

in charge of

chịu trách nhiệm về

49
New cards

in danger of

có nguy cơ

50
New cards

in terms of

xét về mặt

51
New cards

on the verge of

trên bờ vực

52
New cards

to the best of one's ability

hết khả năng của mình

53
New cards

decision making

việc ra quyết định

54
New cards

food poisoning

ngộ độc thực phẩm

55
New cards

money laundering

rửa tiền

56
New cards

problem solving

giải quyết vấn đề

57
New cards

air quality

chất lượng không khí

58
New cards

climate change

biến đổi khí hậu

59
New cards

economic reform

cải cách kinh tế

60
New cards

language barrier

rào cản ngôn ngữ

61
New cards

safety measure

biện pháp an toàn

62
New cards

stock market

thị trường chứng khoán

63
New cards

traffic jam

tắc đường

64
New cards

wildlife conservation

bảo tồn động vật hoang dã

65
New cards

work environment

môi trường làm việc

66
New cards

ancient tradition

truyền thống lâu đời (Dạng 1: Tính từ + Danh từ)

67
New cards

critical thinking

tư duy phản biện (Dạng 1: Tính từ + Danh từ)

68
New cards

digital era

kỷ nguyên số (Dạng 1: Tính từ + Danh từ)

69
New cards

extreme weather

thời tiết khắc nghiệt (Dạng 1: Tính từ + Danh từ)

70
New cards

global warming

sự nóng lên toàn cầu (Dạng 1: Tính từ + Danh từ)

71
New cards

heavy traffic

giao thông đông đúc (Dạng 1: Tính từ + Danh từ)

72
New cards

nuclear family

gia đình hạt nhân (Dạng 1: Tính từ + Danh từ)

73
New cards

renewable energy

năng lượng tái tạo (Dạng 1: Tính từ + Danh từ)

74
New cards

valuable experience

kinh nghiệm quý giá (Dạng 1: Tính từ + Danh từ)

75
New cards

break a record

phá kỷ lục (Dạng 2: Động từ + Danh từ)

76
New cards

build a career

xây dựng sự nghiệp (Dạng 2: Động từ + Danh từ)

77
New cards

cause concern

gây lo ngại (Dạng 2: Động từ + Danh từ)

78
New cards

do research

làm nghiên cứu (Dạng 2: Động từ + Danh từ)

79
New cards

give a presentation

thuyết trình (Dạng 2: Động từ + Danh từ)

80
New cards

keep a promise

giữ lời hứa (Dạng 2: Động từ + Danh từ)

81
New cards

make a decision

đưa ra quyết định (Dạng 2: Động từ + Danh từ)

82
New cards

make a difference

tạo ra sự khác biệt (Dạng 2: Động từ + Danh từ)

83
New cards

reach an agreement

đạt được thỏa thuận (Dạng 2: Động từ + Danh từ)

84
New cards

take advantage of

tận dụng (Dạng 2: Động từ + Danh từ)

85
New cards

take responsibility

chịu trách nhiệm (Dạng 2: Động từ + Danh từ)

86
New cards

an opportunity arises

cơ hội xuất hiện (Dạng 3: Danh từ + Động từ)

87
New cards

efforts bear fruit

nỗ lực được đền đáp (Dạng 3: Danh từ + Động từ)

88
New cards

emotions run high

cảm xúc dâng trào (Dạng 3: Danh từ + Động từ)

89
New cards

rumors spread

tin đồn lan nhanh (Dạng 3: Danh từ + Động từ)

90
New cards

technology advances

công nghệ tiến bộ (Dạng 3: Danh từ + Động từ)

91
New cards

time flies

thời gian trôi nhanh (Dạng 3: Danh từ + Động từ)

92
New cards

brutally honest

thẳng thắn đến mức phũ phàng (Dạng 4: Trạng từ + Tính từ)

93
New cards

completely exhausted

kiệt sức hoàn toàn (Dạng 4: Trạng từ + Tính từ)

94
New cards

deeply disappointed

vô cùng thất vọng (Dạng 4: Trạng từ + Tính từ)

95
New cards

highly qualified

có trình độ cao (Dạng 4: Trạng từ + Tính từ)

96
New cards

painfully shy

cực kỳ ngại ngùng (Dạng 4: Trạng từ + Tính từ)

97
New cards

utterly impossible

hoàn toàn không thể (Dạng 4: Trạng từ + Tính từ)

98
New cards

vitally important

vô cùng quan trọng (Dạng 4: Trạng từ + Tính từ)

99
New cards

widely available

có sẵn rộng rãi (Dạng 4: Trạng từ + Tính từ)

100
New cards

agree wholeheartedly

đồng ý hoàn toàn (Dạng 5: Động từ + Trạng từ)