3. Các cụm động từ với ‘bring’

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/7

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

8 Terms

1
New cards

bring sb/sth along /brɪŋ əˈlɒŋ/

mang ai/cái gì theo
She always brings her notebook along to class.
Cô ấy luôn mang theo sổ tay đến lớp.

2
New cards

bring up /brɪŋ ʌp/

nuôi nấng; đề cập đến
Parents should bring up children with good values.
Cha mẹ nên nuôi dạy con cái với những giá trị tốt đẹp.

3
New cards

bring in /brɪŋ ɪn/

ban hành (luật); mời ai đến; đưa vào
Governments often bring in laws to ensure fairness.
Các chính phủ thường ban hành luật để đảm bảo sự công bằng.

4
New cards

bring about /brɪŋ əˈbaʊt/

gây ra, mang lại
Small actions can bring about meaningful change.
Những hành động nhỏ có thể mang lại sự thay đổi ý nghĩa.

5
New cards

bring (a)round /brɪŋ əˈraʊnd/

làm ai tỉnh lại; thuyết phục ai
The nurse quickly brought him round after he fainted.
Y tá nhanh chóng giúp anh ấy tỉnh lại sau khi ngất.

6
New cards

bring back /brɪŋ bæk/

gợi lại; mang trở lại
This photo brings back memories of high school.
Bức ảnh này gợi lại những ký ức thời cấp ba.

7
New cards

bring out /brɪŋ aʊt/

phát hành; đưa ra, làm nổi bật
They will bring out a new album next month.
Họ sẽ phát hành một album mới vào tháng sau.

8
New cards

bring off /brɪŋ ɒf/

thực hiện thành công, đạt được
With careful planning, we can bring off this difficult task.
Với sự lên kế hoạch cẩn thận, chúng ta có thể thực hiện thành công nhiệm vụ khó khăn này.