1/7
Looks like no tags are added yet.
bring sb/sth along /brɪŋ əˈlɒŋ/
mang ai/cái gì theo
She always brings her notebook along to class.
Cô ấy luôn mang theo sổ tay đến lớp.
bring up /brɪŋ ʌp/
nuôi nấng; đề cập đến
Parents should bring up children with good values.
Cha mẹ nên nuôi dạy con cái với những giá trị tốt đẹp.
bring in /brɪŋ ɪn/
ban hành (luật); mời ai đến; đưa vào
Governments often bring in laws to ensure fairness.
Các chính phủ thường ban hành luật để đảm bảo sự công bằng.
bring about /brɪŋ əˈbaʊt/
gây ra, mang lại
Small actions can bring about meaningful change.
Những hành động nhỏ có thể mang lại sự thay đổi ý nghĩa.
bring (a)round /brɪŋ əˈraʊnd/
làm ai tỉnh lại; thuyết phục ai
The nurse quickly brought him round after he fainted.
Y tá nhanh chóng giúp anh ấy tỉnh lại sau khi ngất.
bring back /brɪŋ bæk/
gợi lại; mang trở lại
This photo brings back memories of high school.
Bức ảnh này gợi lại những ký ức thời cấp ba.
bring out /brɪŋ aʊt/
phát hành; đưa ra, làm nổi bật
They will bring out a new album next month.
Họ sẽ phát hành một album mới vào tháng sau.
bring off /brɪŋ ɒf/
thực hiện thành công, đạt được
With careful planning, we can bring off this difficult task.
Với sự lên kế hoạch cẩn thận, chúng ta có thể thực hiện thành công nhiệm vụ khó khăn này.