1/184
MeanLei Toeic thân tặng các em từ vựng Part 1 - ETS 2020
Fold
(v) - /foʊld/
gấp

Laundry cart
(n) - /ˈlɔːndri kɑːrt/
xe đẩy quần áo

Hanger
(n) - /ˈhæŋər/
móc áo

In front of
(prep) - /ɪn frʌnt əv/
phía trước

Washing machine
(n) - /ˈwɑːʃɪŋ məˈʃiːn/
máy giặt

Lean against
(v) - /liːn əˈɡɛnst/
dựa vào

Doorway
(n) - /ˈdɔːrweɪ/
lối vào

Package
(n) - /ˈpækɪdʒ/
gói hàng

Price tag
(n) - /praɪs tæɡ/
thẻ giá

Pile up
(v) - /paɪl ʌp/
chất đống

Throw away
(v) - /θroʊ əˈweɪ/
vứt đi

Plastic bag
(n) - /ˈplæstɪk bæɡ/
túi nhựa

Water
(v) - /ˈwɔːtər/
tưới nước

Plant
(v) - /plænt/
trồng

Tray
(n) - /treɪ/
khay
Tape
(v) - /teɪp/
dán băng keo

Sign
(n) - /saɪn/
biển báo

A pair of
(phrase) - /ə peər əv/
một cặp

Scissor
(n) - /ˈsɪzər/
kéo (thường dùng số nhiều: scissors)

Apron
(n) - /ˈeɪprən/
tạp dề

Hook
(n) - /hʊk/
cái móc

Toolbox
(n) - /ˈtuːlbɑːks/
hộp dụng cụ

Stack
(v) - /stæk/
xếp chồng

Corner
(n) - /ˈkɔːrnər/
góc

Light fixture
(n) - /laɪt ˈfɪkstʃər/
đèn cố định

Mount
(v) - /maʊnt/
gắn

Tablecloth
(n) - /ˈteɪblklɔːθ/
khăn trải bàn

Be on display
(v) - /bi ɑːn dɪˈspleɪ/
được trưng bày

Learn over
(v) - /lɜːrn ˈoʊvər/
nghiêng người về phía trước hoặc sang một bên

Dig
(v) - /dɪɡ/
đào
Trim
(v) - /trɪm/
cắt tỉa

Dry cleaner’s
(n) - /draɪ ˈkliːnərz/
tiệm giặt khô

Try on
(v) - /traɪ ɑːn/
thử (quần áo)

Hand
(v) - /hænd/
đưa

Cash
(n) - /kæʃ/
tiền mặt

Pour
(v) - /pɔːr/
rót

Beverage
(n) - /ˈbevərɪdʒ/
đồ uống, nước giải khát

Refrigerated display case
(n) - /rɪˈfrɪdʒəreɪtɪd dɪˈspleɪ keɪs/
tủ trưng bày đông lạnh

Server
(n) - /ˈsɜːrvər/
nhân viên phục vụ

Bag
(n) - /bæɡ/
túi

Tent
(n) - /tent/
lều

Rear door
(n) - /rɪr dɔːr/
cửa sau

Store
(v) - /stɔːr/
cất, lưu trữ

Balcony
(n) - /ˈbælkəni/
ban công

Arrange
(v) - /əˈreɪndʒ/
sắp xếp

Be propped up
(v) - /bi prɑːpt ʌp/
được chống đỡ

Clock
(n) - /klɑːk/
đồng hồ

Be laid out
(v) - /bi leɪd aʊt/
được bố trí, bày ra

Bench
(n) - /bentʃ/
ghế dài

Light fixture
(n) - /laɪt ˈfɪkstʃər/
đèn
Dining area
(n) - /ˈdaɪnɪŋ ˈeriə/
khu vực ăn uống

Speaker
(n) - /ˈspiːkər/
người nói, loa

Be positioned
(v) - /bi pəˈzɪʃənd/
được đặt, có vị trí ở đâu đó

Podium
(n) - /ˈpoʊdiəm/
bục phát biểu

Draw
(v) - /drɔː/
vẽ

Graph
(n) - /ɡræf/ biểu đồ
Board
(n) - /bɔːrd/
bảng

Adjust
(v) - /əˈdʒʌst/
điều chỉnh

Place mat
(n) - /pleɪs mæt/
Tấm lót bàn

Kneel
(v) - /niːl/
quỳ

Chalkboard
(n) - /ˈtʃɔːkbɔːrd/
bảng phấn

Sweep
(v) - /swiːp/
quét
Receipt
(n) - /rɪˈsiːt/
biên lai

Clear off
(v) - /klɪr ɔːf/
dọn sạch

Countertop
(n) - /ˈkaʊntər tɑːp/
mặt quầy

Polish
(v) - /ˈpɑːlɪʃ/
đánh bóng

Unzip
(v) - /ʌnˈzɪp/
mở khóa kéo

Cushion
(n) - /ˈkʊʃn/
gối đệm

Pick up
(v) - /pɪk ʌp/
nhặt lên

Announcer
(n) - /əˈnaʊnsər/
người thông báo

Construct
(v) - /kənˈstrʌkt/
xây dựng

Platform
(n) - /ˈplætfɔːrm/
sân ga, nền

Stage
(n) - /steɪdʒ/
sân khấu

Unpack
(v) - /ʌnˈpæk/
tháo gói

Passenger
(n) - /ˈpæsɪndʒər/
hành khách

Garage
(n) - /ɡəˈrɑːʒ/
nhà để xe

Put away
(v) - /pʊt əˈweɪ/
cất đi

Flowerpot
(n) - /ˈflaʊərpɑːt/
chậu hoa

Shelf
(n) - /ʃelf/
Cái kệ

Be driven down
(v) - /bi ˈdrɪvən daʊn/
được lái xuống

Road
(n) - /roʊd/
con đường

Presenter
(n) - /prɪˈzentər/
người thuyết trình

Audience
(n) - /ˈɔːdiəns/
khán giả

Purse
(n) - /pɜːrs/
ví tiền

Cart
(n) - /kɑːrt/
xe đẩy

Empty (out)
(v) - /ˈempti aʊt/
đổ ra
Check out counter
(n) - /tʃek aʊt ˈkaʊntər/
quầy thanh toán

Point at
(v) - /pɔɪnt æt/
chỉ vào

Be arranged in a row
(v) - /bi əˈreɪndʒd ɪn ə roʊ/
được xếp thành hàng

Windowsill
(n) - /ˈwɪndoʊsɪl/
bậu cửa sổ

Lean against
(v) - /liːn əˈɡɛnst/
dựa vào

Workstation
(n) - /ˈwɜːrksteɪʃn/
khu vực làm việc

Billboard
(n) - /ˈbɪlbɔːrd/
bảng quảng cáo

Suitcase
(n) - /ˈsuːtkeɪs/
vali

Notebook
(n) - /ˈnoʊtbʊk/
sổ tay

Arm
(n) - /ɑːrm/
cánh tay
Overlook
(v) - /ˌoʊvərˈlʊk/
nhìn ra

Fishing pier
(n) - /ˈfɪʃɪŋ pɪr/
cầu cá

Pond
(n) - /pɑːnd/
ao

Border
(v) - /ˈbɔːrdər/
viền
