Toeic Listening Part 1 Vocab - ETS 2022

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
Card Sorting

1/184

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

MeanLei Toeic thân tặng các em từ vựng Part 1 - ETS 2020

185 Terms

1
New cards

Fold

(v) - /foʊld/

gấp

<p>(v) - /foʊld/ </p><p>gấp</p>
2
New cards

Laundry cart

(n) - /ˈlɔːndri kɑːrt/

xe đẩy quần áo

<p>(n) - /ˈlɔːndri kɑːrt/</p><p>xe đẩy quần áo</p>
3
New cards

Hanger

(n) - /ˈhæŋər/

móc áo

<p>(n) - /ˈhæŋər/ </p><p>móc áo</p>
4
New cards

In front of

(prep) - /ɪn frʌnt əv/

phía trước

<p>(prep) - /ɪn frʌnt əv/ </p><p>phía trước</p>
5
New cards

Washing machine

(n) - /ˈwɑːʃɪŋ məˈʃiːn/

máy giặt

<p>(n) - /ˈwɑːʃɪŋ məˈʃiːn/ </p><p>máy giặt</p>
6
New cards

Lean against

(v) - /liːn əˈɡɛnst/

dựa vào

<p>(v) - /liːn əˈɡɛnst/ </p><p>dựa vào</p>
7
New cards

Doorway

(n) - /ˈdɔːrweɪ/

lối vào

<p>(n) - /ˈdɔːrweɪ/ </p><p>lối vào</p>
8
New cards

Package

(n) - /ˈpækɪdʒ/

gói hàng

<p>(n) - /ˈpækɪdʒ/ </p><p>gói hàng</p>
9
New cards

Price tag

(n) - /praɪs tæɡ/

thẻ giá

<p>(n) - /praɪs tæɡ/ </p><p> thẻ giá</p>
10
New cards

Pile up

(v) - /paɪl ʌp/

chất đống

<p>(v) - /paɪl ʌp/ </p><p>chất đống</p>
11
New cards

Throw away

(v) - /θroʊ əˈweɪ/

vứt đi

<p>(v) - /θroʊ əˈweɪ/</p><p> vứt đi</p>
12
New cards

Plastic bag

(n) - /ˈplæstɪk bæɡ/

túi nhựa

<p>(n) - /ˈplæstɪk bæɡ/ </p><p>túi nhựa</p>
13
New cards

Water

(v) - /ˈwɔːtər/

tưới nước

<p>(v) - /ˈwɔːtər/</p><p>tưới nước</p>
14
New cards

Plant

(v) - /plænt/

trồng

<p>(v) - /plænt/ </p><p>trồng</p>
15
New cards

Tray

(n) - /treɪ/

khay

<p>(n) - /treɪ/ </p><p>khay</p>
16
New cards

Tape

(v) - /teɪp/

dán băng keo

<p>(v) - /teɪp/ </p><p>dán băng keo</p>
17
New cards

Sign

(n) - /saɪn/

biển báo

<p>(n) - /saɪn/</p><p>biển báo</p>
18
New cards

A pair of

(phrase) - /ə peər əv/

một cặp

<p>(phrase) - /ə peər əv/ </p><p>một cặp</p>
19
New cards

Scissor

(n) - /ˈsɪzər/

kéo (thường dùng số nhiều: scissors)

<p>(n) - /ˈsɪzər/ </p><p>kéo (thường dùng số nhiều: scissors)</p>
20
New cards

Apron

(n) - /ˈeɪprən/

tạp dề

<p>(n) - /ˈeɪprən/ </p><p>tạp dề</p>
21
New cards

Hook

(n) - /hʊk/

cái móc

<p>(n) - /hʊk/</p><p>cái móc</p>
22
New cards

Toolbox

(n) - /ˈtuːlbɑːks/

hộp dụng cụ

<p>(n) - /ˈtuːlbɑːks/ </p><p>hộp dụng cụ</p>
23
New cards

Stack

(v) - /stæk/

xếp chồng

<p>(v) - /stæk/ </p><p>xếp chồng</p>
24
New cards

Corner

(n) - /ˈkɔːrnər/

góc

<p>(n) - /ˈkɔːrnər/</p><p>góc</p>
25
New cards

Light fixture

(n) - /laɪt ˈfɪkstʃər/

đèn cố định

<p>(n) - /laɪt ˈfɪkstʃər/</p><p>đèn cố định</p>
26
New cards

Mount

(v) - /maʊnt/

gắn

<p>(v) - /maʊnt/</p><p>gắn</p>
27
New cards

Tablecloth

(n) - /ˈteɪblklɔːθ/

khăn trải bàn

<p>(n) - /ˈteɪblklɔːθ/</p><p>khăn trải bàn</p>
28
New cards

Be on display

(v) - /bi ɑːn dɪˈspleɪ/

được trưng bày

<p>(v) - /bi ɑːn dɪˈspleɪ/ </p><p>được trưng bày</p>
29
New cards

Learn over

(v) - /lɜːrn ˈoʊvər/

nghiêng người về phía trước hoặc sang một bên

<p>(v) - /lɜːrn ˈoʊvər/</p><p>nghiêng người về phía trước hoặc sang một bên</p>
30
New cards

Dig

(v) - /dɪɡ/

đào

<p>(v) - /dɪɡ/ </p><p>đào</p>
31
New cards

Trim

(v) - /trɪm/

cắt tỉa

<p>(v) - /trɪm/</p><p>cắt tỉa</p>
32
New cards

Dry cleaner’s

(n) - /draɪ ˈkliːnərz/

tiệm giặt khô

<p>(n) - /draɪ ˈkliːnərz/ </p><p>tiệm giặt khô</p>
33
New cards

Try on

(v) - /traɪ ɑːn/

thử (quần áo)

<p>(v) - /traɪ ɑːn/ </p><p>thử (quần áo)</p>
34
New cards

Hand

(v) - /hænd/

đưa

<p>(v) - /hænd/ </p><p>đưa</p>
35
New cards

Cash

(n) - /kæʃ/

tiền mặt

<p>(n) - /kæʃ/ </p><p>tiền mặt</p>
36
New cards

Pour

(v) - /pɔːr/

rót

<p>(v) - /pɔːr/</p><p>rót</p>
37
New cards

Beverage

(n) - /ˈbevərɪdʒ/

đồ uống, nước giải khát

<p>(n) - /ˈbevərɪdʒ/</p><p>đồ uống, nước giải khát</p>
38
New cards

Refrigerated display case

(n) - /rɪˈfrɪdʒəreɪtɪd dɪˈspleɪ keɪs/

tủ trưng bày đông lạnh

<p>(n) - /rɪˈfrɪdʒəreɪtɪd dɪˈspleɪ keɪs/</p><p>tủ trưng bày đông lạnh</p>
39
New cards

Server

(n) - /ˈsɜːrvər/

nhân viên phục vụ

<p>(n) - /ˈsɜːrvər/ </p><p>nhân viên phục vụ</p>
40
New cards

Bag

(n) - /bæɡ/

túi

<p>(n) - /bæɡ/ </p><p>túi</p>
41
New cards

Tent

(n) - /tent/

lều

<p>(n) - /tent/ </p><p>lều</p>
42
New cards

Rear door

(n) - /rɪr dɔːr/

cửa sau

<p>(n) - /rɪr dɔːr/</p><p>cửa sau</p>
43
New cards

Store

(v) - /stɔːr/

cất, lưu trữ

<p>(v) - /stɔːr/</p><p>cất, lưu trữ </p>
44
New cards

Balcony

(n) - /ˈbælkəni/

ban công

<p>(n) - /ˈbælkəni/ </p><p>ban công</p>
45
New cards

Arrange

(v) - /əˈreɪndʒ/

sắp xếp

<p>(v) - /əˈreɪndʒ/ </p><p>sắp xếp</p>
46
New cards

Be propped up

(v) - /bi prɑːpt ʌp/

được chống đỡ

<p>(v) - /bi prɑːpt ʌp/</p><p>được chống đỡ</p>
47
New cards

Clock

(n) - /klɑːk/

đồng hồ

<p>(n) - /klɑːk/ </p><p>đồng hồ</p>
48
New cards

Be laid out

(v) - /bi leɪd aʊt/

được bố trí, bày ra

<p>(v) - /bi leɪd aʊt/ </p><p>được bố trí, bày ra</p>
49
New cards

Bench

(n) - /bentʃ/

ghế dài

<p>(n) - /bentʃ/ </p><p>ghế dài</p>
50
New cards

Light fixture

(n) - /laɪt ˈfɪkstʃər/

đèn

<p>(n) - /laɪt ˈfɪkstʃər/ </p><p>đèn</p>
51
New cards

Dining area

(n) - /ˈdaɪnɪŋ ˈeriə/

khu vực ăn uống

<p>(n) - /ˈdaɪnɪŋ ˈeriə/ </p><p>khu vực ăn uống</p>
52
New cards

Speaker

(n) - /ˈspiːkər/

người nói, loa

<p>(n) - /ˈspiːkər/ </p><p>người nói, loa</p>
53
New cards

Be positioned

(v) - /bi pəˈzɪʃənd/

được đặt, có vị trí ở đâu đó

<p>(v) - /bi pəˈzɪʃənd/ </p><p>được đặt, có vị trí ở đâu đó</p>
54
New cards

Podium

(n) - /ˈpoʊdiəm/

bục phát biểu

<p>(n) - /ˈpoʊdiəm/</p><p>bục phát biểu</p>
55
New cards

Draw

(v) - /drɔː/

vẽ

<p>(v) - /drɔː/ </p><p>vẽ</p>
56
New cards

Graph

(n) - /ɡræf/ biểu đồ

<p>(n) - /ɡræf/ biểu đồ</p>
57
New cards

Board

(n) - /bɔːrd/

bảng

<p>(n) - /bɔːrd/</p><p>bảng</p>
58
New cards

Adjust

(v) - /əˈdʒʌst/

điều chỉnh

<p>(v) - /əˈdʒʌst/ </p><p>điều chỉnh</p>
59
New cards

Place mat

(n) - /pleɪs mæt/

Tấm lót bàn

<p>(n) - /pleɪs mæt/</p><p>Tấm lót bàn</p>
60
New cards

Kneel

(v) - /niːl/

quỳ

<p>(v) - /niːl/ </p><p>quỳ</p>
61
New cards

Chalkboard

(n) - /ˈtʃɔːkbɔːrd/

bảng phấn

<p>(n) - /ˈtʃɔːkbɔːrd/</p><p>bảng phấn</p>
62
New cards

Sweep

(v) - /swiːp/

quét

<p>(v) - /swiːp/ </p><p>quét</p>
63
New cards

Receipt

(n) - /rɪˈsiːt/

biên lai

<p>(n) - /rɪˈsiːt/ </p><p>biên lai</p>
64
New cards

Clear off

(v) - /klɪr ɔːf/

dọn sạch

<p>(v) - /klɪr ɔːf/ </p><p>dọn sạch</p>
65
New cards

Countertop

(n) - /ˈkaʊntər tɑːp/

mặt quầy

<p>(n) - /ˈkaʊntər tɑːp/ </p><p>mặt quầy</p>
66
New cards

Polish

(v) - /ˈpɑːlɪʃ/

đánh bóng

<p>(v) - /ˈpɑːlɪʃ/ </p><p>đánh bóng</p>
67
New cards

Unzip

(v) - /ʌnˈzɪp/

mở khóa kéo

<p>(v) - /ʌnˈzɪp/ </p><p>mở khóa kéo</p>
68
New cards

Cushion

(n) - /ˈkʊʃn/

gối đệm

<p>(n) - /ˈkʊʃn/</p><p>gối đệm</p>
69
New cards

Pick up

(v) - /pɪk ʌp/

nhặt lên

<p>(v) - /pɪk ʌp/ </p><p>nhặt lên</p>
70
New cards

Announcer

(n) - /əˈnaʊnsər/

người thông báo

<p>(n) - /əˈnaʊnsər/ </p><p>người thông báo</p>
71
New cards

Construct

(v) - /kənˈstrʌkt/

xây dựng

<p>(v) - /kənˈstrʌkt/ </p><p>xây dựng</p>
72
New cards

Platform

(n) - /ˈplætfɔːrm/

sân ga, nền

<p>(n) - /ˈplætfɔːrm/ </p><p>sân ga, nền</p>
73
New cards

Stage

(n) - /steɪdʒ/

sân khấu

<p>(n) - /steɪdʒ/ </p><p>sân khấu</p>
74
New cards

Unpack

(v) - /ʌnˈpæk/

tháo gói

<p>(v) - /ʌnˈpæk/ </p><p>tháo gói</p>
75
New cards

Passenger

(n) - /ˈpæsɪndʒər/

hành khách

<p>(n) - /ˈpæsɪndʒər/ </p><p>hành khách</p>
76
New cards

Garage

(n) - /ɡəˈrɑːʒ/

nhà để xe

<p>(n) - /ɡəˈrɑːʒ/ </p><p>nhà để xe</p>
77
New cards

Put away

(v) - /pʊt əˈweɪ/

cất đi

<p>(v) - /pʊt əˈweɪ/ </p><p>cất đi</p>
78
New cards

Flowerpot

(n) - /ˈflaʊərpɑːt/

chậu hoa

<p>(n) - /ˈflaʊərpɑːt/ </p><p>chậu hoa</p>
79
New cards

Shelf

(n) - /ʃelf/

Cái kệ

<p>(n) - /ʃelf/</p><p>Cái kệ</p>
80
New cards

Be driven down

(v) - /bi ˈdrɪvən daʊn/

được lái xuống

<p>(v) - /bi ˈdrɪvən daʊn/</p><p>được lái xuống</p>
81
New cards

Road

(n) - /roʊd/

con đường

<p>(n) - /roʊd/ </p><p>con đường</p>
82
New cards

Presenter

(n) - /prɪˈzentər/

người thuyết trình

<p>(n) - /prɪˈzentər/</p><p>người thuyết trình</p>
83
New cards

Audience

(n) - /ˈɔːdiəns/

khán giả

<p>(n) - /ˈɔːdiəns/ </p><p>khán giả</p>
84
New cards

Purse

(n) - /pɜːrs/

ví tiền

<p>(n) - /pɜːrs/ </p><p>ví tiền</p>
85
New cards

Cart

(n) - /kɑːrt/

xe đẩy

<p>(n) - /kɑːrt/ </p><p>xe đẩy</p>
86
New cards

Empty (out)

(v) - /ˈempti aʊt/

đổ ra

<p>(v) - /ˈempti aʊt/ </p><p>đổ ra</p>
87
New cards

Check out counter

(n) - /tʃek aʊt ˈkaʊntər/

quầy thanh toán

<p>(n) - /tʃek aʊt ˈkaʊntər/ </p><p>quầy thanh toán</p>
88
New cards

Point at

(v) - /pɔɪnt æt/

chỉ vào

<p>(v) - /pɔɪnt æt/ </p><p>chỉ vào</p>
89
New cards

Be arranged in a row

(v) - /bi əˈreɪndʒd ɪn ə roʊ/

được xếp thành hàng

<p>(v) - /bi əˈreɪndʒd ɪn ə roʊ/ </p><p>được xếp thành hàng</p>
90
New cards

Windowsill

(n) - /ˈwɪndoʊsɪl/

bậu cửa sổ

<p>(n) - /ˈwɪndoʊsɪl/ </p><p>bậu cửa sổ</p>
91
New cards

Lean against

(v) - /liːn əˈɡɛnst/

dựa vào

<p>(v) - /liːn əˈɡɛnst/ </p><p>dựa vào</p>
92
New cards

Workstation

(n) - /ˈwɜːrksteɪʃn/

khu vực làm việc

<p>(n) - /ˈwɜːrksteɪʃn/ </p><p>khu vực làm việc</p>
93
New cards

Billboard

(n) - /ˈbɪlbɔːrd/

bảng quảng cáo

<p>(n) - /ˈbɪlbɔːrd/</p><p>bảng quảng cáo</p>
94
New cards

Suitcase

(n) - /ˈsuːtkeɪs/

vali

<p>(n) - /ˈsuːtkeɪs/ </p><p>vali</p>
95
New cards

Notebook

(n) - /ˈnoʊtbʊk/

sổ tay

<p>(n) - /ˈnoʊtbʊk/ </p><p>sổ tay</p>
96
New cards

Arm

(n) - /ɑːrm/

cánh tay

<p>(n) - /ɑːrm/ </p><p>cánh tay</p>
97
New cards

Overlook

(v) - /ˌoʊvərˈlʊk/

nhìn ra

<p>(v) - /ˌoʊvərˈlʊk/ </p><p>nhìn ra</p>
98
New cards

Fishing pier

(n) - /ˈfɪʃɪŋ pɪr/

cầu cá

<p>(n) - /ˈfɪʃɪŋ pɪr/ </p><p>cầu cá</p>
99
New cards

Pond

(n) - /pɑːnd/

ao

<p>(n) - /pɑːnd/ </p><p>ao</p>
100
New cards

Border

(v) - /ˈbɔːrdər/

viền

<p>(v) - /ˈbɔːrdər/</p><p>viền</p>