1/145
Looks like no tags are added yet.
她
tā HSK 1 Cô ấy; chị ấy; bà ấy (phái nữ) - She; her (female) - Đại từ "1. 她们是中国人 (Tāmen shì zhōngguó rén) - They are Chinese.
他
tā HSK 1 Nó; anh ấy; hắn; người ấy (đại từ nhân xưng, phái nam) - He; him; that person (male) - Đại từ "1. 他是爸爸 (Tā shì bàba) - He is the father.
同学
tóngxué HSK 1 Bạn học; bạn cùng lớp; đồng môn - Student; classmate - Danh từ "1. 他是我的老同学 (Tā shì wǒ de lǎo tóngxué) - He is my old classmate.
同
tóng HSK 6, 7-9 Giống nhau; tương đồng; như nhau - Same; similar; to be like - Tính từ / Động từ / Phó từ 1. 我同她学汉语 (Wǒ tóng tā xué hànyǔ) - I study Chinese with her.
朋友
péngyǒu HSK 1 Bạn bè; bạn cùng lớp; đồng môn - Friend; companion - Danh từ "1. 美国朋友 (Měiguó péngyǒu) - American friend.
女朋友
nǚ péngyǒu HSK 1 Bạn gái; người yêu - Girlfriend; lover - Danh từ "1. 你有女朋友吗?(Nǐ yǒu nǚ péngyǒu ma?) - Do you have a girlfriend?
女朋友
nǚ péngyǒu HSK 1 Bạn gái; người yêu - Girlfriend; lover - Danh từ "1. 你有女朋友吗?(Nǐ yǒu nǚ péngyǒu ma?) - Do you have a girlfriend?
男朋友
nán péngyǒu HSK 1 Bạn trai; người yêu - Boyfriend; lover - Danh từ "1. 你有男朋友吗?(Nǐ yǒu nán péngyǒu ma?) - Do you have a boyfriend?
男
nán HSK 1 Nam; con trai - Male; man (Adjective / Noun) "1. 男人 (Nánrén) - Man.
田
tián HSK 6, 7-9 Ruộng - Field; farmland - Danh từ "1. 他在田里工作。(Tā zài tián lǐ gōngzuò) - He works in the field.
力
lì HSK 3, 6, 7-9 Sức lực; sức mạnh - Strength; force - Danh từ 1. 他有很大的力气。(Tā yǒu hěn dà de lìqi) - He has great strength.
汉语
Hànyǔ HSK 1 Tiếng Hán; Tiếng Trung - Chinese language; Mandarin - Danh từ "1. 汉语老师 (Hànyǔ lǎoshī) - Chinese language teacher.
汉语老师
Hànyǔ lǎoshī Giáo viên tiếng Hán - Chinese language teacher - Danh từ "1. 我的汉语老师很友好 (Wǒ de Hànyǔ lǎoshī hěn yǒuhǎo) - My Chinese teacher is very friendly.
汉语课
Hànyǔ kè Lớp học tiếng Hán - Chinese language class - Danh từ "1. 我每天都有汉语课 (Wǒ měitiān dōu yǒu Hànyǔ kè) - I have Chinese class every day.
汉
hàn Hán; dân Hán - Chinese; Han (ethnicity) - Danh từ 1. 男子汉 (Nánzǐ hàn) - A real man (a man of strength).
汉字
hànzì HSK 1 Chữ Hán; ký tự Hán - Chinese character - Danh từ 1. 汉字很难 (Hànzì hěn nán) - Chinese characters are difficult.
语
yǔ HSK 1 Ngôn ngữ; lời nói - Language; speech; words - Danh từ 1. 他说的语很流利 (Tā shuō de yǔ hěn liúlì) - The language he speaks is very fluent.
英语
yīngyǔ HSK 1 Tiếng Anh - English language; English - Danh từ "1. 我的英语不太好 (Wǒ de yīngyǔ bù tài hǎo) - My English is not very good.
英国
yīngguó Anh Quốc - England; the United Kingdom - Danh từ "1. 他不是英国人 (Tā bù shì Yīngguó rén) - He is not British.
越南语
yuènán yǔ Tiếng Việt - Vietnamese language - Danh từ "1. 她学越南语 (Tā xué Yuènán yǔ) - She studies Vietnamese.
太
tài HSK 1 Quá; cực kỳ - Too; overly; extremely - Phó từ "1. 不太好 (Bù tài hǎo) - Not very good.
难
nán HSK 1, 3 Khó khăn; vất vả - Difficult; hard; tough - Tính từ "1. 学习汉语很难 (Xuéxí Hànyǔ hěn nán) - Learning Chinese is difficult.
谁
shéi HSK 1 Ai - Who (question referring to a person) - Đại từ "1. 他是谁?(Tā shì shéi?) - Who is he?
以为
yǐwéi HSK 2, 3 Cho rằng; tưởng rằng - To think; to believe; to assume (often implies a mistaken belief) - Động từ "1. 我以为丽丽是你的好朋友 (Wǒ yǐwéi Lìlì shì nǐ de hǎo péngyǒu) - I thought Lìlì was your good friend.
是
shì HSK 1 Là; là một (chỉ sự xác định) - To be (used to indicate identity, characteristics, or classification) - Động từ "1. 他是老师 (Tā shì lǎoshī) - He is a teacher.