1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
forensic
Thuộc pháp y, khoa học hình sự
burglary
Vụ trộm đột nhập vào nhà
robbery
Vụ cướp tài sản của người khác
staged
Được dàn dựng, sắp đặt
genuine
Thật
suspect
Nghi phạm
culprit
Thủ phạm
evidence
Chứng cứ
proof
Bằng chứng xác thực, bằng chứng khẳng định
forced entry
Đột nhập bằng cách phá cửa
let in
Cho vào, mở cửa cho vào
alibi
Bằng chứng ngoại phạm
excuse
Lời bào chữa, lý do biện minh
rule out
Loại trừ
single out
Chọn riêng một người hoặc vật ra
footage
Đoạn phim, cảnh quay
photo
Ảnh chụp
precision
Độ chính xác cao, chính xác đến từng chi tiết
roughly
Khoảng chừng, xấp xỉ
about
Khoảng, xấp xỉ
hitman
Sát thủ được thuê
mastermind
Kẻ chủ mưu
trace
Lần ra, truy vết nguồn gốc
track
Theo dõi đường đi, hành trình
ex-convict
Người từng ngồi tù, đã được thả
prisoner
Tù nhân, người đang ở tù
confess
Thú tội, khai nhận
admit
Thừa nhận
charge
Chính thức buộc tội
charged with
Bị buộc tội
convicted of
Bị kết án về tội gì
conspiracy
Âm mưu phạm pháp
collaboration
Sự hợp tác
interrogate
Thẩm vấn, hỏi cung
interview
Phỏng vấn
verdict
Phán quyết của tòa án
sentence
Bản án, hình phạt
parole
Tha tù trước hạn có điều kiện
bail
Tiền bảo lãnh tại ngoại