Học: 10.2026 LISTENING WEEK 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:56 AM on 10/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

forensic

Thuộc pháp y, khoa học hình sự

2
New cards

burglary

Vụ trộm đột nhập vào nhà

3
New cards

robbery

Vụ cướp tài sản của người khác

4
New cards

staged

Được dàn dựng, sắp đặt

5
New cards

genuine

Thật

6
New cards

suspect

Nghi phạm

7
New cards

culprit

Thủ phạm

8
New cards

evidence

Chứng cứ

9
New cards

proof

Bằng chứng xác thực, bằng chứng khẳng định

10
New cards

forced entry

Đột nhập bằng cách phá cửa

11
New cards

let in

Cho vào, mở cửa cho vào

12
New cards

alibi

Bằng chứng ngoại phạm

13
New cards

excuse

Lời bào chữa, lý do biện minh

14
New cards

rule out

Loại trừ

15
New cards

single out

Chọn riêng một người hoặc vật ra

16
New cards

footage

Đoạn phim, cảnh quay

17
New cards

photo

Ảnh chụp

18
New cards

precision

Độ chính xác cao, chính xác đến từng chi tiết

19
New cards

roughly

Khoảng chừng, xấp xỉ

20
New cards

about

Khoảng, xấp xỉ

21
New cards

hitman

Sát thủ được thuê

22
New cards

mastermind

Kẻ chủ mưu

23
New cards

trace

Lần ra, truy vết nguồn gốc

24
New cards

track

Theo dõi đường đi, hành trình

25
New cards

ex-convict

Người từng ngồi tù, đã được thả

26
New cards

prisoner

Tù nhân, người đang ở tù

27
New cards

confess

Thú tội, khai nhận

28
New cards

admit

Thừa nhận

29
New cards

charge

Chính thức buộc tội

30
New cards

charged with

Bị buộc tội

31
New cards

convicted of

Bị kết án về tội gì

32
New cards

conspiracy

Âm mưu phạm pháp

33
New cards

collaboration

Sự hợp tác

34
New cards

interrogate

Thẩm vấn, hỏi cung

35
New cards

interview

Phỏng vấn

36
New cards

verdict

Phán quyết của tòa án

37
New cards

sentence

Bản án, hình phạt

38
New cards

parole

Tha tù trước hạn có điều kiện

39
New cards

bail

Tiền bảo lãnh tại ngoại