unit 8-9 insight

0.0(0)
Studied by 2 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/117

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:45 PM on 10/1/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

118 Terms

1
New cards

(be) a no-brainer

Quyết định hoặc vấn đề dễ dàng, không cần suy nghĩ nhiều

2
New cards

(be) a storm in a teacup

Chuyện bé xé ra to, sự giận dữ quá mức về việc không quan trọng

3
New cards

abundant

Dồi dào, phong phú, nhiều

4
New cards

acute

Rất nghiêm trọng, nặng nề, cấp tính (cơn đau)

5
New cards

alleviate (pressure / suffering / a shortage)

Xoa dịu, giảm bớt (áp lực, sự đau đớn, sự thiếu hụt)

6
New cards

antisocial

Chống đối xã hội, gây hại hoặc làm phiền người khác

7
New cards

assert

Khẳng định, quả quyết

8
New cards

chaotic

Hỗn loạn, không có trật tự

9
New cards

city dweller

Cư dân thành phố

10
New cards

commence

Bắt đầu, khởi công

11
New cards

congested thoroughfare

Đường phố đông đúc, tắc nghẽn

12
New cards

(a/n) political / economic / humanitarian crisis

Khủng hoảng chính trị / kinh tế / nhân đạo

13
New cards

desist

Dừng làm việc gì, ngừng lại

14
New cards

elicit

Gợi ra, lôi kéo (thông tin, phản ứng)

15
New cards

emigrant

Người di cư ra nước ngoài

16
New cards

endeavour

Nỗ lực, cố gắng hết sức

17
New cards

fall into the trap (of doing sth)

Sập bẫy, rơi vào cái bẫy

18
New cards

fasten

Buộc chặt, cố định

19
New cards

fight an uphill battle

Chiến đấu gian khổ, gặp nhiều khó khăn thử thách

20
New cards

have the upper hand

Giành thế thượng phong, có lợi thế hơn

21
New cards

human

Thuộc về con người

22
New cards

humane

Nhân đạo, có lòng nhân ái

23
New cards

illicit

Bất hợp pháp, bị cấm

24
New cards

immigrant

Người nhập cư

25
New cards

impoverished

Bần cùng, rất nghèo khổ

26
New cards

inflict

Gây ra (sự đau đớn, tổn thất, hình phạt)

27
New cards

migrant

Người di cư (thường để tìm việc làm)

28
New cards

panacea

Thuốc chữa mọi bệnh, giải pháp toàn năng

29
New cards

(a/n) possible / potential / obvious pitfall

Cạm bẫy, rủi ro tiềm ẩn / rõ ràng

30
New cards

(a desperate / sad / tragic) plight

Hoàn cảnh khó khăn, tồi tệ, tuyệt vọng

31
New cards

principal

Chính, quan trọng nhất

32
New cards

principle

Nguyên tắc, đạo lý

33
New cards

quick fix

Giải pháp tạm thời, giải pháp nhanh chóng

34
New cards

remedy

Phương thuốc, cách khắc phục

35
New cards

resolve (a dispute / crisis / situation)

Giải quyết (tranh chấp, khủng hoảng, tình huống)

36
New cards

scarce

Khan hiếm, ít có

37
New cards

seize

Nắm lấy, cướp lấy, bắt giữ đột ngột

38
New cards

sewage system

Hệ thống nước thải, cống rãnh

39
New cards

slum tenement

Khu nhà ổ chuột tàn tạ

40
New cards

squalid

Dơ bẩn, tồi tàn, nhếch nhác

41
New cards

stand-alone building

Tòa nhà đứng độc lập

42
New cards

stark

Rõ rệt, khác biệt hoàn toàn

43
New cards

tackle (crime / an issue / a challenge)

Giải quyết, xử lý (tội phạm, vấn đề, thử thách)

44
New cards

take the bull by the horns

Trực diện đối mặt với khó khăn một cách dũng cảm

45
New cards

throw cold water on sth

Dội gáo nước lạnh vào điều gì

46
New cards

unprecedented

Chưa từng có, chưa từng xảy ra

47
New cards

unsociable

Không thích giao du, không hòa đồng

48
New cards

unsocial

Ngoài giờ hành chính / ngoài giờ bình thường

49
New cards

(be) up in arms about/over

Phẫn nộ, tức giận và phản đối dữ dội

50
New cards

urban infrastructure

Cơ sở hạ tầng đô thị

51
New cards

yield (to)

Đầu hàng, nhượng bộ, chịu thua

52
New cards

a level playing field

Môi trường cạnh tranh bình đẳng, công bằng

53
New cards

a race against time

Cuộc đua với thời gian

54
New cards

a slave to (idiom)

Nô lệ của (bị chi phối hoàn toàn bởi cái gì)

55
New cards

across the board

Trên mọi lĩnh vực, toàn diện

56
New cards

addiction (to)

Sự nghiện ngập

57
New cards

adrenaline junkie

Người nghiện cảm giác mạnh / mạo hiểm

58
New cards

aficionado

Người cuồng nhiệt và am hiểu sâu sắc

59
New cards

agonizing

Đau đớn, gây trăn trở, dằn vằn

60
New cards

ailing

Ốm yếu, suy yếu

61
New cards

anguish

Dằn dằn, đau khổ tột cùng

62
New cards

association (with)

Sự liên kết, mối quan hệ hợp tác

63
New cards

aversion (to)

Sự ác cảm, cực kỳ không thích

64
New cards

chronic

Mãn tính, kéo dài dai dẳng

65
New cards

compulsion (n)

Sự thôi thúc mãnh liệt, hành vi cưỡng chế

66
New cards

conformity (with)

Sự tuân thủ, tuân theo quy tắc

67
New cards

crumb of comfort

Một chút an ủi nhỏ nhoi

68
New cards

deficiency (n)

Sự thiếu hụt (vitamin, dinh dưỡng…)

69
New cards

dependence (on)

Sự phụ thuộc

70
New cards

depletion (n)

Sự suy giảm, cạn kiệt

71
New cards

devotee (n)

Người mộ đạo, người hâm mộ cuồng nhiệt

72
New cards

diagnosis (n)

Sự chẩn đoán (bệnh tật)

73
New cards

endemic (adj)

Bệnh đặc hữu, phổ biến ở một vùng

74
New cards

exhaustion (n)

Sự kiệt sức hoàn toàn

75
New cards

fatigue (n)

Sự mệt mỏi kéo dài

76
New cards

fixation (with)

Sự ám ảnh, gắn bó quá mức

77
New cards

fortitude (n)

Sự dũng cảm, nghị lực kiên cường

78
New cards

get your fix

Thỏa mãn cơn thèm

79
New cards

give or take

Khoảng chừng, cộng trừ thêm bớt

80
New cards

go cold turkey

Bỏ hẳn một thói quen xấu/chất nghiện ngay lập tức

81
New cards

grain of truth

Một chút sự thật nhỏ

82
New cards

handicap (n)

Bất lợi, sự cản trở

83
New cards

have a weakness for sth

Có điểm yếu / rất thích cái gì

84
New cards

hurdle (n)

Rào cản, chướng ngại vật

85
New cards

in round numbers

Lấy số tròn, làm tròn số

86
New cards

in the region of

Trong khoảng, xấp xỉ

87
New cards

(be) in the running (for sth)

Có cơ hội chiến thắng / đạt được cái gì

88
New cards

insistence (on)

Sự khăng khăng, kiên quyết đòi hỏi

89
New cards

kick the habit

Bỏ một thói quen xấu

90
New cards

live and breathe sth

Sống và thở cùng (rất đam mê cái gì)

91
New cards

lapse of time

Khoảng thời gian trôi qua

92
New cards

menace (to)

Mối đe dọa, nguy cơ

93
New cards

more or less

Khoảng đó, xấp xỉ, hầu như

94
New cards

neck and neck

Ngang tài ngang sức, rượt đuổi sát nút

95
New cards

obsession (with)

Sự ám ảnh

96
New cards

or so / thereabouts

Khoảng chừng đó

97
New cards

par for the course

Chuyện bình thường, đúng như dự đoán

98
New cards

take sth with a pinch of salt

Bán tin bán nghi, không tin hoàn toàn

99
New cards

preoccupation (n)

Sự bận tâm, bận suy nghĩ về điều gì

100
New cards

prognosis (n)

Tiên lượng (bệnh tình, tương lai)