1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
corporate issuers (n phrase)
doanh nghiệp/tổ chức doanh nghiệp phát hành chứng khoán
worldwide (adv, adj)
trên toàn thế giới, toàn cầu
cover (v)
báo quát, đề cập đến, chi trả, bù đắp
separation (n)
sự tách biệt, sự phân tách
liability (n)
trách nhiệm, nghĩa vụ phải chịu
funding accessibility (n phrase)
khả năng tiếp cận nguồn vốn
complexity (n)
sự phức tạp
privately held (adj phrase)
thuộc sở hữu tư nhân, chưa được giao dịch công khai
publicly traded corporate issuers (n phrase)
thuộc sở hữu tư nhân, chưa giao dịch cocong khai
go public (v. phrase)
trở thành công ty địa chúng, đưa cổ phiếu ra công chúng
become private (v. phrase)
trở thành công ty tư nhân
sole (adj)
duy nhất, một mình
proprietorship (n)
quyền sở hữu, hình thức sở hữu
partnership (n)
sự hợp tác, quan hệ hợp tác
operator (n)
người vận hành, người điều hành
sole proprietorship
doanh nghiệp tư nhân, hộ kinh doanh cá thể
general partnership
công ty hợp doanh
limited partnership
công ty hợp doanh hữu hạn
corporation (limited companies)
công ty cổ phần/ công ty trách nhiệm hữu hạn
financing (n)
việc tài trợ, việc cung cấp vốn, việc huy động vốn
trader (n)
người buôn bán, người giao dịch
sole trader (n)
người kinh doanh một mình
full control over
toàn quyền kiểm soát
assume (v)
đảm nhận, chấp nhận, chịu
informally (adv)
một cách không chính thức
ability (n)
khả năng
appetite (n)
sự ham muốn, sự thèm muốn
risk appetite
mức độ chấp nhận rủi ro
appetite for risk
sự sẵn sàng đối với rủi ro
jurisdiction (n)
quyền hạn pháp lý, khu vực/phạm vi quản lý
join forces (v.phrase)
hợp lực, cùng hợp tác
notable (adj)
đáng chú ý
means (n)
phương thức, cách thức
explicit (adj)
rõ ràng
business arrangement
thỏa thuận/cơ cấu kinh doanh
run a business
điều hành doanh nghiệp
written agreement
thỏa thuận bằng văn bản
verbal arrangement
thỏa thuận bằng lời nói
joint action
hành động chung
explicit agreement
thỏa thuận rõ ràng
collectively (adv)
một cách tập thế, cùng nhau
collectively responsible (adj phrase)
cùng chịu trách nhiệm
obligation (n)
nghĩa vụ
meet an obligation (v.phrase)
thực hiện/đáp ứng nghĩa vụ
deficit (n)
phần thiếu hụt
complementary (adj)
bổ trợ, bổ sung cho nhau
aspect (n)
khía cạnh
owner-operator relationship
mối quan hệ giữ chủ sở hữu vfa người điều hành
agreed terms (n. phrase)
các điều khoản đã thỏa thuận
unlimited liability (n. phrase)
chịu trách nhiệm vô hạn