1/109
Looks like no tags are added yet.
perfume ornament (n)
vật đựng nước hoa có tính trang trí
container (n)
vật chứa, đồ đựng
a significant part of sth
một phần quan trọng của cái gì
be held in store
được cất giữ trong kho
be donated by sb
được ai đó quyên tặng
be considered to be of much interest
được coi là có nhiều giá trị/đáng quan tâm
be on show
được trưng bày
the general public
công chúng nói chung
a visiting professor
giáo sư đến thăm
be worth a great deal
có giá trị rất lớn
create a display
tạo lập một khu trưng bày
touch on sth
đề cập sơ lược đến vấn đề gì
the development of perfumes
sự phát triển của nước hoa
perfumery (n)
ngành sản xuất nước hoa
hazardous (adj)
nguy hiểm, có khả năng gây hại
undertaking (n)
công việc, hoạt động cần thực hiện
ample supplies of sth
nguồn cung dồi dào về thứ gì
be infected
bị nhiễm bẩn/nhiễm khuẩn
as a consequence
do đó, vì vậy
be heavy with unpleasant smells
nồng nặc những mùi khó chịu
counter (v)
chống lại, khắc chế
cover up (phr.v)
che lấp, át đi
in solid form
ở dạng rắn
animal fixatives (n)
chất định hương có nguồn gốc động vật
paste form
dạng bột nhão
musk (n)
xạ hương
ambergris (n)
long diên hương
globular vessel (n)
vật chứa có hình cầu
pomander (n)
quả cầu/vật đựng hương liệu thời xưa
pass sth around
chuyền một vật cho mọi người xung quanh
sample (v)
thử, nếm hoặc ngửi thử
be made of sth
được làm từ chất liệu gì
be impregnated with sth
được thấm/tẩm một chất nào đó
be derived from sth
có nguồn gốc bắt nguồn từ thứ gì
powerful aroma
mùi hương nồng, mạnh
fragrance (n)
hương thơm
mediaeval / medieval (adj)
thuộc thời Trung cổ
special properties
những đặc tính đặc biệt
bodily ills (n)
các chứng bệnh về thể chất
overcome an illness
vượt qua/khắc phục bệnh tật
raise the spirits
cải thiện tinh thần, làm phấn chấn
the wearer (n)
người sử dụng/mang món đồ
the advent of sth
sự xuất hiện của một thứ mới
liquid perfume
nước hoa dạng lỏng
precision techniques
kỹ thuật có độ chính xác cao
ensure an airtight seal
đảm bảo độ kín khí
seemingly fragile
có vẻ ngoài mong manh
essentially utilitarian
về bản chất mang tính công dụng thực tế
evaporate (v)
bay hơi
key developments
những bước phát triển quan trọng
come into vogue
trở nên thịnh hành
miniature box
chiếc hộp nhỏ xíu
open on a hinge
mở bằng bản lề
a sponge soaked with perfume
miếng bọt biển thấm nước hoa
be placed under a grill
được đặt bên dưới một tấm lưới
corrosive (adj)
có tính ăn mòn
hence the name
vì thế mà có tên gọi như vậy
outer box
lớp vỏ/hộp bên ngoài
lining (n)
lớp lót bên trong
tend to corrode sth
có xu hướng ăn mòn thứ gì
conventional bottle
chai/lọ thông thường
unusual materials
những vật liệu khác thường
horn (n)
sừng động vật
affordable (adj)
có giá cả phải chăng
the Industrial Revolution
cuộc Cách mạng Công nghiệp
mass-produce (v)
sản xuất hàng loạt
be available to sb
có sẵn để ai đó mua/sử dụng
the last quarter of the 19th century
25 năm cuối thế kỷ 19
be associated with sth
gắn liền với điều gì
a wide range of designs
nhiều mẫu thiết kế đa dạng
most notably
đáng chú ý nhất là
a particular achievement
thành tựu nổi bật riêng
stylish and clever working of crystal
kỹ thuật chế tác pha lê tinh tế và khéo léo
reach a wider clientele
tiếp cận nhóm khách hàng rộng hơn
innovative designs
những thiết kế sáng tạo
vanity (n)
hộp đựng đồ trang điểm và vật dụng cá nhân
ingeniously designed
được thiết kế một cách khéo léo, thông minh
hold perfume
chứa nước hoa
makeup (n)
đồ trang điểm
a maze of compartments
một hệ thống ngăn chứa phức tạp
additional compartments
các ngăn chứa bổ sung
in the first instance
ban đầu, lúc đầu
ivory (n)
ngà voi
bakelite (n)
nhựa Bakelite
resinous plastic
nhựa có nguồn gốc từ nhựa cây
a selection of sth
một bộ sưu tập gồm nhiều món được chọn
start displaying sth
bắt đầu trưng bày thứ gì
show an interest in sth
thể hiện sự quan tâm đến thứ gì
decide sth is valuable
nhận định thứ gì có giá trị
be considered dangerous
được coi là nguy hiểm
water shortage
tình trạng thiếu nước
take its name from sth
được đặt tên theo thứ gì
the substance it was made of
chất liệu/các chất cấu thành nó
the liquid inside it
chất lỏng bên trong nó
the person who invented it
người phát minh ra nó
make people more cheerful
khiến con người vui vẻ/phấn chấn hơn
prevent sth from doing sth
ngăn thứ gì xảy ra
be spilled
bị đổ, tràn ra ngoài
dry up
khô cạn, bay hơi hết
lose its scent
mất mùi hương