Test 4 sec 4. Perfume Ornaments

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/109

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

110 Terms

1
New cards

perfume ornament (n)

vật đựng nước hoa có tính trang trí

2
New cards

container (n)

vật chứa, đồ đựng

3
New cards

a significant part of sth

một phần quan trọng của cái gì

4
New cards

be held in store

được cất giữ trong kho

5
New cards

be donated by sb

được ai đó quyên tặng

6
New cards

be considered to be of much interest

được coi là có nhiều giá trị/đáng quan tâm

7
New cards

be on show

được trưng bày

8
New cards

the general public

công chúng nói chung

9
New cards

a visiting professor

giáo sư đến thăm

10
New cards

be worth a great deal

có giá trị rất lớn

11
New cards

create a display

tạo lập một khu trưng bày

12
New cards

touch on sth

đề cập sơ lược đến vấn đề gì

13
New cards

the development of perfumes

sự phát triển của nước hoa

14
New cards

perfumery (n)

ngành sản xuất nước hoa

15
New cards

hazardous (adj)

nguy hiểm, có khả năng gây hại

16
New cards

undertaking (n)

công việc, hoạt động cần thực hiện

17
New cards

ample supplies of sth

nguồn cung dồi dào về thứ gì

18
New cards

be infected

bị nhiễm bẩn/nhiễm khuẩn

19
New cards

as a consequence

do đó, vì vậy

20
New cards

be heavy with unpleasant smells

nồng nặc những mùi khó chịu

21
New cards

counter (v)

chống lại, khắc chế

22
New cards

cover up (phr.v)

che lấp, át đi

23
New cards

in solid form

ở dạng rắn

24
New cards

animal fixatives (n)

chất định hương có nguồn gốc động vật

25
New cards

paste form

dạng bột nhão

26
New cards

musk (n)

xạ hương

27
New cards

ambergris (n)

long diên hương

28
New cards

globular vessel (n)

vật chứa có hình cầu

29
New cards

pomander (n)

quả cầu/vật đựng hương liệu thời xưa

30
New cards

pass sth around

chuyền một vật cho mọi người xung quanh

31
New cards

sample (v)

thử, nếm hoặc ngửi thử

32
New cards

be made of sth

được làm từ chất liệu gì

33
New cards

be impregnated with sth

được thấm/tẩm một chất nào đó

34
New cards

be derived from sth

có nguồn gốc bắt nguồn từ thứ gì

35
New cards

powerful aroma

mùi hương nồng, mạnh

36
New cards

fragrance (n)

hương thơm

37
New cards

mediaeval / medieval (adj)

thuộc thời Trung cổ

38
New cards

special properties

những đặc tính đặc biệt

39
New cards

bodily ills (n)

các chứng bệnh về thể chất

40
New cards

overcome an illness

vượt qua/khắc phục bệnh tật

41
New cards

raise the spirits

cải thiện tinh thần, làm phấn chấn

42
New cards

the wearer (n)

người sử dụng/mang món đồ

43
New cards

the advent of sth

sự xuất hiện của một thứ mới

44
New cards

liquid perfume

nước hoa dạng lỏng

45
New cards

precision techniques

kỹ thuật có độ chính xác cao

46
New cards

ensure an airtight seal

đảm bảo độ kín khí

47
New cards

seemingly fragile

có vẻ ngoài mong manh

48
New cards

essentially utilitarian

về bản chất mang tính công dụng thực tế

49
New cards

evaporate (v)

bay hơi

50
New cards

key developments

những bước phát triển quan trọng

51
New cards

come into vogue

trở nên thịnh hành

52
New cards

miniature box

chiếc hộp nhỏ xíu

53
New cards

open on a hinge

mở bằng bản lề

54
New cards

a sponge soaked with perfume

miếng bọt biển thấm nước hoa

55
New cards

be placed under a grill

được đặt bên dưới một tấm lưới

56
New cards

corrosive (adj)

có tính ăn mòn

57
New cards

hence the name

vì thế mà có tên gọi như vậy

58
New cards

outer box

lớp vỏ/hộp bên ngoài

59
New cards

lining (n)

lớp lót bên trong

60
New cards

tend to corrode sth

có xu hướng ăn mòn thứ gì

61
New cards

conventional bottle

chai/lọ thông thường

62
New cards

unusual materials

những vật liệu khác thường

63
New cards

horn (n)

sừng động vật

64
New cards

affordable (adj)

có giá cả phải chăng

65
New cards

the Industrial Revolution

cuộc Cách mạng Công nghiệp

66
New cards

mass-produce (v)

sản xuất hàng loạt

67
New cards

be available to sb

có sẵn để ai đó mua/sử dụng

68
New cards

the last quarter of the 19th century

25 năm cuối thế kỷ 19

69
New cards

be associated with sth

gắn liền với điều gì

70
New cards

a wide range of designs

nhiều mẫu thiết kế đa dạng

71
New cards

most notably

đáng chú ý nhất là

72
New cards

a particular achievement

thành tựu nổi bật riêng

73
New cards

stylish and clever working of crystal

kỹ thuật chế tác pha lê tinh tế và khéo léo

74
New cards

reach a wider clientele

tiếp cận nhóm khách hàng rộng hơn

75
New cards

innovative designs

những thiết kế sáng tạo

76
New cards

vanity (n)

hộp đựng đồ trang điểm và vật dụng cá nhân

77
New cards

ingeniously designed

được thiết kế một cách khéo léo, thông minh

78
New cards

hold perfume

chứa nước hoa

79
New cards

makeup (n)

đồ trang điểm

80
New cards

a maze of compartments

một hệ thống ngăn chứa phức tạp

81
New cards

additional compartments

các ngăn chứa bổ sung

82
New cards

in the first instance

ban đầu, lúc đầu

83
New cards

ivory (n)

ngà voi

84
New cards

bakelite (n)

nhựa Bakelite

85
New cards

resinous plastic

nhựa có nguồn gốc từ nhựa cây

86
New cards

a selection of sth

một bộ sưu tập gồm nhiều món được chọn

87
New cards

start displaying sth

bắt đầu trưng bày thứ gì

88
New cards

show an interest in sth

thể hiện sự quan tâm đến thứ gì

89
New cards

decide sth is valuable

nhận định thứ gì có giá trị

90
New cards

be considered dangerous

được coi là nguy hiểm

91
New cards

water shortage

tình trạng thiếu nước

92
New cards

take its name from sth

được đặt tên theo thứ gì

93
New cards

the substance it was made of

chất liệu/các chất cấu thành nó

94
New cards

the liquid inside it

chất lỏng bên trong nó

95
New cards

the person who invented it

người phát minh ra nó

96
New cards

make people more cheerful

khiến con người vui vẻ/phấn chấn hơn

97
New cards

prevent sth from doing sth

ngăn thứ gì xảy ra

98
New cards

be spilled

bị đổ, tràn ra ngoài

99
New cards

dry up

khô cạn, bay hơi hết

100
New cards

lose its scent

mất mùi hương