Collins Listening for Ielts

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Unit 3: Lightning safety; Presentation plan

Last updated 3:23 PM on 10/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

Reassuring

Trấn an, làm yên lòng, làm cho an tâm

2
New cards

Domestication

Sự thuần hóa

3
New cards

Domesticate

Thuần hóa

4
New cards

Wild ancestor

Tổ tiên hoang dã

5
New cards

Selective breeding

Phối giống chọn lọc

6
New cards

Evolutionary process

Quá trình tiến hóa

7
New cards

Genetic mutation

Đột biến gen

8
New cards

Trait / Feature

Đặc điểm, tính trạng

9
New cards

Tame

Hiền lành, đã được làm cho dạn người; thuần phục

10
New cards

Aggressive

Hung dữ, hiếu chiến

11
New cards

Docile

Ngoan ngoãn, dễ bảo

12
New cards

Caprice / Unpredictability

Tính thất thường, khó đoán

13
New cards

Camouflage

Ngụy trang

14
New cards

Carnivore

Động vật ăn thịt

15
New cards

Herbivore

Động vật ăn cỏ

16
New cards

Companionship

Tình bạn, sự đồng hành

17
New cards

Companion animal

Thú cưng, động vật đồng hành

18
New cards

Coexistence

Sự cùng tồn tại

19
New cards

Livestock

Gia súc

20
New cards

Captivity

Tình trạng bị nuôi nhốt (e.g., in captivity)

21
New cards

Declare

Tuyên bố, công bố (ví dụ: khai báo hải quan, tuyên bố tình trạng)

22
New cards

Poacher

Kẻ săn bắt trái phép

23
New cards

Get caught

Bị bắt, bị phát hiện khi làm điều sai trái

24
New cards

Ivory tusk

Ngà bằng ngà răng (thường là ngà voi)

25
New cards

Sawed off

Bị cưa bỏ, cắt bỏ bằng cưa

26
New cards

Dwindling

Đang suy giảm, ngày càng ít đi (e.g., dwindling population)

27
New cards

Tends to fade after a while

Có xu hướng mờ nhạt/nhạt dần/biến mất sau một thời gian

28
New cards

Seal pup

Hải cẩu con

29
New cards

Tuna fisherman

Ngư dân đánh bắt cá ngừ

30
New cards

Dolphin

Cá heo

31
New cards

Whale

Cá voi

32
New cards

Clubbed

Bị đánh/đập bằng gậy gộc hoặc vật nặng (e.g., clubbed to death)

33
New cards

Shot

Bị bắn bằng súng/vũ khí

34
New cards

Kicked

Bị đá bằng chân

35
New cards

Beaten

Bị đánh đập bạo lực (nói chung)

36
New cards

Endangered species

Loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng

37
New cards

Declaring a species endangered and protecting it by laws is not always enough

Tuyên bố một loài động vật đang bị đe dọa (nguy cấp) và bảo vệ nó bằng pháp luật không phải lúc nào cũng đủ

38
New cards

Ashtray

Gạt tàn thuốc lá

39
New cards

Brutality

Sự tàn bạo, hành vi dã man

40
New cards

Club

Dùi đập, gậy gộc; đánh/đập bằng gậy

41
New cards

Greed

Lòng tham, sự tham lam

42
New cards

Halt

Tạm dừng, ngăn chặn, sự dừng lại

43
New cards

Ornamental

Để trang trí, làm cảnh

44
New cards

Profitable

Có lợi nhuận, sinh lời

45
New cards

Publicity

Sự chú ý của công chúng, sự truyền thông

46
New cards

Pup

Con non (hải cẩu, chó, cáo…)

47
New cards

Shelter

Nơi trú ẩn, trại trú ẩn; che chở

48
New cards

Slaughter

Sự tàn sát, việc giết mổ hàng loạt

49
New cards

Supposedly

Cho là, được cho là (chưa chắc đúng)

50
New cards

Tuna

Cá ngừ

51
New cards

Tusk

Ngà (voi), răng nanh lớn

52
New cards

Urgently

Một cách khẩn cấp, cấp bách

53
New cards

Crouch down

Cúi khom người, nhún người/ngồi xổm xuống

54
New cards

Reassuring

Trấn an, làm yên lòng, làm cho an tâm

55
New cards

Switch it off first

Tắt nó đi trước đã (ngắt nguồn/công tắc trước)