1/54
Unit 3: Lightning safety; Presentation plan
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Reassuring
Trấn an, làm yên lòng, làm cho an tâm
Domestication
Sự thuần hóa
Domesticate
Thuần hóa
Wild ancestor
Tổ tiên hoang dã
Selective breeding
Phối giống chọn lọc
Evolutionary process
Quá trình tiến hóa
Genetic mutation
Đột biến gen
Trait / Feature
Đặc điểm, tính trạng
Tame
Hiền lành, đã được làm cho dạn người; thuần phục
Aggressive
Hung dữ, hiếu chiến
Docile
Ngoan ngoãn, dễ bảo
Caprice / Unpredictability
Tính thất thường, khó đoán
Camouflage
Ngụy trang
Carnivore
Động vật ăn thịt
Herbivore
Động vật ăn cỏ
Companionship
Tình bạn, sự đồng hành
Companion animal
Thú cưng, động vật đồng hành
Coexistence
Sự cùng tồn tại
Livestock
Gia súc
Captivity
Tình trạng bị nuôi nhốt (e.g., in captivity)
Declare
Tuyên bố, công bố (ví dụ: khai báo hải quan, tuyên bố tình trạng)
Poacher
Kẻ săn bắt trái phép
Get caught
Bị bắt, bị phát hiện khi làm điều sai trái
Ivory tusk
Ngà bằng ngà răng (thường là ngà voi)
Sawed off
Bị cưa bỏ, cắt bỏ bằng cưa
Dwindling
Đang suy giảm, ngày càng ít đi (e.g., dwindling population)
Tends to fade after a while
Có xu hướng mờ nhạt/nhạt dần/biến mất sau một thời gian
Seal pup
Hải cẩu con
Tuna fisherman
Ngư dân đánh bắt cá ngừ
Dolphin
Cá heo
Whale
Cá voi
Clubbed
Bị đánh/đập bằng gậy gộc hoặc vật nặng (e.g., clubbed to death)
Shot
Bị bắn bằng súng/vũ khí
Kicked
Bị đá bằng chân
Beaten
Bị đánh đập bạo lực (nói chung)
Endangered species
Loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng
Declaring a species endangered and protecting it by laws is not always enough
Tuyên bố một loài động vật đang bị đe dọa (nguy cấp) và bảo vệ nó bằng pháp luật không phải lúc nào cũng đủ
Ashtray
Gạt tàn thuốc lá
Brutality
Sự tàn bạo, hành vi dã man
Club
Dùi đập, gậy gộc; đánh/đập bằng gậy
Greed
Lòng tham, sự tham lam
Halt
Tạm dừng, ngăn chặn, sự dừng lại
Ornamental
Để trang trí, làm cảnh
Profitable
Có lợi nhuận, sinh lời
Publicity
Sự chú ý của công chúng, sự truyền thông
Pup
Con non (hải cẩu, chó, cáo…)
Shelter
Nơi trú ẩn, trại trú ẩn; che chở
Slaughter
Sự tàn sát, việc giết mổ hàng loạt
Supposedly
Cho là, được cho là (chưa chắc đúng)
Tuna
Cá ngừ
Tusk
Ngà (voi), răng nanh lớn
Urgently
Một cách khẩn cấp, cấp bách
Crouch down
Cúi khom người, nhún người/ngồi xổm xuống
Reassuring
Trấn an, làm yên lòng, làm cho an tâm
Switch it off first
Tắt nó đi trước đã (ngắt nguồn/công tắc trước)