UNIT 2 PHRASAL VERBS destination c1c2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/15

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

16 Terms

1
New cards
brush up (on)

trau dồi lại kiến thức/kỹ năng

2
New cards
come (a)round (to)
tỉnh lại, ghé thăm, thay đổi ý kiến/thái độ
3
New cards
come up with
nghĩ ra (ý tưởng, kế hoạch)
4
New cards
face up to
đối mặt và chấp nhận điều khó khăn
5
New cards
figure out
suy nghĩ để hiểu ra, tính toán ra
6
New cards
hit upon
tình cờ nghĩ ra / tìm ra
7
New cards
make out
nhìn/nghe/hiểu được một cách khó khăn; điền vào giấy tờ
8
New cards
mull over
suy nghĩ kỹ lưỡng trong thời gian dài
9
New cards
piece together
ghép nối các thông tin để hiểu rõ sự việc
10
New cards
puzzle out
tìm ra câu trả lời cho vấn đề phức tạp
11
New cards
read up (on/about)
đọc để tìm hiểu kỹ thông tin
12
New cards
swot up (on)
học nhồi nhét cật lực
13
New cards

take in

tiếp thu kiến thức, lừa dối ai

14
New cards
think over
cân nhắc kỹ lưỡng
15
New cards
think through
xem xét toàn diện và có hệ thống
16
New cards

think up

nghĩ ra, tưởng tượng ra (viện cớ)