1/14
Looks like no tags are added yet.
Lively
Sôi nổi, sinh động
Limited
Hạn chế, có giới hạn
Press
Báo chí, giới truyền thông
Ingredient
Thành phần, nguyên liệu
Informal
Thân mật, không trang trọng
Suitable
Phù hợp, thích hợp
Possibility
Khả năng, viễn cảnh
Vegetarian
Chay, thuộc về ăn chay
Average
Trung bình, chuẩn mực
Source
Tìm nguồn cung ứng
Fly in
Vận chuyển bằng đường hàng không
Set lunch
Bữa trưa theo thực đơn cố định
Local
Địa phương, bản địa
Preference
Sự ưu tiên, sở thích cá nhân
Top-class
Hàng đầu, đẳng cấp cao