병원 4

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/85

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:54 AM on 10/15/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

86 Terms

1
New cards

이마

Trán

2
New cards

눈썹

Lông mày

3
New cards

눈

Mắt

4
New cards

입

Miệng

5
New cards

입술

Môi

6
New cards

코

Mũi

7
New cards

가슴

Ngực

8
New cards

손가락

Ngón tay

9
New cards

배

Bụng

10
New cards

손

Tay

11
New cards

허리

Eo

12
New cards

무릎

Đầu gối

13
New cards

발

Bàn chân

14
New cards

종아리

Bắp chân

15
New cards

발가락

Ngón chân

16
New cards

머리

Đầu

17
New cards

귀

Tai

18
New cards

턱

Cằm

19
New cards

어깨

Vai

20
New cards

목

Cổ

21
New cards

등

Lưng

22
New cards

엉덩이

Mông/hông

23
New cards

다리

Chân

24
New cards

발목

Cổ chân

25
New cards

감기(독감)에 걸리다

Bị cảm( cúm)

26
New cards

기침하다

Ho

27
New cards

열이 나다

Sốt

28
New cards

콧물이 나오다

Sổ mũi

29
New cards

배탈이 나다

Rối loạn tiêu hoá

30
New cards

소화가 안 되다

Khó tiêu

31
New cards

다치다

Bị thương

32
New cards

상처가 나다

Có vết thương

33
New cards

피가 나다

Chảy máu

34
New cards

심하다

Nặng

35
New cards

두통

Đau đầu

36
New cards

신체

Thân thể

37
New cards

치통

Đau răng

38
New cards

복통

Đau bụng, đau dạ dày

39
New cards

진통제

Thuốc giảm đau

40
New cards

소화제

Thuốc tiêu hoá

41
New cards

해열제

Thuốc giảm sốt

42
New cards

알약

Thuốc viên

43
New cards

가루약

Thuốc bột

44
New cards

물약

Thuốc dạng nước

45
New cards

내과

Khoa nội

46
New cards

외과

Khoa ngoại

47
New cards

소아과

Khoa nhi

48
New cards

이비인후과

Khoa tai mũi họng

49
New cards

안과

Khoa mắt

50
New cards

치과

Khoa răng

51
New cards

예방주사

Tiêm phòng

52
New cards

주사를 맞다

Tiêm

53
New cards

어떻게 오셨습니자

Kê đơn thuốc

54
New cards

어떻게 오셨습니자

Tôi có thể giúp gì cho anh?

55
New cards

어디가 아프십니까?

Đau ở đâu?

56
New cards

어떻게 아프십니까?

Đau thế nào?

57
New cards

증상이 어떻습니까?

Triệu chứng thế nào?

58
New cards

가렵다

Ngứa

59
New cards

감기약

Thuốc cảm

60
New cards

검사하다

Kiểm tra

61
New cards

끓이다

Đun,nấu

62
New cards

냄비

Cái nồi

63
New cards

(눈을) 뜨다

Mở( mắt)

64
New cards

두통약

Thuốc đau đầu

65
New cards

둘째

lần thứ 2

66
New cards

따갑다

Nhức,buốt

67
New cards

민간요법

Liệu pháp dân gian

68
New cards

보관하다

Bảo quản, giữ gìn

69
New cards

복용

Uống thuốc

70
New cards

부러지다

Bĩ gãy(tay,chân)

71
New cards

붓다

Sưng

72
New cards

비터민

Vitamin

73
New cards

설사하다

Bị tiêu chảy

74
New cards

식후

Sau khi ăn

75
New cards

약을 바르다

Bôi thuốc

76
New cards

유지하다

Duy trì

77
New cards

재채기하다

Hắt xì hơi

78
New cards

주사

Tiêm

79
New cards

주사맞다

Được tiêm

80
New cards

처방전

Đơn thuốc

81
New cards

첫째

Đầu tiên

82
New cards

치료 받다

Được chữa trị

83
New cards

카페인

Cafein

84
New cards

코를 풀다

Hỉ mũi

85
New cards

파다

Đào,khoan

86
New cards

효과

Hiệu quả