1/85
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
이마
Trán
눈썹
Lông mày
눈
Mắt
입
Miệng
입술
Môi
코
Mũi
가슴
Ngực
손가락
Ngón tay
배
Bụng
손
Tay
허리
Eo
무릎
Đầu gối
발
Bàn chân
종아리
Bắp chân
발가락
Ngón chân
머리
Đầu
귀
Tai
턱
Cằm
어깨
Vai
목
Cổ
등
Lưng
엉덩이
Mông/hông
다리
Chân
발목
Cổ chân
감기(독감)에 걸리다
Bị cảm( cúm)
기침하다
Ho
열이 나다
Sốt
콧물이 나오다
Sổ mũi
배탈이 나다
Rối loạn tiêu hoá
소화가 안 되다
Khó tiêu
다치다
Bị thương
상처가 나다
Có vết thương
피가 나다
Chảy máu
심하다
Nặng
두통
Đau đầu
신체
Thân thể
치통
Đau răng
복통
Đau bụng, đau dạ dày
진통제
Thuốc giảm đau
소화제
Thuốc tiêu hoá
해열제
Thuốc giảm sốt
알약
Thuốc viên
가루약
Thuốc bột
물약
Thuốc dạng nước
내과
Khoa nội
외과
Khoa ngoại
소아과
Khoa nhi
이비인후과
Khoa tai mũi họng
안과
Khoa mắt
치과
Khoa răng
예방주사
Tiêm phòng
주사를 맞다
Tiêm
어떻게 오셨습니자
Kê đơn thuốc
어떻게 오셨습니자
Tôi có thể giúp gì cho anh?
어디가 아프십니까?
Đau ở đâu?
어떻게 아프십니까?
Đau thế nào?
증상이 어떻습니까?
Triệu chứng thế nào?
가렵다
Ngứa
감기약
Thuốc cảm
검사하다
Kiểm tra
끓이다
Đun,nấu
냄비
Cái nồi
(눈을) 뜨다
Mở( mắt)
두통약
Thuốc đau đầu
둘째
lần thứ 2
따갑다
Nhức,buốt
민간요법
Liệu pháp dân gian
보관하다
Bảo quản, giữ gìn
복용
Uống thuốc
부러지다
Bĩ gãy(tay,chân)
붓다
Sưng
비터민
Vitamin
설사하다
Bị tiêu chảy
식후
Sau khi ăn
약을 바르다
Bôi thuốc
유지하다
Duy trì
재채기하다
Hắt xì hơi
주사
Tiêm
주사맞다
Được tiêm
처방전
Đơn thuốc
첫째
Đầu tiên
치료 받다
Được chữa trị
카페인
Cafein
코를 풀다
Hỉ mũi
파다
Đào,khoan
효과
Hiệu quả