Education English

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

100 Terms

1
New cards

Pedagogy

Khoa học và phương pháp giảng dạy

2
New cards

Proficiency

Trình độ thành thạo

3
New cards

Plagiarism

Hành vi đạo văn

4
New cards

Prerequisite

Điều kiện tiên quyết

5
New cards

Accreditation

Sự kiểm định, công nhận chất lượng

6
New cards

Dissertation

Luận án

7
New cards

Thesis

Luận văn

8
New cards

Apprenticeship

Chương trình học nghề

9
New cards

Internship

Kỳ thực tập

10
New cards

Mentorship

Sự hướng dẫn, cố vấn

11
New cards

Remedial classes

Các lớp học bổ trợ

12
New cards

Enrolment

Việc đăng ký nhập học

13
New cards

Dropout rate

Tỷ lệ bỏ học

14
New cards

Illiteracy

Tình trạng mù chữ

15
New cards

Multilingualism

Khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ

16
New cards

Bilingual education

Giáo dục song ngữ

17
New cards

Cognitive development

Sự phát triển nhận thức

18
New cards

Intellectual ability

Năng lực trí tuệ

19
New cards

Analytical skills

Kỹ năng phân tích

20
New cards

Autonomous learning

Học tập tự chủ

21
New cards

Collaborative learning

Học tập hợp tác

22
New cards

Interactive teaching

Giảng dạy tương tác

23
New cards

Multidisciplinary approach

Phương pháp tiếp cận liên ngành

24
New cards

Standardized testing

Kiểm tra theo tiêu chuẩn chung

25
New cards

Entrance requirements

Điều kiện tuyển sinh

26
New cards

Aptitude assessment

Đánh giá năng khiếu

27
New cards

Placement examination

Bài thi xếp lớp

28
New cards

Oral presentation

Bài thuyết trình miệng

29
New cards

Peer evaluation

Đánh giá giữa các học sinh

30
New cards

Self-directed learning

Học tập tự định hướng

31
New cards

Continuous evaluation

Đánh giá thường xuyên

32
New cards

Academic misconduct

Hành vi sai phạm học thuật

33
New cards

Examination fraud

Gian lận thi cử

34
New cards

Referencing

Việc trích dẫn tài liệu

35
New cards

Bibliography

Danh mục tài liệu tham khảo

36
New cards

Research methodology

Phương pháp nghiên cứu

37
New cards

Hypothesis

Giả thuyết

38
New cards

Empirical evidence

Bằng chứng thực nghiệm

39
New cards

Theoretical framework

Khung lý thuyết

40
New cards

Data interpretation

Việc diễn giải dữ liệu

41
New cards

Academic findings

Các kết quả nghiên cứu

42
New cards

Educational philosophy

Triết lý giáo dục

43
New cards

Teaching pedagogy

Phương pháp sư phạm

44
New cards

Didactic approach

Phương pháp giảng dạy mang tính hướng dẫn

45
New cards

Inquisitive learner

Người học ham tìm tòi

46
New cards

Diligent student

Học sinh chăm chỉ

47
New cards

Meticulous research

Nghiên cứu tỉ mỉ

48
New cards

Attentive listening

Việc lắng nghe chăm chú

49
New cards

Proactive learning

Học tập chủ động

50
New cards

Resilient learner

Người học có khả năng vượt khó

51
New cards

Versatile skills

Các kỹ năng đa dạng

52
New cards

Competency-based education

Giáo dục dựa trên năng lực

53
New cards

Underachiever

Người có kết quả học tập thấp hơn khả năng

54
New cards

High achiever

Người có thành tích học tập cao

55
New cards

Gifted education

Giáo dục dành cho học sinh năng khiếu

56
New cards

Talented individual

Cá nhân có tài năng

57
New cards

Educational disadvantage

Bất lợi trong giáo dục

58
New cards

Underprivileged students

Học sinh có hoàn cảnh khó khăn

59
New cards

Inclusive education

Giáo dục hòa nhập

60
New cards

Special educational needs

Nhu cầu giáo dục đặc biệt

61
New cards

Learning disability

Khuyết tật học tập

62
New cards

Dyslexia

Chứng khó đọc

63
New cards

Dyscalculia

Chứng khó khăn trong tính toán

64
New cards

Attention span

Khoảng thời gian tập trung

65
New cards

Knowledge acquisition

Sự tiếp thu kiến thức

66
New cards

Skill development

Sự phát triển kỹ năng

67
New cards

Information retention

Khả năng ghi nhớ thông tin

68
New cards

Academic workload

Khối lượng học tập

69
New cards

Extracurricular activities

Hoạt động ngoại khóa

70
New cards

Student engagement

Mức độ tham gia học tập

71
New cards

School autonomy

Quyền tự chủ của trường học

72
New cards

Educational attainment

Trình độ học vấn đạt được

73
New cards

Social mobility

Sự dịch chuyển vị thế xã hội

74
New cards

Equal access to education

Quyền tiếp cận giáo dục bình đẳng

75
New cards

Digital literacy

Năng lực sử dụng công nghệ số

76
New cards

Media literacy

Năng lực hiểu và đánh giá truyền thông

77
New cards

Information literacy

Năng lực tìm kiếm và đánh giá thông tin

78
New cards

Blended learning

Học tập kết hợp trực tiếp và trực tuyến

79
New cards

Flipped classroom

Lớp học đảo ngược

80
New cards

Experiential learning

Học tập qua trải nghiệm

81
New cards

Inquiry-based learning

Học tập dựa trên tìm tòi

82
New cards

Project-based learning

Học tập theo dự án

83
New cards

Peer tutoring

Học kèm giữa các bạn học

84
New cards

Academic integrity

Tính trung thực trong học thuật

85
New cards

Intellectual property

Sở hữu trí tuệ

86
New cards

Open-access resources

Tài liệu truy cập mở

87
New cards

Educational disparity

Sự chênh lệch về giáo dục

88
New cards

Knowledge gap

Khoảng cách kiến thức

89
New cards

School curriculum

Chương trình học ở trường

90
New cards

Lesson planning

Việc lập kế hoạch bài giảng

91
New cards

Classroom management

Quản lý lớp học

92
New cards

Teaching methodology

Phương pháp giảng dạy

93
New cards

Student assessment

Đánh giá học sinh

94
New cards

Academic achievement gap

Khoảng cách thành tích học tập

95
New cards

Teacher-student interaction

Sự tương tác giữa giáo viên và học sinh

96
New cards

Parental involvement

Sự tham gia của phụ huynh

97
New cards

School infrastructure

Cơ sở hạ tầng trường học

98
New cards

Educational reform

Cải cách giáo dục

99
New cards

Compulsory schooling

Giáo dục bắt buộc

100
New cards

Academic excellence

Thành tích học tập xuất sắc