Investments AND Taxes

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/43

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

44 Terms

1
New cards

deadline

hạn chót

2
New cards

fund

quỹ (danh từ)

gây quỹ (động từ)

3
New cards

penalty

hình phạt

4
New cards

conservative

bảo thủ (tính từ)

5
New cards

long-term

dài hạn

6
New cards

file

nộp

7
New cards

resource

tài nguyên

8
New cards

joint

một thứ dùng chung

khớp xương

9
New cards

owe

nợ ai đó

10
New cards

commit

cam kết, đảm bảo

11
New cards

spouse

vợ hoặc chồng

12
New cards

withhold

giữ lại

13
New cards

refund

tiền hoàn trả (danh từ)

hoàn tiền (động từ)

14
New cards

aggressively

một cách quyết đoán, hiếu chiến

15
New cards

attitude

thái độ, quan điểm

16
New cards

invest

đầu tư

17
New cards

portfolio

danh mục vốn đầu tư

18
New cards

pull out

rút khỏi (động từ)

sự rời đi, sự rút khỏi (danh từ)

19
New cards

return

tiền lời, tiền lãi (danh từ)

trở về, trở lại (động từ)

20
New cards

wisely

một cách khôn ngoan

21
New cards

calculation

sự tính toán

22
New cards

fill out

điền vào

23
New cards

take out

vay, mua

24
New cards

give up

từ bỏ

25
New cards

preparation

sự chuẩn bị

26
New cards

tax

thuế

27
New cards

stockbroker

nhà môi giới chứng khoán

28
New cards

aggression

sự xâm lược, cuộc xâm lược

29
New cards

aggressive

quyết liệt, hiếu chiến (tính từ)

30
New cards

commitment

sự cam kết

31
New cards

noncommittal

không cam kết, không dứt khoát (tính từ)

32
New cards

converse

bảo toàn

33
New cards

investment

sự đầu tư

34
New cards

investor

nhà đầu tư

35
New cards

returnable

có thể trả lại, hoàn lại

đồng nghĩa với refundable

36
New cards

wise

khôn ngoan, thông minh

37
New cards

wisdom

sự khôn ngoan, sự thông minh

38
New cards

calculate

tính toán

39
New cards

calculator

máy tính cầm tay

40
New cards

penalize

phạt, trừng phạt

41
New cards

penal

có liên quan đến hình phạt, hình sự (tính từ)

42
New cards

prepare

chuẩn bị

43
New cards

preparatory

chuẩn bị, dự bị (tính từ)

44
New cards

refundable

có thể hoàn lại, trả lại

đồng nghĩa với returnable