VOC 1 READING

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/37

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Last updated 7:40 PM on 10/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

38 Terms

1
New cards

The + N

Nhấn mạnh đại diện cho cả một loài

2
New cards

Nocturnal (adj)

Hoạt động về đêm / Thuộc về ban đêm

3
New cards

Flightless (adj)

Không biết bay

4
New cards

critically endangered



Cực kỳ / Nguy cấp

5
New cards

Endanger (v)

Đe dọa

6
New cards

One of + N(số nhiều)

Một trong những…

7
New cards

Treasure (n)

Báu vật / Di sản quý giá

8
New cards

Also known as…

Được biết đến là… (mệnh đề rút gọn)

9
New cards

Owl parrot (n)

Vẹt cú

10
New cards

Forest-dwelling (adj)

Sống / Cư trú trong rừng

11
New cards

Up to … in length

Kích thước chiều dài lên tới…

12
New cards

Predominantly (adv)

Phần lớn, chủ yếu

13
New cards

Feathers (n)

Lông vũ

14
New cards

Forward-facing (adj)

Hướng về phía trước

15
New cards

Feet (n)

Bàn chân (số nhiều)

16
New cards

Relatively (adv)

Tương đối

17
New cards

A reported + N

Một… được ghi nhận / báo cáo

18
New cards

Lifespan (n)

Tuổi thọ

19
New cards

Solitary (adj)

Sống đơn lẻ, cô độc

20
New cards

Tend to + V

Có xu hướng làm gì

21
New cards

Occupy (v)

Chiếm giữ, sinh sống ở…

22
New cards

Forage (v)

Kiếm ăn (tìm thức ăn)

23
New cards

Leap from trees (v + prep)

Nhảy từ trên cây xuống

24
New cards

Flap (v)

Vỗ (cánh)

25
New cards

Entirely (adv)

Hoàn toàn (trạng từ)

26
New cards

As well as

Cũng như

27
New cards

Breed = Produce chick

Sinh sản = Sinh con non

28
New cards

Plentiful (adj)

Dồi dào, đầy đủ

29
New cards

Play no part in + V-ing

Không tham gia / Không đóng vai trò vào việc gì

30
New cards

Incubation (n)

Việc ấp trứng

31
New cards

Lay (v)

Đẻ trứng

32
New cards

turn over

xới / lật lên

33
New cards

Beak (n)

mỏ chim

34
New cards

repeatedly

lặp đi lặp lại

35
New cards

Chick rearing (n)

việc nuôi con non

36
New cards

Diet (n)

chế độ ăn

37
New cards

Manage (v)

thực hiện

38
New cards

Owl-like (adj)

giống như cú