1/38
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai | Chat |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
bury
v. chôn vùi, mai táng
disprove
v. bác bỏ, chứng minh là sai
spear
n.v ngọn giáo, đâm
stork
n. cò, chim cò
incapable
a. không có khả năng
breakthrough
n. bước đột phá
civilization
n. nền văn minh
ancient civilization
n. nền văn minh cổ đại
colonization
n. sự thuộc địa hóa
colony
n. thuộc địa
public relations
n. quan hệ công chúng, PR
recovery
n. sự hồi phục
conservative
a.n bảo thủ, người bảo thủ
cultivation
n. sự canh tác, trồng trọt
slave
n/v. nô lệ, bắt làm nô lệ
political
a. thuộc về chính trị
self-regulatory
a. tự điều chỉnh, tự quản lý
punishment
n. sự trừng phạt, hình phạt
ideal
a.n lý tưởng, điều lý tưởng
obligation
n. nghĩa vụ, bổn phận (bắt buộc phải làm )
passionately
adv. 1 cách đầy nhiệt huyết, say mê
transactional
a. mang tính giao dịch
ought to V
nên làm gì
personal possession
n. /pəˈzeʃ.ən/ tài sản cá nhân
during hibernation
n. trong thời gian ngủ đông
hibernate
v. ngủ đông
refugee
n. người tị nạn
personal development
n. sự phát triển bản thân
social stability
n. sự ổn định xã hội
temporary financial problem
vấn đề tài chính tạm thời
gather up
gom lại, tập hợp lại
destination country
quốc gia người di cư đến
brain drain
n. chảy máu chất xám
disapora
n. cộng đồng người sống ngoài quê hương
presence
n. sự hiện diện, sự có mặt
family reunification
đoàn tụ gđ
scarce jobs
việc làm khan hiếm
fewer people fighting over scarce jobs
ít người phải cạnh tranh cho việc làm khan hiếm