UNIT 14: QUANTITY AND MONEY | 05 | Word form

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/89

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

90 Terms

1
New cards
addition
(n) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại
2
New cards
addendum
(n) phụ lục
3
New cards
addenda
(n) phụ lục (số nhiều)
4
New cards
additive
(n) phụ gia
5
New cards
additional(ly)
(adj) bổ sung, thêm
6
New cards
beneficiary
(n) người thụ hưởng
7
New cards
beneficial(ly)
(adj) có ích, có lợi
8
New cards
debrief
(v) thẩm vấn
9
New cards
(de)briefing
(n) sự chỉ dẫn, sự thông tin
10
New cards
brevity
(n) sự ngắn ngủi (cuộc sống)
11
New cards
briefs
(n) (plur) quần đùi, quần lót
12
New cards
briefly
(adv) ngắn gọn, vắn tắt
13
New cards
broaden
(v) mở rộng, rộng ra
14
New cards
breadth
(n) bề ngang, bề rộng
15
New cards
broadly
(adv) một cách rõ ràng
16
New cards
consideration
(n) sự xem xét, cân nhắc
17
New cards
considered
(adj) suy xét cẩn thận
18
New cards
considering
(prep) xét cho đến cùng
19
New cards
(in)considerable
(adj) (không) lớn, đáng kể
20
New cards
considerably
(adv) một cách lớn, đáng kể
21
New cards
deepen
(v) sâu thêm, đậm thêm
22
New cards
depth
(n) chiều sâu, độ sâu
23
New cards
deeply
(adv) hết sức, vô cùng
24
New cards
equidistant
(adj) cách đều
25
New cards
distance
(n) khoảng cách, quãng đường
26
New cards
(equi)distantly
(adv) cách xa, xa cách
27
New cards
withdraw
(v) rút lại, thu hồi
28
New cards
withdrew
(v) rút ra, rút khỏi (v2)
29
New cards
withdrawn
(adj) e dè, không cởi mở
30
New cards
overdraft
(n) số thấu chi
31
New cards
overdrawn
(adj) rút quá số dư, chi vượt
32
New cards
withdrawal
(n) sự rút lại, thu hồi
33
New cards
extent
(n) phạm vi
34
New cards
extension
(n) sự kéo dài, sự mở rộng
35
New cards
(un)extended
(adj) (không) được mở rộng
36
New cards
extensive(ly)
(adj,adv) rộng, rộng lớn
37
New cards
infinity
(n) tính vô tận
38
New cards
infinitive
(n) dạng nguyên thể
39
New cards
infinite(ly)
(adj) vô hạn, vô cùng
40
New cards
infinitesimal(ly)
(adj) cực nhỏ
41
New cards
heighten
(v) nâng thêm, cao thêm
42
New cards
highlight
(v) nhấn mạnh
43
New cards
height
(n) bề cao
44
New cards
highness
(n) hoàng thân
45
New cards
heightened
(v) nâng cao, tăng thêm
46
New cards
highbrow
(adj) trí thức
47
New cards
enlarge
(v) mở rộng, rộng ra
48
New cards
enlargement
(n) sự mở rộng, rộng ra
49
New cards
largely
(adv) ở mức độ lớn, phần lớn, chủ yếu
50
New cards
prolong
(v) kéo dài
51
New cards
lengthen
(v) kéo dài ra
52
New cards
longevity
(n) tuổi thọ
53
New cards
longhand
(n) chữ viết tay
54
New cards
longing(ly)
(adj) (adv) khao khát, ao ước, mong muốn
55
New cards
long-winded
(adj) dài dòng, chán ngắt
56
New cards
lengthy
(adj) dài dòng
57
New cards
prolonged
(adj) kéo dài
58
New cards
lengthways
(adv) theo chiều dọc
59
New cards
lengthwise
(adv) theo chiều dọc
60
New cards
allot
(v) phân, giao
61
New cards
allotment
(n) phần được giao
62
New cards
magnificence
(n) sự tráng lệ, lộng lẫy
63
New cards
magnification
(n) sự phóng to
64
New cards
magnificent(ly)
(adj) tráng lệ, lộng lẫy
65
New cards
magnifying
(adj) khuếch đại, phóng đại
66
New cards
majorette
(n) người phụ nữ dẫn đầu một ban nhạc diễu hành
67
New cards
minority
(n) thiểu số
68
New cards
overpay
(v) trả công cao (cho ai)
69
New cards
underpay
(v) trả công thấp
70
New cards
repay
(v) trả lại, hoàn lại (tiền)
71
New cards
overpayment
(n) sự trả quá mức, trả thừa
72
New cards
underpayment
(n) sự trả thiếu, quá ít
73
New cards
(re)payment
(n) thanh toán/ thanh toán lại
74
New cards
payback
(n) sự hoàn vốn
75
New cards
payee
(n) người được trả tiền
76
New cards
payer
(n) người trả tiền
77
New cards
payload
(n) khối hàng, trọng tải
78
New cards
payoff
(n) tiền hối lộ, tiền mất việc
79
New cards
payout
(n) một số tiền lớn đưa cho ai
80
New cards
payroll
(n) lương bổng
81
New cards
payslip
(n) phiếu lương
82
New cards
overpaid
(adj) trả dư, trả thừa
83
New cards
underpaid
(adj) trả lương thấp
84
New cards
payable
(adj) phải trả, có thể được trả
85
New cards
apportion
(v) chia ra, phân chia
86
New cards
weightlifter
(n) người tập tạ
87
New cards
weightlifting
(n) cử tạ
88
New cards
weighting
(n) trọng lượng
89
New cards
weighted
(adj) có trọng lượng
90
New cards
weightless
(adj) không có trọng lượng