1/23
Looks like no tags are added yet.
快
/kuài/ nhanh + đt
等
/děng/ đợi
一会儿
/yí huìr/ 1 lát (trước đt)
爷爷
/yéye/ ông nội
奶奶
/nǎinai/ bà nội
礼物
/lǐwù/ quà tặng
准备
/zhǔnbèi/ cbi
奶茶
/nǎi chá/ trà sữa
跟
/gēn/ với, và
走
/zǒu/ đi bộ
酒店
/jiǔ diàn/ ksan
生日
/shēng rì/ snhat
忘
/wàng/ quên
画
/huà/ vẽ/ tranh
画笔
/huà bǐ/ bút màu, bút vẽ
蛋糕
/dàn gāo/ bánh kem, bánh gato
快乐
/kuài lè/ vui vẻ
打开
/dǎkāi/ mở ra, bóc ra
长
/cháng/ dài
鱼
/yú/ cá
过
/guò/ trải qua, đón
肉
/ròu/ thịt
床
/chuáng/ giường
舒服
/shūfu/ thoải mái, dễ chịu