hsk2: buổi 4, 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/23

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

24 Terms

1
New cards

快

/kuài/ nhanh + đt

2
New cards

等

/děng/ đợi

3
New cards

一会儿

/yí huìr/ 1 lát (trước đt)

4
New cards

爷爷

/yéye/ ông nội

5
New cards

奶奶

/nǎinai/ bà nội

6
New cards

礼物

/lǐwù/ quà tặng

7
New cards

准备

/zhǔnbèi/ cbi

8
New cards

奶茶

/nǎi chá/ trà sữa

9
New cards

跟

/gēn/ với, và

10
New cards

走

/zǒu/ đi bộ

11
New cards

酒店

/jiǔ diàn/ ksan

12
New cards

生日

/shēng rì/ snhat

13
New cards

忘

/wàng/ quên

14
New cards

画

/huà/ vẽ/ tranh

15
New cards

画笔

/huà bǐ/ bút màu, bút vẽ

16
New cards

蛋糕

/dàn gāo/ bánh kem, bánh gato

17
New cards

快乐

/kuài lè/ vui vẻ

18
New cards

打开

/dǎkāi/ mở ra, bóc ra

19
New cards

长

/cháng/ dài

20
New cards

鱼

/yú/ cá

21
New cards

过

/guò/ trải qua, đón

22
New cards

肉

/ròu/ thịt

23
New cards

床

/chuáng/ giường

24
New cards

舒服

/shūfu/ thoải mái, dễ chịu