Nail

0.0(0)
Studied by 46 people
call kaiCall Kai
Locked
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/222

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:19 PM on 9/20/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai
Chat

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

223 Terms

1
New cards

No me dalavida

Tôi không có thời gian cho mọi thứ

2
New cards

Rosita natural

hồng nhạt tự nhiên / màu hồng tự nhiên.

3
New cards

Azul marino

màu xanh navy / xanh dương đậm

4
New cards

Despega

bóc ra / gỡ ra / tách ra hoặc cất cánh, tùy ngữ cảnh.

5
New cards

Rosita natural

hồng nhạt tự nhiên / màu hồng tự nhiên.

6
New cards

Color liso

màu trơn / màu đơn sắc, tức là sơn một màu, không có họa tiết hay vẽ thêm.

7
New cards

Estrecha

hẹp, chật

8
New cards

Refuerzo

sự gia cố, tăng cường, bổ sung.

9
New cards

Pulir

Đánh bóng

10
New cards

Pastel

Màu hồng phấn

11
New cards

Toalla

Khăn

12
New cards

Fuerte

Mạnh

13
New cards

Suave

Nhẹ

14
New cards

Quebradiza

Dễ gãy

15
New cards

Crecer

Mọc dài

16
New cards

Reparar

Sữa chữa

17
New cards

fortalecer

Làm chắc

18
New cards

Hidratar

Dưỡng ẩm

19
New cards

Limpieza

Làm sạch

20
New cards

Puntos

Chấn

21
New cards

Líneas

Đường kẻ

22
New cards

Degradado

Ombre

23
New cards

Strass

Đá đính móng

24
New cards

Flores

Hoa

25
New cards

Mármol

Vân đá

26
New cards

Encapsular

Ẩn

27
New cards

Esculpir

Tạo hình

28
New cards

Guantes

Găng tay

29
New cards

Pegamento

Keo dán

30
New cards

Torno

Máy mài

31
New cards

Recipiente

Khay đựng

32
New cards

Crema

Kem dưỡng

33
New cards

Aceite

Dầu

34
New cards

Removedor

Nước tẩy

35
New cards

Completa

Đầy đủ

36
New cards

Lámpara

Đèn

37
New cards

Mascarilla

Khẩu trang

38
New cards

color muy llamativo


Màu rất nổi bật

39
New cards

Uñas dañadas

Móng bị hư / móng bị tổn thương

40
New cards

Sin pico

Không có đầu nhọn/ không có mũi nhọn (khi dũa phom vuông hoặc thang hỏi có giữ phần nhọn 2 bên không)

41
New cards

tirar la basura


Vứt rác

42
New cards

Sale sangre


Bị chảy máu

43
New cards

Herida

Vết thương

44
New cards

débito y crédito

Thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng

45
New cards

a mediados de mes

Giữa tháng

46
New cards

a finales de mes

Cuối tháng

47
New cards

a principios de mes

Đầu tháng

48
New cards

¿Le molestan las puntas? ¿Quieres que las quite o las dejo?

Phần đầu (móng nhọn/đầu móng) có làm bạn khó chịu không? Bạn muốn tôi cắt bỏ hay giữ lại?

49
New cards

Me hago las uñas para ir a una boda.

tôi làm móng để đi đám cưới (bautizo: lễ rửa tội)

50
New cards

¿A qué hora está abierto?

Mấy giờ mở cửa?

51
New cards

La uña tiene un poco de pus, ¿puedes aguantar un poquito?

Móng có một chút mủ, bạn chịu một chút nhé?

52
New cards

La uña está un poco infectada, ¿puedes aguantar un poquito?

Móng hơi bị nhiễm trùng, bạn chịu một chút nhé?

53
New cards

Endurecedor

Làm cứng/làm rắn/làm chắc hơn

54
New cards

Complicado

Phức tạp, khó khăn

55
New cards

No toques la piel porque quema

Đừng chạm vào da vì nó gây nóng rát (khi tháo bằng dung dịch tháo móng)

56
New cards

¿Haces uñas?

Bạn có làm nail không?

57
New cards

¿Qué pasa con tus uñas?


Móng của bạn bị sao vậy?

58
New cards

Las Uña sensibles

Móng nhạy cảm

59
New cards

Quieres hacer algo más?

Bạn muốn làm thêm gì nữa không?

60
New cards

Quieres dibujar algo?

Bạn có muốn vẽ gì không?

61
New cards

Quieres permanente o acrilica?

Bạn muốn gel hay bột

62
New cards

Me da igual

Cái nào cũng được

63
New cards

¿Este alicate está desinfectado?

Cái kiềm này đã được khử trùng chưa?

64
New cards

Infectado/infectada

Bị nhiễm trùng

65
New cards

Infección

Nhiễm trùng

66
New cards

La forma es igual/ la misma forma

Hình dạng giống vậy

67
New cards

Dibujar lazo

Vẽ nơ

68
New cards

Paso

Tôi không muốn

69
New cards

Estoy en ello

Tôi đang làm nó đây

70
New cards

francesa

Phen

71
New cards

Fina/finita

Mỏng

72
New cards

Gruesa

Dày

73
New cards

Quitar y poner nuevas

Tháo và làm mới

74
New cards

Lima

Dũa

75
New cards

Arregla

Sửa

76
New cards

Cuidado

Cẩn thận

77
New cards

Dinero

Tiền

78
New cards

Monedas

Xu

79
New cards

Limpia

Làm sạch

80
New cards

La piel

Da

81
New cards

Cuticula

Da khoé

82
New cards

Dureza/callos

Da dưới chân

83
New cards

Los dedos

Các ngón tay

84
New cards

Los dedos de pie

Các ngón chân

85
New cards

No entiendo

Tôi không hiểu

86
New cards

Espera un momento

Chờ một chút

87
New cards

Lo quieres así, más grande o más final?

Bạn muốn như này, to hơn hay thon mỏng hơn

88
New cards

Blanco entero o francesa blanca?

Trắng toàn bộ hay fen trắng

89
New cards

Adivina

Đoán xem

90
New cards

Algo más?

Còn gì nữa không?

91
New cards

Quieres cambiar?

Bạn muốn đổi không?

92
New cards

Negro/a

Đen

93
New cards

Blanco/a

Trắng

94
New cards

Rojo/a

Đỏ

95
New cards

Azul

Xanh dương

96
New cards

Verde

Xanh lá

97
New cards

Rosa

Hồng

98
New cards

Morado/violeta

Tím

99
New cards

Naranja

Cam

100
New cards

Marrón

Nâu