Test 4 sec 2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/101

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

102 Terms

1
New cards

foster links (v phr)

thúc đẩy, nuôi dưỡng các mối liên kết

2
New cards

hit on a winning idea (phr)

nghĩ ra một ý tưởng có triển vọng thành công

3
New cards

scheme (n)

chương trình, kế hoạch có tổ chức

4
New cards

be set up as part of sth (v phr)

được thành lập như một phần của việc gì

5
New cards

be put in touch with sb (v phr)

được kết nối, làm quen với ai

6
New cards

connection (n)

sự kết nối, mối liên hệ

7
New cards

act as a host (v phr)

đóng vai trò chủ nhà, người tiếp đón

8
New cards

a limited period of time (n phr)

một khoảng thời gian có giới hạn

9
New cards

spare room (n phr)

phòng trống, phòng chưa sử dụng

10
New cards

have someone stay (v phr)

cho ai đó ở lại nhà mình

11
New cards

unpaid (adj)

không được trả công

12
New cards

be involved (adj)

tham gia, có liên quan

13
New cards

extra expense (n phr)

khoản chi phí phát sinh thêm

14
New cards

meal times (n phr)

giờ ăn, các bữa ăn

15
New cards

in the course of sth (prep phr)

trong quá trình diễn ra việc gì

16
New cards

get the opportunity to do sth (v phr)

có cơ hội làm gì

17
New cards

socialise (v)

giao lưu, hòa nhập xã hội

18
New cards

language problems (n phr)

khó khăn về ngôn ngữ

19
New cards

feelings of shyness (n phr)

cảm giác e dè, ngại ngùng

20
New cards

isolated (adj)

cô lập, tách biệt với mọi người

21
New cards

be prepared to do sth (v phr)

sẵn lòng, sẵn sàng làm gì

22
New cards

rely on sb/sth (v phr)

dựa vào, trông cậy vào ai/cái gì

23
New cards

personal introduction (n phr)

sự giới thiệu trực tiếp giữa hai người

24
New cards

the timing of the invitation (n phr)

thời điểm của lời mời

25
New cards

suit sb (v)

phù hợp với ai

26
New cards

commitments (n)

những nghĩa vụ, công việc đã cam kết hoặc phải thực hiện

27
New cards

take advantage of sth (v phr)

tận dụng, hưởng lợi từ điều gì

28
New cards

gain an insight into sth (v phr)

có được sự hiểu biết sâu sắc về điều gì

29
New cards

customs (n)

phong tục, tập quán

30
New cards

way of life (n phr)

lối sống

31
New cards

home-cooked meals (n phr)

những bữa ăn tự nấu tại nhà

32
New cards

puzzle sb (v)

khiến ai bối rối, khó hiểu

33
New cards

it's early days (idiom)

vẫn còn quá sớm để đánh giá

34
New cards

go well (v phr)

diễn ra suôn sẻ, tốt đẹp

35
New cards

develop over time (v phr)

phát triển dần theo thời gian

36
New cards

lasting friendship (n phr)

tình bạn lâu dài

37
New cards

genuine friendship (n phr)

tình bạn chân thành

38
New cards

undoubtedly (adv)

chắc chắn, không nghi ngờ gì

39
New cards

be of advantage to sb/sth (v phr)

có lợi cho ai/cái gì

40
New cards

become more aware of sth (v phr)

trở nên nhận thức rõ hơn về điều gì

41
New cards

the possibility that… (n phr)

khả năng rằng…

42
New cards

deal with the process (v phr)

xử lý, hướng dẫn quy trình

43
New cards

apply (v)

đăng ký, nộp đơn

44
New cards

be involved from the point of view of a guest (phr)

tham gia với tư cách khách

45
New cards

jot down (phr v)

ghi nhanh, ghi lại

46
New cards

be broken up into (phr v)

được chia thành

47
New cards

various sections (n phr)

nhiều bộ phận, phần khác nhau

48
New cards

application (n)

đơn đăng ký, việc đăng ký

49
New cards

through different stages (prep phr)

qua các giai đoạn khác nhau

50
New cards

to begin with (linking phrase)

trước hết, để bắt đầu

51
New cards

make a phone call (v phr)

thực hiện cuộc gọi

52
New cards

vetting (n)

quá trình thẩm tra, kiểm tra thông tin

53
New cards

basic information (n phr)

thông tin cơ bản

54
New cards

intend to do sth (v phr)

dự định làm gì

55
New cards

minimum time limit (n phr)

giới hạn thời gian tối thiểu

56
New cards

require a reference (v phr)

yêu cầu giấy/người giới thiệu

57
New cards

person in authority (n phr)

người có thẩm quyền

58
New cards

work with / study under sb (v phr)

làm việc dưới sự quản lý / học dưới sự hướng dẫn của ai

59
New cards

identity check (n phr)

kiểm tra danh tính

60
New cards

send sth to the authorities (v phr)

gửi thứ gì đến cơ quan chức năng

61
New cards

be approved (v)

được phê duyệt

62
New cards

application form (n phr)

mẫu đơn đăng ký

63
New cards

download (v)

tải xuống

64
New cards

complete a form (v phr)

điền hoàn chỉnh đơn

65
New cards

return a form (v phr)

gửi lại đơn

66
New cards

passport-sized photograph (n phr)

ảnh cỡ hộ chiếu

67
New cards

be held in the records (v phr)

được lưu trong hồ sơ

68
New cards

prior to sth (prep)

trước khi điều gì xảy ra

69
New cards

get back to sb (phr v)

liên hệ lại với ai

70
New cards

within a week of receiving sth (prep phr)

trong vòng một tuần kể từ khi nhận được thứ gì

71
New cards

suitable match (n phr)

đối tượng ghép đôi phù hợp

72
New cards

on someone's files (prep phr)

trong hồ sơ của ai/cơ quan nào

73
New cards

interview team (n phr)

nhóm phỏng vấn

74
New cards

face-to-face meeting (n phr)

cuộc gặp trực tiếp

75
New cards

have some idea of sth (v phr)

có dự kiến / hình dung sơ bộ về điều gì

76
New cards

be free (adj)

rảnh, có thời gian

77
New cards

put sth to sb (v phr)

đưa ra thứ gì để ai đó xem xét

78
New cards

at that point (adv phr)

tại thời điểm đó

79
New cards

make a decision (v phr)

đưa ra quyết định

80
New cards

expect to hear the result (v phr)

dự kiến nhận được kết quả

81
New cards

act as a host (v phr)

làm người tiếp đón

82
New cards

receive payment (v phr)

nhận tiền thanh toán / được trả công

83
New cards

apply for expenses (v phr)

xin hoàn trả chi phí

84
New cards

have difficulty doing sth (v phr)

gặp khó khăn khi làm gì

85
New cards

make friends (v phr)

kết bạn

86
New cards

temporary work (n phr)

công việc tạm thời

87
New cards

offer language support (v phr)

hỗ trợ về ngôn ngữ

88
New cards

explain family traditions (v phr)

giải thích phong tục gia đình

89
New cards

matters of personal interest (n phr)

những vấn đề/chủ đề cá nhân quan tâm

90
New cards

long-term benefit (n phr)

lợi ích lâu dài

91
New cards

increased understanding (n phr)

sự thấu hiểu được nâng cao

92
New cards

cultural understanding (n phr)

sự thấu hiểu giữa các nền văn hóa

93
New cards

weekly visits (n phr)

những chuyến thăm hàng tuần

94
New cards

community involvement (n phr)

sự tham gia của cộng đồng

95
New cards

acknowledgement (n)

sự xác nhận đã nhận được

96
New cards

decision (n)

quyết định

97
New cards

identity (n)

danh tính

98
New cards

interview (n)

cuộc phỏng vấn

99
New cards

legal status (n phr)

tình trạng pháp lý

100
New cards

records (n)

hồ sơ lưu trữ